Khi xảy ra động đất lớn ở Nhật Bản: Người nước ngoài nên làm gì trong ba giờ đầu tiên
Ghi chú phòng chống thiên tai dành cho thực tập sinh kỹ năng, lao động kỹ năng đặc định, du học sinh và người lao động nước ngoài tại Nhật Bản
1. Giới thiệu
Ở Nhật Bản, động đất lớn có thể xảy ra bất ngờ.
Sau động đất, nhiều vấn đề có thể xảy ra cùng lúc.
Mất điện, mất nước, hỏa hoạn và giao thông ngừng hoạt động có thể xảy ra cùng lúc.
Nếu bạn chưa hiểu rõ tiếng Nhật, bạn có thể mất nhiều thời gian để hiểu thông tin thiên tai và hướng dẫn sơ tán.
Bạn cũng có thể gặp khó khăn khi liên lạc với công ty, người quản lý ký túc xá, chủ nhà hoặc công ty quản lý tòa nhà.
Bài viết này là một ghi chú phòng chống thiên tai để bạn kiểm tra ba điều trong ba giờ đầu tiên sau khi xảy ra động đất lớn.
Cần kiểm tra điều gì
Cần làm gì
Cần liên lạc với ai và nói gì
Hãy đọc bài viết này một lần khi bình thường và lưu vào điện thoại.
Khi động đất xảy ra, bạn không cần làm mọi việc đúng theo thứ tự trong bài.
Nếu có nguy hiểm do lửa, khói, sóng thần hoặc tòa nhà có thể sập, hãy ưu tiên bảo vệ tính mạng trước.
Cách dùng ghi chú này
Khi mặt đất đang rung, hãy xem mục 3.
Sau khi hết rung, hãy xem mục 4 và mục 5.
Để biết hành động trong ba giờ đầu tiên, hãy xem mục 6.
Nếu bạn không biết nên ở lại trong phòng hay đi đến nơi sơ tán, hãy xem mục 9.
Nếu bạn cần cho người Nhật xem câu tiếng Nhật, hãy dùng các bảng ở mục 7, 11, 12 và 13.
2. Những thứ cần chuẩn bị trước khi động đất xảy ra
Nếu động đất xảy ra vào ban đêm, có thể bị mất điện và bạn không nhìn thấy trong phòng.
Hãy để giày, đèn pin và điện thoại gần nơi ngủ.
Không để những thứ này gần đồ nội thất có thể đổ hoặc gần cửa sổ có thể vỡ.
Những thứ nên để gần nơi ngủ
Giày có đế dày
Đèn pin
Điện thoại
Pin sạc dự phòng
Khẩu trang
Khăn
Những thứ nên để ở nơi có thể lấy nhanh
Nước
Thẻ cư trú
Ví
Chìa khóa nhà
Thuốc
Ghi chú có tên thuốc bạn đang dùng
Băng vệ sinh hoặc đồ dùng kinh nguyệt
Dây sạc
Nhà vệ sinh di động
Đồ cần thiết cho trẻ em
Hãy gom đồ vào một ba lô.
Khi di chuyển, để hai tay trống sẽ an toàn hơn.
Thông tin nên lưu trong điện thoại
Địa chỉ nhà của bạn viết bằng tiếng Nhật
Tên tòa nhà và số phòng của bạn
Số điện thoại công ty
Thông tin liên lạc của người phụ trách ở công ty
Thông tin liên lạc của người quản lý ký túc xá
Thông tin liên lạc của chủ nhà hoặc công ty quản lý tòa nhà
Nơi lánh nạn gần nhà
Trung tâm sơ tán gần nhà
Bản đồ đến trung tâm sơ tán
Thông tin về thuốc bạn đang dùng
Thông tin liên lạc của gia đình
Người liên lạc khi khẩn cấp
"Nơi lánh nạn" và "trung tâm sơ tán" không phải lúc nào cũng giống nhau.
Nơi lánh nạn là nơi để tạm thời chạy khỏi nguy hiểm như hỏa hoạn hoặc sóng thần.
Trung tâm sơ tán là nơi người dân có thể ở lại trong một thời gian khi không thể sống ở nhà.
Hãy kiểm tra trang web chính thức của thành phố, quận, thị trấn hoặc làng nơi bạn sống.
Hãy lưu bản đồ và địa chỉ bằng ảnh chụp màn hình phòng trường hợp không dùng được internet.
3. Việc cần làm khi mặt đất đang rung
Không chạy ra ngoài khi rung lắc còn mạnh.
Ở bên ngoài tòa nhà, kính, biển hiệu và tường ngoài có thể rơi xuống.
Nếu bạn đang ở trong nhà, hãy làm những việc sau.
Bảo vệ đầu bằng túi, gối, đệm, chăn futon hoặc vật gần bạn.
Tránh xa cửa sổ và gương.
Tránh xa kệ, tủ lạnh, đèn và đồ nội thất có thể đổ.
Nếu có thể chui xuống dưới bàn chắc chắn, hãy chui xuống.
Giữ chân bàn để bàn không bị trượt đi.
Không cố tắt lửa khi rung lắc còn mạnh.
Không cố di chuyển đến cửa ra vào khi rung lắc còn mạnh.
Hãy kiểm tra lửa sau khi hết rung.
Không sử dụng thang máy sau động đất.
Nếu bạn đang ở trong thang máy khi động đất xảy ra, hãy bấm nút của tất cả các tầng.
Khi thang máy dừng, hãy kiểm tra tình hình ở tầng đó rồi mới ra ngoài.
Nếu bị mắc kẹt trong thang máy, hãy bấm nút gọi khẩn cấp.
Các hành động cơ bản khi xảy ra động đất cũng có thể được kiểm tra trong thông tin phòng chống thiên tai chính thức của Cơ quan Quản lý Hỏa hoạn và Thiên tai Nhật Bản và các tổ chức công khác.
4. Cần kiểm tra gì ngay sau khi hết rung
Không đi chân trần trong phòng tối.
Trước tiên, hãy bật đèn.
Sau đó hãy đi giày rồi mới di chuyển.
Kiểm tra ngay sau động đất
Bạn có bị thương không
Có ai gần bạn bị thương không
Trên sàn có kính vỡ không
Có lửa không
Có khói không
Có mùi gas không
Cửa có mở được không
Bạn có thể đi an toàn đến cửa ra vào không
Tường, cột, trần nhà có vết nứt lớn hoặc hư hại lớn không
Bạn có điện thoại không
Bạn đã đi giày chưa
Trẻ em hoặc người sống cùng có an toàn không
Nếu có vết thương nặng, chảy máu nhiều, khó thở hoặc bất tỉnh, hãy nhờ người xung quanh giúp đỡ.
Nếu có hỏa hoạn hoặc cần xe cứu thương, hãy gọi 119.
Nếu cần cảnh sát xử lý khẩn cấp do vụ việc, tội phạm hoặc tình huống nguy hiểm, hãy gọi 110.
Ngay cả khi khó nói tiếng Nhật, trước tiên hãy cho biết bạn cần cứu hỏa, xe cứu thương hay cảnh sát.
Việc có thể hiển thị địa chỉ nhà bằng tiếng Nhật sẽ rất hữu ích.
| Điều muốn nói | Câu tiếng Nhật để cho xem |
|---|---|
| Có hỏa hoạn | 火事です。 |
| Cần xe cứu thương | 救急車が必要です。 |
| Cần cảnh sát | 警察を呼んでください。 |
| Không hiểu tiếng Nhật | 日本語が分かりません。 |
| Muốn cho xem địa chỉ | 住所は、ここです。 |
| Có người bị thương | けがをしている人がいます。 |
| Muốn nhờ gọi 119 | 119番へ電話してください。 |
| Muốn nhờ gọi 110 | 110番へ電話してください。 |
Nếu không gọi điện được, bạn có thể nhờ người gần đó hoặc cửa hàng gần đó gọi giúp.
Tuy nhiên, không đến gần lửa, khói hoặc tòa nhà bị hư hại.
5. Nếu có lửa, khói hoặc mùi gas
Lửa, khói và gas vẫn nguy hiểm sau khi hết rung.
Nếu có lửa
Kiểm tra xem đó có phải là đám cháy nhỏ mà bạn có thể dập một cách an toàn không.
Nếu bạn cảm thấy việc dập lửa nguy hiểm, đừng cố làm.
Nếu lửa đang lớn hơn, hãy rời xa ngọn lửa.
Gọi 119 từ nơi an toàn.
Không sử dụng thang máy.
Nếu đường sơ tán an toàn, hãy dùng cầu thang bộ.
Không quay lại phòng hoặc tòa nhà đang có lửa.
Nếu có khói
Không cố đi vào hành lang hoặc cầu thang có nhiều khói.
Kiểm tra xem có đường sơ tán khác không.
Dù có khẩu trang hoặc khăn, khói dày vẫn không an toàn.
Nếu lửa hoặc khói đang đến gần, hãy nghĩ đến việc di chuyển đến nơi an toàn hơn.
Nếu không thể di chuyển, hãy đóng cửa để tránh khói.
Hãy dùng cửa sổ, ban công hoặc nơi khác để cho người khác biết vị trí của bạn.
Gọi 119 từ nơi an toàn.
Nếu có mùi gas
Không dùng lửa.
Không hút thuốc.
Không chạm vào công tắc điện.
Không thao tác ổ cắm hoặc thiết bị điện.
Không bật quạt thông gió.
Nếu có thể làm an toàn, hãy mở cửa sổ và cửa ra vào bằng tay.
Rời khỏi nơi có mùi gas nồng.
Từ nơi an toàn, liên lạc với công ty gas, công ty quản lý tòa nhà, người quản lý ký túc xá hoặc người chịu trách nhiệm.
Nếu có lửa hoặc có nguy hiểm ngay gần đó, hãy gọi 119.
Không quay lại nơi nguy hiểm chỉ để khóa van gas.
6. Việc cần làm trong 30 phút đầu tiên
Sau khi xác nhận không có nguy hiểm ngay lập tức do lửa, khói, gas hoặc tòa nhà có thể sập, hãy chuyển sang các hành động tiếp theo.
Giữ pin điện thoại
Kiểm tra mức pin điện thoại.
Kết nối pin sạc dự phòng.
Giảm độ sáng màn hình.
Bật chế độ tiết kiệm pin.
Đóng các ứng dụng không cần thiết.
Tránh xem video hoặc gọi điện lâu.
Liên lạc chủ yếu bằng tin nhắn ngắn.
Nếu đường dây điện thoại bị nghẽn, việc gọi đi gọi lại nhiều lần sẽ làm hao pin.
Nếu có thể gửi tin nhắn, hãy gửi tin nhắn ngắn.
Liên lạc với những người cần liên lạc
Gửi tin nhắn ngắn cho những người cần biết tình hình của bạn.
Công ty
Người phụ trách ở công ty
Người quản lý ký túc xá
Chủ nhà
Công ty quản lý tòa nhà
Người liên lạc khẩn cấp ở Nhật Bản
Gia đình ở quê nhà
Bạn không cần gửi tin nhắn dài cho tất cả mọi người.
Hãy nói ngắn gọn về tình trạng an toàn của bạn, vị trí hiện tại, tình trạng phòng ở và sự giúp đỡ bạn cần.
Kiểm tra nước
Kiểm tra xem nước máy có dùng được không.
Nếu nước chảy, hãy cho nước vào đồ chứa sạch.
Nếu có nguy hiểm do lửa, gas hoặc tòa nhà, không trì hoãn việc sơ tán chỉ để lấy nước.
Nếu không biết nước có uống được không, hãy kiểm tra thông tin từ chính quyền địa phương hoặc công ty quản lý tòa nhà.
Kiểm tra nhà vệ sinh
Ngay cả khi nước vẫn chảy, đường ống thoát nước có thể bị hỏng.
Cho đến khi tòa nhà hoặc công ty quản lý xác nhận có thể dùng nhà vệ sinh, có thể tốt hơn là không xả nước.
Nếu có nhà vệ sinh di động, hãy dùng nhà vệ sinh di động.
Kiểm tra thông tin chính thức
Hãy kiểm tra các thông tin sau.
Độ lớn của động đất
Thông tin dư chấn
Cảnh báo sóng thần hoặc khuyến cáo chú ý sóng thần
Thông tin hỏa hoạn
Thông tin sơ tán từ chính quyền địa phương
Thông tin về trung tâm sơ tán đang mở
Thông tin giao thông
Tin nhắn từ công ty hoặc ký túc xá
Không quyết định chỉ dựa vào bài đăng trên mạng xã hội.
Hãy kiểm tra ai đã phát thông tin và thông tin được phát vào lúc nào.
Mốc tham khảo cho ba giờ đầu tiên
Các mốc thời gian dưới đây chỉ là tham khảo.
Nếu có nguy hiểm do lửa, khói, sóng thần hoặc nguy hiểm nghiêm trọng khác, sơ tán là ưu tiên trước.
| Thời gian | Hành động chính |
|---|---|
| Khi mặt đất đang rung | Bảo vệ đầu. Tránh xa cửa sổ và đồ nội thất. Không chạy ra ngoài. |
| Trong 10 phút sau khi hết rung | Đi giày. Kiểm tra thương tích, lửa, khói, gas và lối ra. |
| Từ 10 đến 30 phút | Giữ pin điện thoại. Gửi tin nhắn ngắn. Kiểm tra nước, nhà vệ sinh và thông tin chính thức. |
| Từ 30 phút đến 1 giờ | Kiểm tra tòa nhà, đường sơ tán, hỏa hoạn gần đó và thông tin sóng thần. Chuẩn bị đồ mang theo. |
| Từ 1 giờ đến 3 giờ | Quyết định ở lại trong phòng hay di chuyển. Kiểm tra thông tin từ công ty hoặc người quản lý. Quản lý pin điện thoại, nước và tình trạng sức khỏe. |
Bạn không cần tiếp tục quyết định ban đầu trong suốt ba giờ.
Tình hình có thể thay đổi do dư chấn, hỏa hoạn, khói, hư hại của tòa nhà, nóng hoặc lạnh.
Nếu nguy hiểm thay đổi, hãy xem lại quyết định của mình.
7. Những điều cần nói với công ty, người quản lý ký túc xá, chủ nhà hoặc công ty quản lý tòa nhà
Khi liên lạc, hãy nói ngắn gọn các thông tin sau.
Tên của bạn
Tên tòa nhà và số phòng
Bạn đang ở đâu
Bạn có bị thương không
Tình trạng phòng của bạn
Sự giúp đỡ bạn cần
Nếu khó nói tiếng Nhật, hãy hiển thị bảng dưới đây trên điện thoại.
| Điều muốn nói | Câu tiếng Nhật để cho xem |
|---|---|
| Tôi an toàn | 無事です。 |
| Muốn nói mình đang ở đâu | 今、〇〇にいます。 |
| Tôi bị thương | けがをしています。 |
| Tôi cần giúp đỡ | 助けが必要です。 |
| Muốn có người đến ngay | すぐ来てください。 |
| Muốn được gọi điện | 電話してください。 |
| Muốn nhờ gọi 119 | 119番へ電話してください。 |
| Muốn nhờ gọi 110 | 110番へ電話してください。 |
| Phòng của tôi nguy hiểm | 部屋が危ないです。 |
| Kính bị vỡ | ガラスが割れています。 |
| Có lửa | 火が出ています。 |
| Có khói | 煙があります。 |
| Có mùi gas | ガスのにおいがします。 |
| Không có nước | 水が出ません。 |
| Không dùng được điện | 電気が使えません。 |
| Không dùng được nhà vệ sinh | トイレが使えません。 |
| Tôi muốn đến trung tâm sơ tán | 避難所へ行きたいです。 |
| Muốn biết nên đi đâu | どこへ行けばよいですか。 |
| Muốn biết từ giờ nên làm gì | これから何をすればよいですか。 |
| Muốn liên lạc với công ty | 会社に連絡したいです。 |
| Muốn liên lạc với người quản lý ký túc xá | 寮の管理者に連絡したいです。 |
| Muốn liên lạc với chủ nhà hoặc công ty quản lý | 大家または管理会社に連絡したいです。 |
Hãy lưu số điện thoại và địa chỉ email khi bình thường, phòng khi sau thiên tai bạn không biết phải liên lạc với ai.
8. Những điều cần nói với gia đình ở quê nhà
Hãy báo ngắn gọn cho gia đình biết bạn có an toàn hay không.
Hãy nói các thông tin sau.
Bạn có an toàn không
Bây giờ bạn có đang ở nơi an toàn không
Bạn có bị thương không
Bạn đã liên lạc với công ty hoặc ký túc xá chưa
Việc trả lời có thể chậm vì bạn cần giữ pin điện thoại
Bạn không cần gửi nhiều lần những lời giải thích dài.
Nếu gia đình gửi nhiều tin nhắn, hãy trả lời trong khi kiểm tra mức pin điện thoại.
9. Nên ở lại trong phòng hay đi đến trung tâm sơ tán
Đi đến trung tâm sơ tán không có nghĩa là mọi nguy hiểm đều biến mất.
Di chuyển vào ban đêm có các nguy cơ như hỏa hoạn, vật rơi, kính vỡ, đông người và vấn đề an toàn cá nhân.
Trung tâm sơ tán cũng có thể đông người.
Ngược lại, nếu trong phòng có nguy hiểm do lửa, khói, gas hoặc tòa nhà có thể sập, ở lại trong phòng là nguy hiểm.
Bảng dưới đây không quyết định thay bạn rằng nên ở nhà hay sơ tán.
Hãy dùng bảng này làm thông tin để tự quyết định.
| Tình huống cần kiểm tra | Thông tin để quyết định |
|---|---|
| Có lửa trong phòng hoặc tòa nhà | Rời xa lửa. Kiểm tra đường sơ tán an toàn. |
| Khói đang đến gần | Nghĩ đến việc di chuyển đến nơi không có khói. Không cố đi vào nơi có khói. |
| Có mùi gas | Không dùng lửa hoặc điện. Rời khỏi nơi đó. Liên lạc từ nơi an toàn. |
| Tòa nhà bị nghiêng, hoặc cột và tường bị hư hại nặng | Hỏi người quản lý, sở cứu hỏa hoặc người chịu trách nhiệm xem có cần rời khỏi tòa nhà không. Nếu ngay gần đó có nguy cơ sập, hãy di chuyển đến nơi an toàn. |
| Có cảnh báo sóng thần hoặc lệnh sơ tán | Rời xa biển và sông. Làm theo thông tin của chính quyền địa phương và Cơ quan Khí tượng Nhật Bản, rồi di chuyển đến nơi an toàn được chỉ định. |
| Bạn ở gần vách đá hoặc sườn dốc lớn | Kiểm tra thông tin sạt lở đất. Rời khỏi nơi đó nếu có đá rơi hoặc dấu hiệu bất thường trên sườn dốc. |
| Chính quyền địa phương đã phát thông tin sơ tán | Kiểm tra khu vực対象, nơi sơ tán và đường sơ tán. |
| Phòng của bạn không bị hư hại lớn, không có lửa, khói hoặc gas | Đây có thể là thông tin để tạm thời ở lại trong phòng. Tiếp tục kiểm tra dư chấn và hỏa hoạn gần đó. |
| Không dùng được nước hoặc nhà vệ sinh | Không phải lúc nào cũng cần di chuyển ngay. Kiểm tra thông tin phục hồi, nhà vệ sinh di động, lượng nước còn lại và tình trạng trung tâm sơ tán. |
| Bạn không thể giữ sức khỏe vì quá nóng hoặc quá lạnh | Nghĩ đến việc di chuyển đến nơi an toàn có điều hòa hoặc đến trung tâm sơ tán. |
| Đường sơ tán ban đêm tối, hoặc có hỏa hoạn hay đông người | Không cố di chuyển. Kiểm tra đường khác, thời điểm khác hoặc có người an toàn đi cùng hay không. |
| Bạn lo lắng khi di chuyển một mình | Liên lạc với công ty, người quản lý ký túc xá, chủ nhà, công ty quản lý tòa nhà hoặc nhân viên chính quyền địa phương. |
| Bạn không biết trung tâm sơ tán có mở không | Trước khi rời đi, kiểm tra thông tin của chính quyền địa phương hoặc biển báo tại nơi đó. |
Nếu bạn cảm thấy rung lắc mạnh gần bờ biển hoặc sông, hãy kiểm tra thông tin sóng thần.
Nếu bạn cảm thấy rung lắc dài và chậm, cũng cần chú ý.
Nếu có nguy hiểm sóng thần, không đi ra biển hoặc sông để xem tình hình.
Nếu việc chờ thông tin trên điện thoại là nguy hiểm, hãy rời xa bờ biển và đi đến nơi cao hoặc nơi lánh nạn sóng thần do chính quyền địa phương chỉ định.
Nếu bạn không biết nên làm gì, hãy liên lạc với những người hoặc tổ chức sau.
Người phụ trách ở công ty
Người quản lý ký túc xá
Chủ nhà
Công ty quản lý tòa nhà
Nhân viên chính quyền địa phương
Nhân viên trung tâm sơ tán
Sở cứu hỏa
Cảnh sát
Hàng xóm đáng tin cậy
Ngay cả khi sống một mình, bạn không cần tự quyết định mọi thứ một mình.
Hãy dùng điện thoại, tin nhắn và bảng chỉ tay để xác nhận mình nên làm gì.
10. Những thứ cần mang theo khi ra ngoài
Nếu lửa, khói, sóng thần hoặc nguy cơ sập đang ở gần, không trì hoãn sơ tán để thu gom đồ đạc.
Nếu có thể mang đồ một cách an toàn, hãy mang những thứ sau.
Điện thoại
Pin sạc dự phòng
Dây sạc
Thẻ cư trú
Ví
Chìa khóa nhà
Giày có đế dày
Đèn pin
Nước
Khẩu trang
Khăn
Thuốc
Băng vệ sinh hoặc đồ dùng kinh nguyệt
Nhà vệ sinh di động
Thông tin liên lạc của công ty
Thông tin liên lạc của người quản lý ký túc xá
Thông tin liên lạc của chủ nhà hoặc công ty quản lý tòa nhà
Sữa, tã, thuốc và đồ ăn cho trẻ em
Chỉ mang những thứ cần thiết.
Hãy dùng ba lô và để hai tay trống.
Hãy để thẻ cư trú, ví và điện thoại ở nơi khó nhìn thấy từ bên ngoài.
11. Những điều cần nói tại trung tâm sơ tán
Khi đến trung tâm sơ tán, hãy kiểm tra quầy tiếp nhận ở đâu.
Mỗi trung tâm sơ tán có thể có cách đăng ký, khu vực sử dụng và cách phát đồ khác nhau.
Nếu khó nói tiếng Nhật, hãy cho xem bảng dưới đây.
| Điều muốn nói | Câu tiếng Nhật để cho xem |
|---|---|
| Tôi là người nước ngoài | 外国人です。 |
| Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm | 日本語があまり分かりません。 |
| Muốn biết đây có phải trung tâm sơ tán không | ここは避難所ですか。 |
| Muốn biết quầy tiếp nhận ở đâu | 受付はどこですか。 |
| Cần nước | 水はありますか。 |
| Muốn biết nhà vệ sinh ở đâu | トイレはどこですか。 |
| Muốn sạc điện thoại | スマホを充電できますか。 |
| Muốn liên lạc với công ty | 会社に連絡したいです。 |
| Muốn liên lạc với gia đình | 家族に連絡したいです。 |
| Tôi bị thương | けがをしています。 |
| Tôi thấy không khỏe | 体調が悪いです。 |
| Cần thuốc | 薬が必要です。 |
| Muốn nghỉ ở nơi yên tĩnh | 静かな場所で休みたいです。 |
| Muốn xác nhận có thể ở đây không | ここにいてもいいですか。 |
| Muốn biết ngủ ở đâu | どこで寝ればいいですか。 |
Nếu cần thuốc, hãy cho xem tên thuốc, ảnh thuốc hoặc thông tin trong đơn thuốc.
12. Những điều phụ nữ cần đặc biệt chú ý
Trong thiên tai, phụ nữ cần nghĩ đến cả an toàn thiên tai và an toàn cá nhân.
Người có hành vi nguy hiểm hoặc gây hại là người chịu trách nhiệm.
Đó không phải là lỗi của người bị hại.
Đồng thời, hãy kiểm tra các điểm sau để bảo vệ sự an toàn của chính mình.
Không đi một mình đến nơi tối.
Khi đi vệ sinh, nếu có thể, hãy đi cùng người bạn tin tưởng.
Không đi theo người lạ.
Không nói địa chỉ nhà hoặc số phòng cho người không cần biết.
Không đăng công khai trên mạng xã hội rằng bạn đang ở một mình hoặc đang ở đâu.
Không đưa thẻ cư trú, ví hoặc điện thoại cho người lạ.
Kiểm tra nơi có thể thay quần áo.
Kiểm tra xem có thể nhận băng vệ sinh hoặc đồ dùng kinh nguyệt mà người khác không nhìn thấy hay không.
Nếu thấy không an toàn quanh chỗ ngủ hoặc nhà vệ sinh, hãy hỏi xem có thể đổi chỗ không.
Nếu gặp rắc rối, hãy nói với nhân viên nữ hoặc phụ nữ gần đó.
Nếu có người bám theo, bạo lực, trộm cắp hoặc nguy hiểm khác, hãy báo cho nhân viên hoặc cảnh sát.
Nếu cần cảnh sát xử lý khẩn cấp, hãy gọi 110.
| Điều muốn nói | Câu tiếng Nhật để cho xem |
|---|---|
| Muốn nói chuyện với nhân viên nữ | 女性のスタッフと話したいです。 |
| Cần băng vệ sinh hoặc đồ dùng kinh nguyệt | 生理用品が必要です。 |
| Muốn nhận mà người khác không nhìn thấy | 人に見えない形で受け取りたいです。 |
| Muốn biết nơi có thể thay quần áo | 着替える場所はありますか。 |
| Lo lắng khi đi vệ sinh một mình | 一人でトイレへ行くのが不安です。 |
| Muốn nghỉ ở khu vực chỉ dành cho phụ nữ | 女性だけの場所で休みたいです。 |
| Muốn biết nơi có thể cho con bú | 授乳できる場所はありますか。 |
| Sợ người ở gần | 近くの人が怖いです。 |
| Cảm thấy không an toàn ở đây | ここにいるのが不安です。 |
| Muốn được tư vấn | 相談したいです。 |
Nếu bạn cảm thấy không an toàn, bạn không cần giải thích lý do thật chi tiết.
Trước tiên, hãy nói hoặc cho xem câu "ここにいるのが不安です。"
13. Nếu bạn đang ở cùng trẻ em
Nếu bạn đang ở cùng trẻ em, trước tiên hãy kiểm tra trẻ có bị thương không.
Cho trẻ đi giày.
Đưa trẻ tránh xa kính vỡ và đồ nội thất bị đổ.
Mang điện thoại, đèn pin và nước.
Khi di chuyển, không để bị tách khỏi trẻ.
Nắm tay trẻ hoặc bế trẻ bằng cách an toàn.
Không trách trẻ khi trẻ khóc.
Nếu trẻ có thể nói, hãy kiểm tra tên của trẻ và tên người giám hộ.
Ghi lại tên, tuổi, dị ứng, thuốc và thông tin liên lạc của trẻ.
Kiểm tra sữa, tã, thuốc cho trẻ và đồ ăn.
Nếu trẻ thấy không khỏe, hãy báo cho nhân viên trung tâm sơ tán hoặc nhân viên y tế.
Nếu bị lạc trẻ, sẽ hữu ích nếu trong điện thoại có ảnh gần đây của trẻ và ảnh cho thấy quần áo trẻ đang mặc trong ngày hôm đó.
| Điều muốn nói | Câu tiếng Nhật để cho xem |
|---|---|
| Có trẻ em | 子どもがいます。 |
| Trẻ bị thương | 子どもがけがをしています。 |
| Trẻ thấy không khỏe | 子どもの体調が悪いです。 |
| Cần sữa | ミルクが必要です。 |
| Cần tã | おむつが必要です。 |
| Muốn biết nơi trẻ có thể nghỉ | 子どもが休める場所はありますか。 |
| Muốn đi vệ sinh cùng trẻ | 子どもと一緒にトイレへ行きたいです。 |
| Trẻ đang khóc | 子どもが泣いています。 |
| Trẻ đang sợ | 子どもが怖がっています。 |
| Cần đồ ăn cho trẻ | 子ども用の食べ物が必要です。 |
14. Những việc không nên làm sau động đất
Những hành động sau có thể dẫn đến thương tích hoặc thiệt hại thứ cấp.
Sử dụng thang máy sau động đất
Đi chân trần
Đến gần lửa hoặc khói
Đi vào nơi có khói dày
Dùng lửa hoặc điện ở nơi có mùi gas
Đi ra biển hoặc sông để xem tình hình
Quay lại tòa nhà bị hư hại
Đứng gần tòa nhà có nguy cơ vật rơi
Chỉ tin vào tin đồn trên mạng xã hội
Quyết định chỉ dựa trên thông tin cũ
Dùng hết pin điện thoại để xem video hoặc gọi điện lâu
Đưa thẻ cư trú, ví hoặc điện thoại cho người lạ
Lên xe của người lạ
Đi một mình đến nơi tối
Mang quá nhiều hành lý khi di chuyển
Đến gần nơi nguy hiểm để chụp ảnh
Ngay cả sau khi bắt đầu sơ tán, hãy tiếp tục kiểm tra lửa, khói, vật rơi và tình trạng đông người.
Nếu cảm thấy nguy hiểm, đừng cố đi tiếp theo đường đó.
15. Kiểm tra thông tin chính thức
Bài viết này là ghi chú phòng chống thiên tai để giúp giảm sự bối rối sau động đất.
Không phải hành động giống nhau lúc nào cũng đúng cho mọi tòa nhà, mọi khu vực và mọi trận động đất.
Hãy kiểm tra thêm các thông tin sau.
Thông tin thiên tai từ chính quyền địa phương nơi bạn sống
Thông tin động đất và sóng thần từ Cơ quan Khí tượng Nhật Bản
Thông tin từ sở cứu hỏa
Thông tin từ cảnh sát
Tin nhắn từ công ty
Tin nhắn từ người quản lý ký túc xá
Tin nhắn từ chủ nhà hoặc công ty quản lý tòa nhà
Trang web hoặc ứng dụng chính thức có thông tin thiên tai bằng tiếng nước ngoài
Nguồn thông tin công cộng để kiểm tra thông tin thiên tai
Khi kiểm tra thông tin thiên tai, bạn cũng có thể dùng các nguồn thông tin công cộng sau.
Cơ quan Khí tượng Nhật Bản, "Disaster Risk Reduction Information for Your Town"
Bạn có thể kiểm tra thông tin về động đất, sóng thần, thời tiết và các nguy cơ khác.Cơ quan Khí tượng Nhật Bản, "Multilingual Information on Disaster Risk Reduction"
Bạn có thể kiểm tra thông tin về động đất, sóng thần và thời tiết bằng tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Indonesia, tiếng Tagalog, tiếng Nepal và các ngôn ngữ khác.Safety tips
Đây là ứng dụng thông tin thiên tai do Cơ quan Du lịch Nhật Bản giám sát.
Ứng dụng này không chỉ hữu ích cho khách du lịch nước ngoài mà còn hữu ích cho người nước ngoài sống tại Nhật Bản.
Ứng dụng hỗ trợ tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Indonesia, tiếng Tagalog, tiếng Nepal và các ngôn ngữ khác.Văn phòng Nội các Nhật Bản, "Useful Apps and Websites in the Event of Disaster"
Trang này giới thiệu các ứng dụng và trang web có thể dùng khi xảy ra thiên tai bằng nhiều ngôn ngữ.Cơ quan Quản lý Hỏa hoạn và Thiên tai Nhật Bản, "Earthquake Disaster Prevention Manual"
Bạn có thể kiểm tra các hành động cơ bản tùy theo nơi bạn đang ở khi động đất xảy ra.
Hãy kiểm tra thông tin chính thức của thành phố, quận, thị trấn hoặc làng nơi bạn sống để biết vị trí và tình trạng mở cửa của các trung tâm sơ tán.
Những thứ cần lưu trước khi động đất xảy ra
Bài viết này
Bốn bảng chỉ tay
Địa chỉ nhà của bạn
Thông tin liên lạc của công ty, người quản lý ký túc xá, chủ nhà và công ty quản lý tòa nhà
Bản đồ nơi lánh nạn và trung tâm sơ tán
Thông tin đa ngôn ngữ từ Cơ quan Khí tượng Nhật Bản
Safety tips
Thông tin liên lạc của gia đình
Thông tin về thuốc và dị ứng của bạn
Bài viết này không phải là thông báo chính thức do cơ quan công quyền phát hành.
Đây là ghi chú phòng chống thiên tai tóm tắt các hành động ban đầu nói chung.
Khi thiên tai thực sự xảy ra, hãy kiểm tra tình hình hiện tại của bạn và thông tin mới nhất từ cơ quan công quyền và người quản lý có trách nhiệm.
Hãy lưu bài viết này vào điện thoại trước khi động đất xảy ra.
