Adolf Galland
Adolf Josef Ferdinand Galland | |
|---|---|
Galland khi là Oberstleutnant (Trung tá) | |
| Biệt danh | Keffer, Dolfo[1] |
| Sinh | 19 tháng 3 năm 1912 Westerholt (nay thuộc Herten), Tỉnh Westphalia, Vương quốc Phổ, Đế quốc Đức |
| Mất | 9 tháng 2 năm 1996 (83 tuổi) Oberwinter (Remagen), bang Rheinland-Pfalz, Đức |
| Nơi chôn cất | Nghĩa trang Oberwinter, Rheinland-Pfalz, Đức |
| Thuộc | |
| Quân chủng | Cộng hòa Weimar Không quân Đức Quốc xã (Luftwaffe) Không quân Argentina |
| Năm tại ngũ | 1932–1955 |
| Cấp bậc | Generalleutnant (Trung tướng) |
| Đơn vị | Condor Legion LG 2, JG 27, JG 26, JV 44 |
| Chỉ huy | JG 26, JV 44 |
| Tham chiến | |
| Tặng thưởng | Thập tự Tây Ban Nha (vàng, kèm kiếm và kim cương) Hiệp sĩ Thập tự Sắt kèm Lá sồi, Kiếm và Kim cương |
| Người thân | Wilhelm-Ferdinand Galland Paul Galland |
| Công việc khác | Cố vấn hàng không |
| Chữ ký | |
Adolf Josef Ferdinand Galland (19 tháng 3 năm 1912 – 9 tháng 2 năm 1996)[2] là một tướng của Không quân Đức Quốc xã và là một phi công "ace" trong Chiến tranh thế giới thứ hai tại châu Âu. Ông thực hiện 705 phi vụ chiến đấu, tham chiến tại Mặt trận phía Tây và trong chiến dịch phòng thủ không phận Đế chế Đức. Bốn lần bị bắn rơi nhưng đều sống sót, Galland được ghi nhận 104 chiến công không chiến, tất cả đều trước lực lượng Đồng Minh phương Tây.
Galland sinh tại Westerholt, Recklinghausen, tỉnh Westphalia, Vương quốc Phổ, thuộc Đế quốc Đức. Ông trở thành phi công tàu lượn từ năm 1929 trước khi gia nhập Lufthansa. Năm 1932, ông tốt nghiệp phi công tại Trường bay thương mại Đức ở Braunschweig, sau đó nộp đơn gia nhập Reichswehr của Cộng hòa Weimar nhưng không nhận nhiệm vụ. Tháng 2 năm 1934, ông chuyển sang phục vụ trong Luftwaffe. Năm 1937, trong Nội chiến Tây Ban Nha, Galland tình nguyện tham gia Quân đoàn Condor, thực hiện nhiệm vụ cường kích yểm trợ phe Quốc gia dưới quyền Francisco Franco. Sau khi kết thúc nhiệm kỳ năm 1938, ông làm việc tại Bộ Không quân, biên soạn tài liệu chiến thuật và kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm chiến đấu, đồng thời làm huấn luyện viên cho các đơn vị cường kích. Trong cuộc xâm lược Ba Lan tháng 9 năm 1939, ông tiếp tục bay nhiệm vụ cường kích. Đầu năm 1940, Galland thuyết phục cấp trên cho phép chuyển sang phi công tiêm kích. Ông điều khiển tiêm kích Messerschmitt Bf 109 trong Trận chiến nước Pháp và Không chiến tại Anh Quốc. Đến cuối năm 1940, ông đạt 57 chiến công.
Năm 1941, Galland tiếp tục chiến đấu tại Pháp, đối đầu Không quân Hoàng gia Anh trên eo biển Manche và miền bắc nước Pháp. Đến tháng 11 năm 1941, số chiến công của ông tăng lên 96, và ông được trao Huân chương Chữ thập Hiệp sĩ với Lá sồi và Thanh kiếm. Cùng tháng, sau khi Werner Mölders thiệt mạng trong tai nạn hàng không, Galland kế nhiệm chức vụ Tướng chỉ huy lực lượng tiêm kích (General der Jagdflieger) và giữ chức đến tháng 1 năm 1945. Trong vai trò này, ông bị cấm trực tiếp tham chiến.
Đầu năm 1942, Galland lập kế hoạch và chỉ huy yểm trợ trên không cho Chiến dịch Cerberus của Hải quân Đức Quốc Xã (Kriegsmarine), một chiến dịch rất thành công, giúp ông được trao thêm Huân chương Chữ thập Hiệp sĩ với Kim cương. Tuy nhiên, trong những năm sau đó, mâu thuẫn giữa ông và Hermann Göring về cách đối phó với các cuộc ném bom chiến lược của Đồng Minh ngày càng gay gắt. Đến năm 1944, lực lượng tiêm kích Đức chịu áp lực nặng nề, và Galland bị Göring quy trách nhiệm cho thất bại trong việc ngăn chặn các cuộc oanh tạc ban ngày.
Tháng 1 năm 1945, Galland bị cách chức do liên tục chỉ trích lãnh đạo Luftwaffe, sau đó bị quản thúc tại gia sau sự kiện “Cuộc nổi dậy của các phi công tiêm kích”. Tháng 3 năm 1945, ông trở lại chiến đấu và thành lập đơn vị tiêm kích phản lực Jagdverband 44, tiếp tục bay chiến đấu cho đến khi chiến tranh kết thúc vào tháng 5 năm 1945.
Sau chiến tranh, Galland làm cố vấn cho Không quân Argentina theo yêu cầu của chính phủ nước này, sau đó trở về Đức và điều hành doanh nghiệp riêng. Ông cũng thiết lập quan hệ bạn bè với nhiều cựu đối thủ, như các phi công át chủ bài của RAF là Robert Stanford Tuck và Douglas Bader.
Đầu đời
[sửa | sửa mã nguồn]Adolf Josef Ferdinand Galland sinh tại Westerholt (nay thuộc Herten), Westphalia, ngày 19 tháng 3 năm 1912 trong một gia đình có nguồn gốc người Huguenot Pháp.[3] Tổ tiên đầu tiên của gia đình Galland đến Westerholt từ Veynes năm 1792, làm quản gia cho Bá tước von Westerholt và từ đó hình thành truyền thống gia đình.[3][4] Galland (con) là người thứ hai trong bốn anh em trai của Adolf Galland (cha) và vợ ông là Anna, nhũ danh Schipper. Cha ông làm quản lý đất đai cho Bá tước von Westerholt.[5] Anh trai ông là Fritz, còn hai em là Wilhelm-Ferdinand và Paul. Cha ông đặt biệt danh cho từng người: vợ ông Anna được gọi là “Anita”; Fritz là “Toby”; Adolf là “Keffer”; Wilhelm-Ferdinand là “Wutz”; và Paul là “Paulinchen” (đôi khi gọi là “Paula” vì từng mong chờ một bé gái).[6]
Hai người em của Galland cũng trở thành phi công tiêm kích và đạt danh hiệu “ace”. Paul ghi được 17 chiến công trước khi bị bắn rơi và tử trận ngày 31 tháng 10 năm 1942.[7] Wilhelm-Ferdinand, với 55 chiến công, bị bắn rơi và tử trận ngày 17 tháng 8 năm 1943.[8]
Năm 1927, niềm đam mê hàng không của Galland bắt đầu khi một nhóm đam mê bay lượn thành lập câu lạc bộ tàu lượn tại Borkenberge, phía đông tuyến đường sắt Haltern–Münster. Tại đây, câu lạc bộ hàng không Gelsenkirchen đã khơi dậy hứng thú bay trong giới trẻ Đức. Galland thường đi bộ hoặc đi xe ngựa khoảng 30 km để hỗ trợ chuẩn bị tàu lượn, cho đến khi cha ông mua cho ông một chiếc xe máy.[9] Đến năm 19 tuổi, ông đã trở thành phi công tàu lượn. Năm 1932, ông hoàn thành huấn luyện tại câu lạc bộ này.[10]
Theo các điều khoản của Hiệp ước Versailles, Đức bị cấm sở hữu không quân, nhưng vẫn được phép sử dụng tàu lượn, khiến đây trở thành con đường chính để đào tạo phi công. Hoạt động này trở nên phổ biến đến mức Reichswehr lập các trường đào tạo và tổ chức các cuộc thi bay lượn trên toàn quốc. Galland học lý thuyết bay rất tốt nhưng thực tế ban đầu gặp nhiều khó khăn, dẫn đến một số tai nạn. Dưới sự hướng dẫn của Georg Ismer, năm 1929, ông đạt chứng chỉ A khi mới 17 tuổi, một trong ba chứng chỉ cần thiết để có giấy phép chuyên nghiệp. Sau đó ông tiếp tục đạt các chứng chỉ B và C,[11] trở thành một phi công tàu lượn xuất sắc, thậm chí làm huấn luyện viên trước khi hoàn thành kỳ thi Abitur.[12]
Khởi đầu sự nghiệp quân sự
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 2 năm 1932, Galland tốt nghiệp trung học Hindenburg Gymnasium tại Buer và nằm trong số 20 người được nhận vào trường đào tạo phi công của hãng hàng không quốc gia Luft Hansa.[13] Trong bối cảnh kinh tế khó khăn của thời kỳ Cộng hòa Weimar, ông nộp đơn vào Trường bay thương mại Đức (Deutsche Verkehrsfliegerschule – DVS), một cơ sở được trợ cấp mạnh bởi Luft Hansa. Trong số 4.000 ứng viên, ông là một trong 100 người trúng tuyển, và sau các vòng đánh giá gắt gao, chỉ còn 18 người được đào tạo bay.[14]
Chuyến bay đầu tiên của ông là trên máy bay Albatros L 101. Ông từng gặp hai tai nạn đáng chú ý: một lần hạ cánh mạnh làm hỏng càng đáp và một lần va chạm do chiến thuật bay đội hình chưa tốt. Cho rằng mình có thể không đạt tiêu chuẩn, ông đã nộp đơn vào quân đội Đức, nhưng vẫn tiếp tục huấn luyện bay. Sau đó, ông đạt chứng chỉ B1 (cho phép lái máy bay trên 2.500 kg) và B2.[14]
Đầu năm 1933, ông được cử đến căn cứ huấn luyện Warnemünde trên biển Baltic để học lái thủy phi cơ, dù ông không thích lĩnh vực này. Sau khoảng 25 giờ bay, ông cùng một số phi công khác được mời tham gia phỏng vấn bởi các sĩ quan quân sự mặc thường phục. Họ được thông báo về một chương trình huấn luyện quân sự bí mật liên quan đến việc điều khiển máy bay hiệu năng cao—tất cả đều đồng ý tham gia, đánh dấu bước chuyển của Galland sang con đường quân sự thực thụ.[15]
Gia nhập Không quân Đức
[sửa | sửa mã nguồn]
Tháng 5 năm 1933, ông được triệu tập đến Berlin cùng khoảng 70 phi công khác từ các chương trình bí mật và lần đầu gặp Hermann Göring. Galland ấn tượng với Göring và cho rằng ông là một nhà lãnh đạo có năng lực. Tháng 7 năm 1933, ông sang Ý để huấn luyện cùng Regia Aeronautica.[16]
Tháng 9 năm 1933, ông trở lại Đức, tham gia các cuộc thi tàu lượn và giành một số giải thưởng. Sau đó ông quay lại ZVS để học bay bằng thiết bị và điều khiển máy bay vận tải hạng nặng, tích lũy thêm khoảng 50 giờ bay. Từ tháng 10 năm 1933, ông lái máy bay của Luft Hansa, điều khiển chiếc Junkers G 24 trên tuyến Stuttgart – Barcelona qua Geneva và Marseille.
Tháng 12 năm 1933, ông được gọi về trụ sở ZVS và được đề nghị gia nhập Luftwaffe. Dù do dự giữa sự nghiệp quân sự và đời sống phi công dân sự, ông cuối cùng vẫn quyết định gia nhập.[17]
Sau huấn luyện cơ bản trong lục quân, ông được giải ngũ khỏi doanh trại tại Dresden tháng 10 năm 1934. Đến tháng 3 năm 1935, ông được điều về Jagdgeschwader 2 tại Jüterbog-Damm.[18] Thành tích của ông chưa đủ nổi bật để làm huấn luyện viên, nhưng vẫn được đánh giá đủ tiêu chuẩn để tham gia đơn vị tác chiến.[19][20]
Tháng 10 năm 1935, trong khi huấn luyện nhào lộn, ông gặp tai nạn với một chiếc Focke-Wulf Fw 44 và hôn mê ba ngày, bị chấn thương mắt, vỡ hộp sọ và gãy mũi. [21] Sau khi hồi phục, bác sĩ kết luận ông không đủ điều kiện bay. Tuy nhiên, một sĩ quan quen biết đã giữ kín hồ sơ này, cho phép ông tiếp tục bay. Sau đó, một tai nạn khác năm 1936 với Arado Ar 68 khiến tình trạng mắt xấu đi và hồ sơ y tế bị phát hiện.[13] Dù vậy, Galland đã vượt qua các kiểm tra thị lực (thậm chí bằng cách học thuộc bảng kiểm tra) và được phép tiếp tục bay.[22]
Quân đoàn Condor (Nội chiến Tây Ban Nha)
[sửa | sửa mã nguồn]Trong Nội chiến Tây Ban Nha, Galland được bổ nhiệm làm chỉ huy phi đội (Staffelkapitän) của một đơn vị thuộc Condor Legion, cụ thể là 3./Jagdgruppe 88. Đơn vị này hỗ trợ phe Quốc gia của Francisco Franco.
Ông thực hiện các nhiệm vụ tấn công mặt đất bằng Heinkel He 51. Tại Tây Ban Nha, ông nổi tiếng với phong cách cá nhân rất khác thường: bay trong quần bơi, miệng ngậm xì gà và trang trí máy bay bằng hình Mickey Mouse.[23]
Chuyến xuất kích chiến đấu đầu tiên của ông (trong tổng số khoảng 300 phi vụ tại đây) diễn ra ngày 24 tháng 7 năm 1937 gần Brunete, cùng chỉ huy Gotthard Handrick.[10] Trong thời gian này, ông phân tích chiến thuật, đánh giá giao chiến và phát triển các phương pháp tấn công mặt đất mới, sau đó được áp dụng rộng rãi trong Luftwaffe. Kinh nghiệm của ông góp phần vào tranh luận giữa Ernst Udet (ửa thích máy bay ném bom bổ nhào như Junkers Ju 87) và Wolfram von Richthofen (ưa thích máy bay cường kích hỗn hợp). Sau thử nghiệm, Ju 87 được chọn.[24]
Galland cũng đề xuất các cải tiến như bom xăng–dầu, vận chuyển quân bằng tàu hỏa, và sau chiến thắng của phe Quốc gia, ông được trao huân chương “Thập tự Tây Ban Nha bằng vàng với kiếm và kim cương”.[25] Ngày 24 tháng 5 năm 1938, ông rời Tây Ban Nha, được thay bởi Werner Mölders. Trước khi rời đi, ông bay thử Messerschmitt Bf 109 và bị ấn tượng mạnh, quyết định chuyển sang phi công tiêm kích.[26] Người bạn học cùng và cũng là bạn của Galland tại trường quân sự ở Dresden, Johannes Janke, về sau nhận xét về ông: “một phi công rất giỏi và có khả năng bắn xuất sắc, nhưng đầy tham vọng và luôn muốn gây chú ý. Một kẻ mới phất. Ông ta mê săn bắn mọi thứ, từ một con chim sẻ cho đến con người.”[27]
Làm việc tại Bộ Hàng không Đức
[sửa | sửa mã nguồn]Sau khi trở về, Galland được điều về Reichsluftfahrtministerium (RLM). Tại đây, ông soạn thảo các khuyến nghị về yểm trợ không quân tầm gần: tấn công gần như đồng thời với lực lượng mặt đất để không cho đối phương thời gian hồi phục.Ông ủng hộ vũ khí mạnh hơn trên tiêm kích (kết hợp súng máy và pháo), điều sau này chứng minh hiệu quả trên Bf 109 và Focke-Wulf Fw 190. Ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của thùng nhiên liệu phụ và chiến thuật hộ tống máy bay ném bom, phản đối quan điểm phổ biến rằng “máy bay ném bom luôn có thể xuyên thủng phòng không”.
Các đề xuất của ông được áp dụng thành công trong các chiến dịch đầu Chiến tranh thế giới thứ hai (1939–1941).[28] Trong thời gian công tác tại Reichsluftfahrtministerium (RLM – Bộ Hàng không), Galland đã huấn luyện, đào tạo và trang bị cho các đơn vị không yểm nhằm phục vụ kế hoạch Fall Grün (Kế hoạch Xanh), tức cuộc xâm lược Tiệp Khắc năm 1938. Tuy nhiên, cuộc xâm lược này đã không diễn ra.[25]
Không may cho Galland, năng lực đánh giá xuất sắc của ông khiến ông được điều đến cơ sở huấn luyện Tutow, nơi ông được giao nhiệm vụ bay thử các nguyên mẫu máy bay trinh sát và cường kích. Đây không phải điều ông mong muốn, và ông hy vọng sẽ được trở lại một đơn vị tiêm kích để lái Messerschmitt Bf 109. Trong thời gian ở đó, ông đã đưa ra những đánh giá tích cực đối với các loại máy bay như Focke-Wulf Fw 189 và Henschel Hs 129. Trong quá trình bay thử tại Tutow, Galland nhận được một tin không mong muốn: ông sẽ trở thành Gruppenkommandeur (chỉ huy cấp nhóm) của II.(Schlacht)/Lehrgeschwader 2 (II.(S)/LG 2 – đại đội tác chiến số 2 của không đoàn huấn luyện số 2). Đây không phải là một đơn vị tiêm kích, mà là một Geschwader hỗn hợp đặc biệt chuyên về nhiệm vụ cường kích mặt đất.[29] Ngày 1 tháng 11 năm 1938, I. Gruppe (nhóm 1) của Jagdgeschwader 433 (JG 433 – không đoàn tiêm kích 433) được thành lập tại sân bay Ingolstadt-Manching, cách Munich khoảng 60 km về phía bắc. Ban đầu, đơn vị này do Đại úy Dietrich Graf von Pfeil und Klein-Ellguth chỉ huy và được trang bị máy bay tiêm kích Bf 109 D-1. Cùng ngày, Galland được bổ nhiệm làm Staffelkapitän (chỉ huy phi đội) của 1. Staffel (phi đội số 1) thuộc Gruppe này.
Ngày 1 tháng 5 năm 1939, Gruppe được đổi phiên hiệu thành I. Gruppe của Jagdgeschwader 52 (JG 52 – không đoàn tiêm kích 52). Galland giữ chức vụ này cho đến ngày 31 tháng 7 năm 1939, khi ông được điều chuyển để tiếp nhận quyền chỉ huy 5.(S)/LG 2.[30]
Sự nghiệp chiến đấu (1939–1941)
[sửa | sửa mã nguồn]Đức xâm lược Ba Lan
[sửa | sửa mã nguồn]Ngay trước khi chiến tranh bùng nổ, Adolf Josef Ferdinand Galland được thăng quân hàm Hauptmann (đại úy). Trong Chiến dịch xâm lược Ba Lan từ ngày 1 tháng 9 năm 1939, ông phục vụ trong 4./II./Lehrgeschwader 2, sử dụng máy bay Henschel Hs 123—một loại hai tầng cánh có biệt danh “Stuka hai tầng”—yểm trợ cho Tập đoàn quân số 10 của Đức. Ngày 1 tháng 9, ông thực hiện một chuyến trinh sát đơn độc bằng Fieseler Fi 156 Storch và suýt bị bắn hạ. Ngày hôm sau, ông tiến hành các nhiệm vụ cường kích hỗ trợ Sư đoàn Thiết giáp số 1 tiến về sông Warta. Đơn vị của ông thực hiện nhiều phi vụ yểm trợ tại Kraków, Radom, Dęblin và Lwów, phối hợp với Quân đoàn XVI. Đến ngày 7 tháng 9, quân Đức đã tiến tới sông Vistula gần Warsaw, trong khi Luftwaffe triển khai hiệu quả chiến thuật yểm trợ cận chiến mà Galland từng đề xuất. Ông cũng tham gia các hoạt động không kích quy mô lớn trong Trận Bzura—trận đánh lớn nhất của chiến dịch. Ngày 11 tháng 9, Adolf Hitler đến thăm sở chỉ huy LG 2 và dùng bữa cùng sĩ quan. Đến ngày 19 tháng 9, do lực lượng Ba Lan đã suy yếu nghiêm trọng, một số đơn vị không quân Đức được rút khỏi chiến dịch. Galland kết thúc hoạt động chiến đấu cùng ngày, với tổng cộng 87 phi vụ. Ngày 13 tháng 9 năm 1939, sau khi đã bay gần 360 phi vụ trong hai cuộc chiến và trung bình hai phi vụ mỗi ngày, ông được trao Huân chương Thập tự Sắt hạng Nhì.[31]
Sau chiến dịch, Galland khai báo bị thấp khớp và không phù hợp với việc bay trên máy bay buồng lái mở như Hs 123. Ông đề nghị chuyển sang loại máy bay một động cơ có buồng lái kín—một đề nghị được chấp thuận vì lý do y tế. Tuy nhiên, việc này cũng đồng nghĩa ông rời khỏi vai trò phi công yểm trợ mặt đất. Ngày 10 tháng 2 năm 1940, ông được điều về Jagdgeschwader 27 với vai trò sĩ quan phụ tá (adjutant), vị trí hạn chế cơ hội tham gia chiến đấu trực tiếp.[32][33]
Tây Âu
[sửa | sửa mã nguồn]
Sau khi được điều chuyển đến Jagdgeschwader 27 (JG 27), Galland gặp lại Werner Mölders. Do các chấn thương trước đó, Galland không bao giờ có thể đạt được thị lực sắc bén như Mölders; những mảnh kính còn sót lại trong mắt đã khiến ông không thể làm được điều đó. Tuy nhiên, Mölders—lúc này đã là một “át chủ bài” (ace) được công nhận—đã chia sẻ cho Galland mọi kinh nghiệm mà ông có: chỉ huy trên không, chiến thuật và tổ chức. Khi họ gặp nhau, Mölders đang là Geschwaderkommodore của Jagdgeschwader 53. Để giúp Galland tích lũy kinh nghiệm trên tiêm kích Messerschmitt Bf 109E mà ông còn thiếu, Mölders đã tạo điều kiện cho ông gia nhập đơn vị của mình. Galland học được các chiến thuật của Mölders, như sử dụng máy bay trinh sát để xác định vị trí đội hình đối phương. Ông cũng học cách cho phép một Staffel hoạt động linh hoạt nhằm giành quyền chủ động. Khi mang những kinh nghiệm này trở lại JG 27, chỉ huy của đơn vị là Max Ibel đã chấp thuận áp dụng chúng. Galland tiếp tục tích lũy kinh nghiệm chỉ huy chiến đấu khi đảm nhiệm vai trò Gruppenkommandeur trong thời gian chỉ huy đơn vị vắng mặt.[34]
Ngày 10 tháng 5 năm 1940, Wehrmacht mở cuộc xâm lược các nước Vùng đất thấp và Pháp dưới mật danh Fall Gelb. JG 27 hỗ trợ lực lượng Đức trong Trận Bỉ. Ngày thứ ba của chiến dịch, 12 tháng 5 năm 1940, cách Liège (Bỉ) khoảng 7 km về phía tây, ở độ cao khoảng 4.000 m,[35] khi đang lái một chiếc Bf 109 cùng Gustav Rödel bay kèm, Galland đã ghi nhận những chiến công không chiến đầu tiên khi bắn hạ hai tiêm kích Hawker Hurricane của Không quân Hoàng gia Anh (RAF).[36] Hai máy bay này thuộc Phi đội số 87 và đang hộ tống máy bay ném bom Bristol Blenheim tấn công các cây cầu tại Hà Lan.[37] Galland nhớ lại: “Chiến công đầu tiên của tôi thật dễ dàng. Một vũ khí tốt và may mắn đứng về phía tôi. Để thành công, một phi công tiêm kích giỏi cần cả hai.” Ông tiếp tục truy đuổi một chiếc Hurricane khác và bắn hạ nó ở độ cao thấp; phi công Canada tên Jack Campbell đã thiệt mạng.[35]
Cũng trong ngày hôm đó, Galland ghi nhận chiếc Hurricane thứ ba bị bắn rơi trên bầu trời Tienen.[38][39] Ông từng tin rằng đối thủ của mình là máy bay Bỉ, không biết rằng toàn bộ Hurricane của Không quân Bỉ đã bị phá hủy trên mặt đất trong hai ngày đầu mà không tham chiến.[35] Ngày 19 tháng 5, Galland bắn hạ một máy bay Pháp loại Potez. Trong chuyến bay này, ông bị cạn nhiên liệu trước khi tới đường băng và phải hạ cánh gần một sườn đồi. Với sự giúp đỡ của các binh sĩ pháo phòng không Đức, ông đã đẩy chiếc Bf 109 lên đỉnh đồi rồi cho trượt xuống để quay lại sân bay Charleville-Mézières trong thung lũng. Ông sau đó gửi lại một can nhiên liệu cho đồng đội bay kèm, người cũng phải hạ cánh ngoài đường băng. Ngày hôm sau, ông tiếp tục chiến đấu và bắn hạ thêm ba máy bay, nâng tổng số lên bảy. Với thành tích này, ngày 22 tháng 5 ông được Erhard Milch trao tặng Huân chương Chữ thập Sắt hạng Nhất.[40][41]
Sau khi Bỉ bị đánh bại, JG 27 được điều tới các sân bay tiền phương để hỗ trợ cuộc xâm lược Pháp. Trong Trận Dunkerque, khi lần đầu chạm trán Supermarine Spitfire , Galland đã rất ấn tượng với loại máy bay này và các phi công của nó.[42] Ngày 29 tháng 5, ông tuyên bố đã bắn hạ một chiếc Bristol Blenheim trên biển.[43][Note 1] Trên bầu trời Dunkirk, Luftwaffe đã phải chịu thất bại nghiêm trọng đầu tiên trong chiến tranh. Như Galland sau này nhận xét, bản chất và cách thức diễn ra các trận không chiến trên bãi biển lẽ ra đã phải cảnh báo về những điểm yếu trong cơ cấu lực lượng của Luftwaffe.[44] Ngày 3 tháng 6, trong Chiến dịch Paula, ông bắn hạ thêm một máy bay Pháp loại Morane-Saulnier M.S.406, đạt chiến công thứ 12.[45]
Ngày 6 tháng 6 năm 1940, Galland được bổ nhiệm chỉ huy III./Jagdgeschwader 26 “Schlageter” (nhóm 3 của không đoàn tiêm kích 26) với chức vụ Gruppenkommandeur. Dưới quyền ông là các phi đội 7., 8. và 9., với tổng cộng 39 chiếc Bf 109E. Các Staffelkapitän dưới quyền ông gồm Joachim Müncheberg, Wilhelm Balthasar và Gerhard Schöpfel.
Trong Chiến dịch Fall Rot, Balthasar đã nhầm lẫn tấn công chính Galland. Do cùng tần số vô tuyến, Galland đã kịp cảnh báo trước khi Balthasar nổ súng. Phần còn lại của chiến dịch diễn ra suôn sẻ, và ngày 26 tháng 6, Thiếu tá Gotthard Handrick tiếp nhận quyền chỉ huy JG 26. Galland hài lòng với sự thay đổi này, do trước đó ông từng phục vụ dưới quyền Handrick trong thời kỳ trong Quân đoàn Condor.[46]
Không chiến tại Anh
[sửa | sửa mã nguồn]Từ tháng 6 năm 1940, Adolf Galland bay chiến đấu với tư cách Gruppenkommandeur của III./JG 26 (JG 26), tham gia Battle of Britain. Ngày 19 tháng 7 năm 1940, ông được thăng cấp thiếu tá, và JG 26 được điều tới Pas-de-Calais, nơi họ đóng quân trong 18 tháng tiếp theo, với III./JG 26 đặt căn cứ tại Caffiers.[47]
Ngày 24 tháng 7 năm 1940, gần 40 chiếc Messerschmitt Bf 109 của III./JG 26 cất cánh hoạt động trên eo biển Manche—giai đoạn được gọi là Kanalkampf. Họ chạm trán 12 chiếc Supermarine Spitfire thuộc Phi đội 54. Các máy bay Spitfire buộc lực lượng Bf 109 đông hơn vào một trận không chiến vòng lượn, làm cạn nhiên liệu của máy bay Đức. Galland nhớ lại ông rất ấn tượng với khả năng cơ động của Spitfire ở tốc độ thấp và khả năng quay vòng trong không gian hẹp. Chỉ bằng cách thực hiện động tác “Split S” (lộn nửa vòng rồi bổ nhào), mà Spitfire khó theo kịp do thiết kế của bộ chế hòa khí gây mất công suất tạm thời, máy bay của ông mới thoát được về Pháp ở độ cao thấp. II./JG 52 yểm hộ cho cuộc rút lui, nhưng mất hai chiếc Bf 109 trước Spitfire của Phi đội 610. Trong trận này, phía Đức bắn hạ hai Spitfire nhưng mất bốn Bf 109. Galland bị bất ngờ trước sự hung hãn của các phi công mà ông trước đó cho là thiếu kinh nghiệm, và nhận ra sẽ không có một chiến thắng nhanh chóng, dễ dàng.[48]
Trong các trận chiến tiếp diễn trên eo biển, Galland tiếp tục bắn hạ máy bay Spitfire của đối phương vào các ngày 25 và 28 tháng 7.[49]
Ngày 1 tháng 8 năm 1940, ông được trao Huân chương Chữ thập Hiệp sĩ của Huân chương Chữ thập Sắt (Ritterkreuz des Eisernen Kreuzes) cho 17 chiến công. Ông tiếp tục thực hiện các phi vụ truy quét tiêm kích Spitfire trên bầu trời miền nam nước Anh trước khi cuộc tấn công chính bằng máy bay ném bom bắt đầu. Ngày 11 tháng 8, đơn vị của ông giao chiến với Phi đội 74. Trong một trận không chiến ngắn, một chiếc Spitfire bị bắn hạ. Trong các trận đánh này, Không quân Hoàng gia Anh dường như luôn biết chính xác thời điểm và vị trí để điều máy bay tới, khiến Galland nghi ngờ về mức độ tổ chức cao trong hệ thống chỉ huy tiêm kích của đối phương. Bầu trời nhiều mây của Anh trở thành môi trường nguy hiểm khi đối đầu với một đối thủ có hệ thống kiểm soát mặt đất hiệu quả. Galland quyết định bay ở độ cao lớn hơn, nơi ông có thể quan sát tốt hơn và nơi Bf 109 phát huy tối đa hiệu suất..[50]

Đến ngày 15 tháng 8, sau hai tuần chiến đấu, tổng số chiến công của Galland đã tăng lên 21; riêng ngày này ông tuyên bố bắn hạ ba Spitfire.[51] Thành tích này đưa ông chỉ còn kém Werner Mölders ba chiến công—người đang dẫn đầu nhưng bị thương và phải ngừng bay.[52] Một trong các chiến công của Galland là trước Phi đội 54, đơn vị từng khiến ông bất ngờ bởi lối tấn công quyết liệt ba tuần trước đó. JG 26 tuyên bố bắn hạ chín chiếc Spitfire, trong khi Galland báo cáo một chiếc bị bắn rơi ngoài khơi Folkestone lúc 12:55.[53] Tuy nhiên, thực tế chỉ có hai Spitfire của Phi đội 54 bị mất. Buổi chiều cùng ngày, Galland tuyên bố bắn hạ thêm hai Spitfire thuộc Phi đội 64. JG 26 báo cáo bắn hạ tám chiếc, tất cả đều được phía Đức xác nhận, nhưng thực tế chỉ có hai máy bay RAF bị trúng đạn và bị phá hủy. [54][53] Galland và các phi công của ông không hề biết đến những tổn thất nặng nề của các đơn vị Đức khác cũng như thất bại chung trước Không quân Anh.[51]
Ngày 18 tháng 8 năm 1940, Galland được triệu đến Karinhall và bỏ lỡ trận không chiến dữ dội hôm đó—được gọi là “Ngày khó khăn nhất”. Trong cuộc họp, Hermann Göring yêu cầu các tiêm kích Bf 109 phải hộ tống chặt chẽ Bf 110, vốn không thể tự bảo vệ trước các tiêm kích một động cơ. Là những át chủ bài có nhiều chiến công, cả Galland và Mölders đều bày tỏ lo ngại rằng nhiệm vụ hộ tống gần sẽ tước đi khả năng cơ động chiến thuật của tiêm kích—không thể tự do tìm kiếm và tấn công mục tiêu. Họ cũng chỉ ra rằng máy bay ném bom Đức bay ở độ cao trung bình với tốc độ thấp—điều kiện lý tưởng cho Spitfire phát huy khả năng cơ động. Galland đặc biệt bất mãn khi phi công của ông phải thực hiện nhiệm vụ không phù hợp với trang bị, nhưng Göring không thay đổi quan điểm.[55] Galland cho rằng tinh thần chiến đấu cũng bị ảnh hưởng khi phải làm nhiệm vụ hộ tống tầm gần:
"Bất lợi lớn nhất của kiểu hộ tống này không nằm ở khí động học, mà ở việc nó mâu thuẫn sâu sắc với chức năng cơ bản của tiêm kích—tận dụng tốc độ và khả năng cơ động để tìm kiếm, phát hiện và tiêu diệt máy bay đối phương, ở đây là lực lượng tiêm kích của đối phương. Các chiếc [Bf 109] bị ràng buộc với máy bay ném bom và không thể rời khỏi cho đến khi bị tấn công, qua đó trao cho đối phương lợi thế về bất ngờ, quyền chủ động, độ cao vượt trội, tốc độ lớn hơn, và trên hết là tinh thần chiến đấu—thái độ tấn công quyết liệt vốn là đặc trưng của mọi phi công tiêm kích thành công."[56]
Chỉ huy không đoàn
[sửa | sửa mã nguồn]Adolf Galland quay trở lại tham chiến ngày 22 tháng 8 năm 1940, thay thế Gotthard Handrick làm Geschwaderkommodore (chỉ huy không đoàn) của JG 26. Thiếu tá Handrick bị một số đánh giá cho là một chỉ huy chiến đấu kém hiệu quả và thiếu quyết đoán, thường giữ vai trò thụ động trong việc lãnh đạo các phi công tiêm kích. Hermann Göring ngày càng thất vọng trước sự thiếu tính tiến công của một số chỉ huy không đoàn tiêm kích, và vào ngày 22 tháng 8 đã thay thế Handrick bằng Galland.[57]
Sau khi được bổ nhiệm, Galland nhận thấy các phi công của mình không hài lòng với bản thân họ, với lực lượng máy bay ném bom, và đặc biệt là với cấp chỉ huy. Ông không thể thay đổi quan điểm của Göring về nhiệm vụ hộ tống tiêm kích, nhưng ngay lập tức thực hiện các biện pháp nhằm nâng cao tinh thần phi công. Việc đầu tiên của ông trên cương vị Kommodore là thay thế các chỉ huy nhóm và phi đội kém hiệu quả bằng những sĩ quan trẻ hơn, quyết đoán hơn và thành công hơn trong không chiến. Ông cũng mở rộng biên đội chỉ huy từ đội hình hai máy bay của Handrick lên đội hình bốn tiêm kích có sức chiến đấu cao hơn. Không giống người tiền nhiệm, Galland thường xuyên trực tiếp bay chiến đấu và dẫn đầu những nhiệm vụ khó khăn nhất nhằm khích lệ và giành được sự tôn trọng của cấp dưới.[58]
Việc bổ nhiệm này không làm giảm thành tích chiến đấu của ông. Từ ngày 25 tháng 8 đến 14 tháng 9, Galland ghi nhận các chiến công từ chiếc thứ 23 đến 32.[59] Riêng ngày 31 tháng 8, ông bắn hạ hai chiếc Spitfire và một chiếc Hurricane, nâng tổng số lên 27. Chiến công thứ 25 có thể thuộc về một máy bay của Phi đội 19 RAF, bị bắn hạ cách Cambridge khoảng 20 km về phía nam lúc 09:42. Klaus Mietusch cũng ghi thêm một chiến công thứ 7 của mình trong cùng ngày.[60] Ba chiếc Spitfire của Phi đội 19 đã bị bắn hạ vào buổi sáng gần North Weald. Phi công R. A. C. Aeberhardt tử nạn trong một vụ hạ cánh khẩn cấp bằng chiếc Spitfire R6912, trong khi sĩ quan chỉ huy bay T. J. B. Coward bị thương ở chân và F. N. Brinsden không bị thương; Brinsden đã nhảy dù khỏi chiếc R6958.[61] Ngày 6 tháng 9, Galland đạt chiến công thứ 30 khi bắn hạ một chiếc Hurricane của Phi đội 601. Trong buổi sáng hôm đó, JG 26 tuyên bố bắn hạ thêm hai chiếc nữa; phía Anh mất bốn Hurricane, với hai phi công tử trận và hai người bị thương.[62][63]
Trong suốt trận chiến, các phi công tiêm kích bị Göring chỉ trích do tổn thất ngày càng tăng của lực lượng ném bom. Trong một buổi họp cấp tướng tiền tuyến về chiến thuật Luftwaffe, Göring hỏi các phi công cần gì để giành chiến thắng. Werner Mölders trả lời rằng ông muốn Bf 109 được trang bị động cơ mạnh hơn. Galland đáp: “Tôi muốn một phi đội Spitfire.” — khiến Göring nổi giận.[64] Galland vẫn ưa chuộng Bf 109 cho nhiệm vụ tấn công, nhưng ông đánh giá Spitfire là máy bay phòng thủ tốt hơn nhờ khả năng cơ động.[65]

Trong Trận chiến nước Anh (Battle of Britain), vấn đề bắn phi công đang nhảy dù cũng được đặt ra. Trong một cuộc trao đổi khác, Göring hỏi ý kiến Galland về việc này. Galland trả lời rằng ông coi đó là hành vi giết người và sẽ không tuân lệnh nếu có mệnh lệnh như vậy. Tuy nhiên, trên thực tế, sự “khoan dung” này không phải lúc nào cũng được áp dụng; phi công Đức rơi xuống thường bị bắt làm tù binh, còn phi công Anh có thể quay lại chiến đấu.[66][67][68]
Ngày 15 tháng 9 (được gọi là “Ngày Trận chiến nước Anh”), Galland vượt qua một thử thách lớn khi ghi chiến công thứ 33. Trong các trận không chiến quy mô lớn, khi chỉ huy JG 26,[69] ông tuyên bố chiến công trên không thứ 33 khi bắn hạ một chiếc Hurricane.
Trên khu vực cửa sông Thames, Galland giao chiến với tám chiếc Hurricane trong một trận đánh không thành công, khiến ông bị tụt độ cao xuống còn 800 mét. Sau đó, ông phát hiện thêm hai chiếc Hurricane phía dưới và tiến hành tấn công theo kiểu phục kích cổ điển từ điểm mù của đối phương. Phi công bay kèm của ông đã bắn hạ chiếc còn lại. Hai máy bay này thuộc Phi đội 310 (Tiệp Khắc) của RAF. Nạn nhân của Galland, Trung sĩ J. Hubacek, báo cáo rằng ông không hề nhìn thấy đối phương tấn công mình.[70] Phi công còn lại cũng sống sót.[71]
Ngày 23 tháng 9, Galland trở thành người thứ ba trong Wehrmacht được trao Huân chương Chữ thập Hiệp sĩ với Lá sồi sau khi đạt chiến công thứ 39 và 40. Ngày 25 tháng 9, ông được triệu về Berlin để nhận phần thưởng từ Adolf Hitler.[72] Galland được tiếp kiến riêng Hitler, và trong cuộc gặp này, ông báo cáo rằng người Anh là đối thủ rất đáng gờm, đồng thời tinh thần của lực lượng tiêm kích Đức đang có dấu hiệu suy giảm do thiếu thành công trong tác chiến. Hitler bày tỏ sự tiếc nuối về cuộc chiến với “người Anglo-Saxon” mà ông ta ngưỡng mộ, nhưng vẫn quyết tâm chiến đấu đến khi tiêu diệt hoàn toàn đối phương.[68]
Tinh thần và sự kiệt sức trở thành vấn đề vào tháng 9. Luftwaffe thiếu phi công và máy bay để duy trì sự hiện diện liên tục trên bầu trời Anh. Để bù đắp, các chỉ huy yêu cầu những phi công giàu kinh nghiệm nhất phải thực hiện từ ba đến bốn phi vụ mỗi ngày. Adolf Galland nhận ra rõ rệt tình trạng mệt mỏi của các phi công. Đến cuối tháng 9, ông nhận thấy rằng “sức bền của lực lượng nòng cốt gồm những phi công được huấn luyện và dày dạn kinh nghiệm đã suy giảm đến mức làm ảnh hưởng đến hiệu quả tác chiến”.[73] Nhiều yếu tố góp phần vào tình trạng này: sự can thiệp của Hermann Göring vào chiến thuật mà không xét đến tình hình thực tế hay khả năng của máy bay Đức; sự thích nghi nhanh chóng của phía Anh đối với chiến thuật Đức; và chất lượng thấp hơn của các phi công bổ sung cho JG 26. Tình trạng này dẫn đến mâu thuẫn giữa hai nhu cầu tâm lý quan trọng của phi công tiêm kích: niềm tin vào máy bay và niềm tin vào chiến thuật.[74]
Galland đã đổi mới về chiến thuật để cải thiện tình hình và tìm ra một giải pháp phần nào cho mệnh lệnh thiếu hợp lý của Göring về việc duy trì hộ tống cự ly gần. Ông phát triển một hệ thống hộ tống linh hoạt, cho phép các phi công liên tục thay đổi độ cao, tốc độ, hướng bay và khoảng cách so với máy bay ném bom trong các nhiệm vụ hộ tống. Kết quả được cải thiện và được các phi công chấp nhận. Đến cuối trận Không chiến nước Anh, JG 26 đã tạo dựng được danh tiếng là một trong hai không đoàn tiêm kích duy nhất thực hiện nhiệm vụ hộ tống giúp giảm tổn thất phi đội máy bay ném bom xuống rất thấp.[74]
Nhiệm vụ tiêm kích–ném bom cũng là một vấn đề mà Galland phải đối mặt. Göring kiên quyết trang bị bom cho một phần ba lực lượng tiêm kích bằng cách cải tiến Bf 109. Galland chấp nhận nhiệm vụ này, nhưng điều đó làm suy giảm tinh thần mà ông đã gây dựng. Để đối phó, ông phát triển chiến thuật kết hợp các Bf 109 mang bom với tiêm kích hộ tống nhằm đánh lừa đối phương và làm rối loạn kế hoạch đánh chặn của họ. Chiến thuật này giúp giảm tổn thất của lực lượng tiêm kích–ném bom, nhưng các phi công vẫn cảm thấy họ bị sử dụng không đúng mục đích.
Dù vậy, cách lãnh đạo của Galland vẫn có những sai sót: ông không tận dụng các cơ hội huấn luyện để nâng cao độ chính xác khi ném bom; không kỷ luật những phi công có xu hướng thả bom sớm; và bản thân ông chỉ tham gia với vai trò hộ tống, trái với nguyên tắc của chính mình là không yêu cầu cấp dưới làm điều mà bản thân không làm, đồng thời cũng không truyền đạt được cho họ rằng các nhiệm vụ này xứng đáng được coi trọng. Quyết định này càng khó hiểu hơn khi xét đến việc ông từng là một phi công cường kích.[74]
Trận chiến trên bầu trời nước Anh vẫn tiếp tục với các trận không chiến quy mô lớn kéo dài vượt quá ngày 31 tháng 10—mốc thời gian mà một số sử gia coi là kết thúc chiến dịch. Trong tháng 10, Adolf Galland ghi thêm tám chiến công (sáu chiếc Spitfire và hai chiếc Hurricane), trong đó có ba chiếc vào ngày 30 tháng 10, nâng tổng số lên 50. Hai chiến công cuối cùng được ghi nhận lúc 16:00 CET và nhiều khả năng thuộc Phi đội 41. Phi công G. G. F. Draper bị thương, còn Trung sĩ L. A. Garvey tử trận.[75][76] Ngày 15 tháng 11, Galland thực hiện phi vụ chiến đấu thứ 150, và ngày hôm sau ông ghi nhận chiến công thứ 53 và 54 khi đối đầu với Phi đội 17 RAF. Độ chính xác các chiến công của Galland đã được đánh giá; một nguồn cho rằng 44 trong số 54 chiến công có thể được xác nhận qua hồ sơ phía Anh, trong khi 5 trường hợp không thể đối chiếu với tổn thất của RAF.[77]
Trong tháng 11, ông ghi thêm sáu chiến công nữa (trong đó có bốn Hurricane), nâng tổng số lên 51–56, ngang bằng với Helmut Wick, người đã bị bắn hạ và tử trận ngày 28 tháng 11. Ngày 5 tháng 12, Galland đạt chiến công thứ 57, trở thành phi công tiêm kích thành công nhất của cuộc chiến vào thời điểm đó, vượt qua đồng nghiệp, bạn bè và cũng là đối thủ của ông là Werner Mölders.[78] Phân tích của James Corum cho thấy số lượng phi công tiêm kích hàng đầu là rất ít, nhưng họ chia sẻ những phẩm chất đặc biệt khó định nghĩa, đặc biệt là kỹ năng bắn, khả năng “săn mục tiêu” và nhận thức tình huống. Trong suốt Trận chiến nước Anh, riêng Galland chiếm khoảng 14% tổng số chiến công trên không của JG 26 (một đơn vị có khoảng 120 phi công).[79] Chỉ bốn phi công trong không đoàn đã chiếm tới 31% tổng số máy bay bị bắn hạ bởi không đoàn này.[80]
Eo biển Manche
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 3 năm 1941, Hermann Göring tổ chức một hội nghị lớn cho các đơn vị ở phía tây. Sau khi mô tả chi tiết cuộc không kích sắp tới vào Anh, ông bí mật thừa nhận với Adolf Galland và Werner Mölders rằng “không có lời nào trong đó là sự thật”.[81] Không quân Đức (Luftwaffe) chuẩn bị chuyển trọng tâm sang Mặt trận phía Đông. Tuy chỉ còn khoảng hai không đoàn tiêm kích ở lại phía tây trong hơn một năm rưỡi tiếp theo, nhiều phi công giỏi nhất vẫn ở lại khu vực này. Trang bị tốt nhất cũng được ưu tiên cho mặt trận phía tây, trong đó có Focke-Wulf Fw 190. Dù số lượng ít (không quá 180 chiếc), lực lượng tiêm kích tại đây thuộc loại tinh nhuệ nhất của Luftwaffe.[81]
Lúc này, được thăng cấp Oberstleutnant (trung tá), Galland tiếp tục chỉ huy JG 26 trong năm 1941, đối đầu với các đợt “càn quét tiêm kích” của RAF trên Bắc Âu. Đầu năm 1941, phần lớn đơn vị tiêm kích của Luftwaffe được điều sang Mặt trận phía Đông hoặc khu vực Địa Trung Hải, khiến JG 26 và JG 2 trở thành hai không đoàn tiêm kích một động cơ duy nhất còn lại ở Pháp. JG 26 bắt đầu được trang bị Messerschmitt Bf 109F, thường mang pháo 15 mm (sau này là 20 mm) bắn qua trục cánh quạt và hai súng máy 7,9 mm MG 17. Galland cho rằng cấu hình này “thiếu hỏa lực nghiêm trọng”, nên thử nghiệm các phiên bản “đặc biệt” với pháo MG 151/20 và súng máy 13 mm MG 131, hoặc pháo MG FF.[82]
Ngày 15 tháng 4 năm 1941, Galland cất cánh mang theo tôm hùm và champagne để mừng sinh nhật tướng Theo Osterkamp tại Le Touquet (Pháp). Trên đường, ông vòng qua Anh tìm mục tiêu và phát hiện một nhóm Supermarine Spitfire ngoài khơi Dover. Ông tấn công và tuyên bố bắn rơi hai chiếc (một chiếc được xác nhận).[83] Trong trận này, càng đáp của máy bay ông bị bung ra khiến một phi công RAF (Paddy Finucane) tưởng rằng đã bắn hạ ông, nhưng Galland vẫn hạ cánh an toàn. Thành tích hôm đó nâng tổng số chiến công của ông lên 60–61.[84][85]
Ngày 10 tháng 5 năm 1941, Göring gọi điện yêu cầu Galland đánh chặn chiếc Messerschmitt Bf 110 do Rudolf Hess lái sang Scotland. Galland không thể triển khai đầy đủ lực lượng, và Hess đã bay tới Scotland trước khi bị rơi. Galland vẫn cho máy bay xuất kích tuần tra để có thể báo cáo đã thi hành mệnh lệnh.[86]

Trong mùa hè 1941, Galland tiếp tục đạt nhiều chiến công. Ngày 13 tháng 6, ông bắn hạ hai chiếc Hawker Hurricane (một chiếc được xác nhận), nâng tổng số lên 63.[87] Từ thời điểm này, RAF liên tục tiến hành các cuộc tấn công sang Pháp—điều mà người Đức gọi là “cuộc tấn công vô nghĩa”. Galland áp dụng chiến thuật chỉ xuất kích theo quy mô Staffel hoặc Gruppe, nhanh chóng leo cao và lợi dụng mặt trời, mây để đánh vào đội hình yếu nhất của đối phương. Nhờ đó, nhiều phi công JG 26 trở thành “ace”.
Ngày 16 tháng 6 năm 1941, JG 26 tuyên bố bắn hạ tổng cộng 15 máy bay đối phương. Josef Priller là một trong những người lập công, nâng thành tích cá nhân của ông lên 22 chiến công; sau này Priller trở thành chỉ huy JG 26. Adolf Galland cũng tuyên bố bắn hạ một chiếc Hawker Hurricane trong ngày này, đạt chiến công thứ 64—tuy nhiên tổn thất này không thể xác nhận trong hồ sơ phía Anh.[88]
Ngày 17 tháng 6, ông bắn hạ thêm hai chiếc Hurricane, một thuộc Phi đội 56 và một thuộc Phi đội 242. Ngày hôm sau, ông tiếp tục bắn hạ một chiếc Supermarine Spitfire của Phi đội 145, nâng tổng số chiến công của mình lên 67—mức cao nhất ghi nhận vào thời điểm đó trong các trận chiến không chiến với phe Đồng Minh phương Tây.[89]
Ngày 21 tháng 6, Galland bắn hạ hai máy bay ném bom Bristol Blenheim nhưng bị tiêm kích hộ tống bắn rơi, phải hạ cánh khẩn cấp gần Calais.[90] Cùng ngày, trong một trận khác, ông lại bắn rơi một Spitfire nhưng sau đó bị bắn hạ lần nữa.[91] Khi nhảy dù, ông suýt kéo nhầm dây tháo dù thay vì dây mở dù. Ông sống sót và được đưa vào bệnh viện. Với 69 chiến công, ông được trao Huân chương Hiệp sĩ Chữ thập Sắt với Lá sồi và Thanh kiếm.[92]
Ngày 2 tháng 7 năm 1941, trong trận đánh với máy bay ném bom Blenheim, máy bay của Galland trúng đạn pháo 20 mm. Tấm giáp mới lắp trên Messerschmitt Bf 109 đã cứu mạng ông. Dù bị thương ở đầu, ông vẫn hạ cánh an toàn. Chỉ trong bốn ngày, ông bị bắn hạ hai lần nhưng vẫn sống sót. Chiến công mới nâng tổng số máy bay bị bắn rơi của ông lên 70.[93]
Ngày 9 tháng 8 năm 1941, phi công “ace” của RAF Douglas Bader nhảy dù xuống khu vực St Omer (Pháp). Bader vốn nổi tiếng trong Luftwaffe và khi bị bắt đã được ghi nhận 22 chiến công trên không. Cũng trong ngày này, Adolf Galland tuyên bố bắn hạ hai chiếc Supermarine Spitfire.
Trong những ngày sau đó, Galland cùng JG 26 tiếp đãi Bader. Do vị thế đặc biệt của tù binh này, Galland cho phép Bader (có hộ tống) ngồi vào buồng lái của một chiếc Messerschmitt Bf 109. Dù đã mất một chân giả trong vụ rơi máy bay, Bader vẫn nửa đùa nửa thật hỏi liệu ông có thể bay thử quanh sân bay hay không. Galland đáp lại rằng ông lo Bader sẽ tìm cách trốn thoát, và khi đó hai người lại phải truy đuổi và bắn nhau lần nữa—vì vậy ông từ chối đề nghị này[94][95]
Trong suốt mùa hè năm 1941, Adolf Galland tuyên bố bắn hạ thêm 14 chiếc Supermarine Spitfire trong các trận không chiến với Bộ chỉ huy Tiêm kích RAF trên bầu trời nước Pháp. Ngày 23 tháng 7 năm 1941, ông bắn hạ ba chiếc Spitfire (chiến công 71–73)—một vào buổi chiều và hai vào buổi tối. Trong ngày này, JG 26 dưới quyền ông tuyên bố tiêu diệt 13 máy bay đối phương với tổn thất ba chiếc. Hai chiến công ngày 7 tháng 8 giúp ông đạt mốc 75. Đến ngày 19 tháng 8, ông bắn hạ hai Spitfire và một chiếc Hawker Hurricane, vượt qua tổng số 80 chiến công của “ace” Manfred von Richthofen trong Thế chiến I. Hai mục tiêu thứ 80 và 81 của ông thuộc các phi đội 111 và 71 Không quân Anh. Vào mùa thu năm 1941, khi đơn vị chuyển sang sử dụng Focke-Wulf Fw 190, Galland cũng bay loại này, dù ông vẫn tiếp tục sử dụng Messerschmitt Bf 109. Ngày 21 tháng 10, ông lặp lại thành tích với việc bắn hạ ba chiếc Spitfire nữa, nâng tổng số máy bay do ông tiêu diệt lên con số 92 chiếc.[96] Các đối thủ của ông khi đó là hai phi công của Phi đội 611 RAF; cả hai đều thiệt mạng, dù phía RAF ghi nhận họ va chạm với nhau trong không chiến.[97]
Chiến công thứ 96 của ông—lại là một chiếc Spitfire—được ghi nhận vào ngày 18 tháng 11 năm 1941. Đây cũng là chiến công chính thức cuối cùng của ông trong gần ba năm tiếp theo, do sau đó ông bị cấm tham gia các nhiệm vụ chiến đấu.[98][99]
High command (1941–1945)
[sửa | sửa mã nguồn]
Tháng 11 năm 1941, Adolf Galland được Hermann Göring chọn làm General der Jagdflieger (Tổng thanh tra lực lượng tiêm kích), thay thế Werner Mölders vừa tử nạn trong một vụ tai nạn máy bay khi đang trên đường dự tang lễ của Ernst Udet. Galland không mấy hào hứng với sự thăng chức này, vì ông tự coi mình là một chỉ huy chiến đấu và không muốn bị “trói vào công việc bàn giấy”.[100] Dù vậy, ông trở thành vị tướng trẻ nhất trong lực lượng vũ trang Đức thời điểm đó.[10]
Ngay sau đó, ngày 28 tháng 1 năm 1942, ông được trao Huân chương Hiệp sĩ Chữ thập Sắt với Lá sồi, Thanh kiếm và Kim cương vì thành tích chỉ huy JG 26.[101] Dù không thích công việc tham mưu, Galland nhanh chóng lập kế hoạch và chỉ huy chiến dịch Donnerkeil, yểm trợ cho chiến dịch Cerberus của Hải quân Đức.[102] Trong chiến dịch này, các tàu chiến Scharnhorst, Gneisenau và tuần dương hạm hạng nặng Prinz Eugen di chuyển từ Brest (Pháp) qua eo biển Manche về Kiel (Đức), khiến phía Anh hoàn toàn bất ngờ. RAF cố gắng đánh chặn nhưng bị bắn rơi 43 máy bay với 247 thương vong, trong khi các tàu Đức không bị thiệt hại do không kích.[103]
Là người ủng hộ mạnh mẽ lực lượng tiêm kích ban ngày và phòng không lãnh thổ Đức, Galland tận dụng vị trí mới để củng cố Jagdwaffe (lực lượng tiêm kích). Sau khi Đức tuyên chiến với Hoa Kỳ ngày 11 tháng 12 năm 1941, ông nhận thấy cần xây dựng một lực lượng đủ mạnh để đối phó với sự gia tăng sức mạnh của không quân Đồng Minh phương Tây—điều sau này trở thành chiến dịch Phòng thủ Không phận Đế chế Đức.[104] Galland nổi tiếng là người thẳng thắn, điều không phải lúc nào cũng được Göring chấp nhận. Tuy nhiên, nhờ sự ủng hộ của các nhân vật có ảnh hưởng như Erhard Milch, Günther Korten, Albert Speer và cả Adolf Hitler, ông vẫn giữ được vị trí trong ba năm.[105]
Đến cuối mùa hè năm 1943, các chiến dịch “Circus” của RAF kết hợp với lực lượng lớn máy bay tiêm kích và ném bom của Không lực Lục quân Hoa Kỳ (USAAF), đặc biệt là Không lực số 8, đã biến Tây Âu thành chiến trường không chiến trọng yếu. Tuy nhiên, cả Göring lẫn nhiều chỉ huy Đức ban đầu không lường trước được điều này. Tháng 1 năm 1943, Göring đề xuất tăng lực lượng tiêm kích ban ngày, nhưng chủ yếu để phục vụ nhiệm vụ tiêm kích–ném bom, chứ không phải để đối phó mối đe dọa từ Đồng Minh. Bản thân Galland lúc đó cũng đánh giá sai tình hình khi cho rằng trọng tâm chiến tranh trên không năm 1943 sẽ là khu vực Địa Trung Hải.[106] Đầu năm 1943, ông thậm chí còn tin rằng lực lượng tiêm kích đã giải quyết được vấn đề đối phó với máy bay ném bom bốn động cơ ban ngày. Sự tự tin này tỏ ra sai lầm, vì các phi công Đức chưa phải đối mặt với hàng trăm máy bay ném bom Mỹ sẽ bay qua bầu trời Đức trong năm 1943, và hàng nghìn chiếc trong năm 1944. Chỉ vài tháng sau, Galland trở thành một trong những người ủng hộ mạnh mẽ nhất việc tăng cường nguồn lực cho nhiệm vụ phòng thủ không phận nước Đức.[106]
Mặt trận Địa Trung Hải
[sửa | sửa mã nguồn]Cuộc khủng hoảng lớn đầu tiên trong thời gian Adolf Galland giữ chức chỉ huy lực lượng tiêm kích xảy ra vào năm 1943.[107] Ông đã ủng hộ các chiến dịch tại khu vực này từ tháng 4 năm 1943, nhưng thất bại của phe Trục tại Tunisia buộc phải tái tổ chức lực lượng không quân ở phía nam. Luftflotte 2 bị chia tách: một phần thành Luftflotte Đông Nam phụ trách Balkan, phần còn lại tiếp tục mang tên Luftflotte 2 phụ trách Ý, Sardinia, Corsica và Sicily. Đồng thời, hàng loạt chỉ huy được thay thế; Wolfram von Richthofen đến nắm quyền Luftflotte 2, còn Galland được cử tới Sicily để trực tiếp chỉ đạo lực lượng tiêm kích.[108]

Nhiệm vụ của ông là cải thiện hiệu quả chiến đấu, tinh thần và việc cung cấp máy bay, phi công.[109] Ngày 22 tháng 6, Galland thay thế Theo Osterkamp làm chỉ huy tiêm kích tại Sicily, sau khi đã bổ nhiệm cộng sự thân cận Günther Lützow làm Thanh tra lực lượng tiêm kích miền Nam. Tuy nhiên, chính Galland lại tỏ ra không phù hợp với vai trò chỉ huy cấp cao kiểu tham mưu; điều này khiến Richthofen hài lòng vì có thể để Galland “tự bộc lộ sai lầm”.[110]
Khi tới đảo Sicily, Galland nhận thấy tình trạng lực lượng không quân Đức rất tồi tệ[111] : các đơn vị kiệt quệ, thiếu phụ tùng và liên tục bị không kích. Khoảng 130 máy bay tiêm kích trên đảo trở thành mục tiêu thường xuyên. Việc tái thiết hoàn toàn lực lượng là bất khả thi, và nguồn lực hạn chế không thể ngăn chặn ưu thế tuyệt đối của không quân Đồng Minh. Hermann Göring thậm chí đe dọa đưa phi công ra tòa án binh nếu không cải thiện tình hình, hoặc điều họ sang Mặt trận phía Đông làm bộ binh. Các chỉ huy tại chỗ hiểu rõ thực tế nên phần lớn phớt lờ mệnh lệnh này.[111] Cụ thể, Göring ra lệnh rằng phi công trở về mà không có chiến công và máy bay không hư hại sẽ bị xét xử vì “hèn nhát”, nhắm vào các đơn vị như JG 77 đang bị căng thẳng nghiêm trọng.[112][113] Dưới áp lực, Galland cũng lặp lại chỉ trích của Göring, gây căng thẳng với các chỉ huy như Johannes Steinhoff.[112]
Song song với đó, lực lượng tăng viện đáng kể được đưa tới: số máy bay tiêm kích tăng từ 190 (giữa tháng 5) lên 450 (đầu tháng 7 năm 1943).[108] Gần 40% sản lượng tiêm kích từ 1/5 đến 15/7/1943 được chuyển tới Địa Trung Hải, và hai không đoàn dự kiến bảo vệ nước Đức cũng bị điều xuống phía nam. Tuy nhiên, dù tăng quân, tổn thất của Đức vẫn gia tăng, phản ánh ưu thế sản xuất và lực lượng vượt trội của Đồng Minh.[108] Từ 16/5 đến 9/7, Đồng Minh thực hiện 42.147 phi vụ, mất 250 máy bay, trong khi phá hủy 325 máy bay phe Trục; các sân bay ở Sicily dần bị tê liệt.[112] Lực lượng ném bom Đức yếu ớt không thể hỗ trợ hiệu quả cho việc phòng thủ.[114]
Tổn thất tiếp tục tăng cao. Chỉ trong 9 ngày đầu tháng 7 năm 1943, lực lượng dưới quyền Galland mất khoảng 70 máy bay tiêm kích. Đến ngày 14, ông bị triệu về Berlin để giải trình về sự sụp đổ của phòng không tại Sicily. Khi ông rời đi, những máy bay cuối cùng của phe Trục rút khỏi đảo vào ngày 22 tháng 7. Kể từ khi quân Đồng Minh mở chiến dịch Sicily, Galland đã mất 273 máy bay (Đức) và 115 máy bay (Ý), trong khi chỉ gây thiệt hại khoảng 100 máy bay cho phía Đồng Minh.[115]
Xung đột với Göring và thất bại trong vai trò lãnh đạo
[sửa | sửa mã nguồn]Vị trí General der Jagdflieger khiến Adolf Galland dần rơi vào xung đột với Hermann Göring khi chiến tranh tiếp diễn.[10]
Từ năm 1942 đến 1944, lực lượng tiêm kích Đức trên toàn bộ chiến trường châu Âu chịu áp lực ngày càng lớn, và mối quan hệ giữa hai người trở nên căng thẳng. Những rạn nứt rõ rệt đầu tiên xuất hiện vào mùa xuân năm 1943. Galland đề xuất rằng lực lượng tiêm kích bảo vệ nước Đức nên hạn chế số lần xuất kích đánh chặn, nhằm có thời gian tái tổ chức và bảo toàn lực lượng. Theo ông, chỉ bằng cách giữ gìn nguồn lực—đặc biệt là các phi công tiêm kích—Luftwaffe mới có thể gây tổn thất đáng kể cho các đội hình máy bay ném bom. Tuy nhiên, Göring bác bỏ hoàn toàn đề xuất này, yêu cầu phải đối phó mọi cuộc không kích với lực lượng tối đa, bất kể quy mô tiêm kích hộ tống của Đồng Minh. Theo Erhard Milch, người có mặt tại cuộc họp, “Göring đơn giản là không thể hiểu được điều đó”.[116]
Sự suy giảm sản xuất kết hợp với tổn thất chiến đấu khiến Galland ngày càng thiếu nguồn lực để bảo vệ nước Đức. Dù áp lực có phần giảm vào tháng 11, lực lượng của ông vẫn phải đối mặt với mối đe dọa ngày càng lớn: các tiêm kích hộ tống Mỹ. Khi tầm hoạt động của chúng tăng dần, chúng bắt đầu bao phủ toàn bộ khu vực mà tiêm kích Đức hoạt động chống máy bay ném bom. Đến đầu tháng 10, tình báo Đức đã báo cáo rằng máy bay tiêm kích Mỹ có thể hộ tống oanh tạc cơ tới tận Hamburg.[117]
Một số máy bay tiêm kích Mỹ bị rơi gần Aachen (sát biên giới phía tây nước Đức) được Galland dùng làm bằng chứng cho thấy Luftwaffe đang đối mặt với một đối thủ có khả năng hộ tống oanh tạc cơ hạng nặng sâu vào lãnh thổ Đức. Ông trình bày phát hiện này với Göring, nhưng phản ứng nhận được lại rất tiêu cực. Göring nổi giận, gọi báo cáo đó là “lời than vãn của một kẻ bi quan kiệt sức”, và ra lệnh khẳng định rằng không có tiêm kích Đồng Minh nào xâm nhập không phận Đức. Ông cho rằng các máy bay bị rơi là do hết nhiên liệu ở độ cao lớn rồi “bị bắn hạ ở xa phía tây và lượn vào trước khi rơi”.[118][119][120][121] Galland phản biện rằng nếu vậy, phi công Đồng Minh không có lý do gì lại lượn về phía đông (vào Đức) thay vì phía tây. Hai bên cũng tranh luận về việc cần tăng sản xuất tiêm kích để đạt ưu thế gấp ba hoặc bốn lần so với đối phương nhằm đối phó mối đe dọa mới này.[118][119][120][121] Tuy nhiên, ngay cả vào thời điểm đó, Göring vẫn thiên về ưu tiên máy bay ném bom để duy trì thế tấn công trên mọi mặt trận—một chính sách mà ông tiếp tục theo đuổi đến tận mùa thu năm 1943.[122]

Đến tháng 10 năm 1943, mối quan hệ rạn nứt giữa Adolf Galland và Hermann Göring lại một lần nữa bộc lộ rõ. Galland gặp Göring tại điền trang Schloss Veldenstein của ông ta. Trong cuộc trao đổi, nhu cầu về các máy bay tiêm kích đánh chặn mới và cải tiến được đặt ra. Göring yêu cầu sử dụng hàng loạt các tiêm kích trang bị pháo hạng nặng. Theo ý muốn của Adolf Hitler, Göring muốn trang bị các khẩu pháo nặng khoảng 900 kilôgam. Galland giải thích rằng loại vũ khí như vậy không thể sử dụng hiệu quả trên máy bay; pháo sẽ dễ bị kẹt và khiến máy bay rất khó cơ động. Ông cũng khẳng định việc sử dụng các loại vũ khí không phù hợp như Messerschmitt Me 410—một loại được Hitler ưa thích—đã gây ra tổn thất nặng nề.[123] Galland cho rằng những biện pháp như vậy là đáng chê trách và vô trách nhiệm.[124] Göring phớt lờ các lập luận của Galland và tiếp tục chỉ trích lực lượng tiêm kích, cáo buộc họ hèn nhát. Galland, như thường lệ, đứng ra bảo vệ họ, chấp nhận rủi ro đối với sự nghiệp và thậm chí cả tính mạng của mình vào cuối chiến tranh. Ông tuyên bố không thể đồng ý thực hiện các kế hoạch của Göring và yêu cầu được miễn nhiệm để trở lại đơn vị chiến đấu. Göring chấp thuận, nhưng hai tuần sau lại xin lỗi Galland và cho rằng hành vi của mình là do căng thẳng. Galland tiếp tục giữ chức vụ.[125]
Tuy nhiên, các tranh cãi vẫn tiếp diễn, chủ yếu xoay quanh việc mua sắm máy bay và trang bị vũ khí để bảo vệ nước Đức trước các cuộc ném bom của Đồng Minh, dần dẫn đến sự rạn nứt cá nhân ngày càng lớn giữa Galland và Göring.[126] Tháng 11 năm 1943, Galland ban hành một thông báo gửi lực lượng tiêm kích, công bố việc đưa vào sử dụng các loại vũ khí mới, như các phiên bản Focke-Wulf Fw 190 được trang bị hỏa lực mạnh, nhằm tiêu diệt máy bay ném bom Đồng Minh bằng các chiến thuật tấn công tập trung theo đội hình ở cự ly gần. Ông cũng truyền đạt sự bất mãn của Göring đối với các chỉ huy không đoàn và phi đội không thực hiện các đòn tấn công theo cách này. Lần đầu tiên, Göring ra lệnh—thông qua Galland—cho các đơn vị sử dụng chiến thuật đâm va, chấp nhận hy sinh phi công.[127] Đây không phải lần đầu Galland truyền đạt mệnh lệnh như vậy; trong Chiến dịch “Channel Dash” năm 1942, ông cũng từng đưa ra yêu cầu tương tự.[128]
Galland nhận thấy sự xuất hiện của tiêm kích Mỹ ở tầm hoạt động này là đáng báo động. Tổn thất của Đức lớn đến mức ông phải triệu tập một cuộc họp đặc biệt với các chỉ huy sư đoàn thuộc I Jagdkorps vào ngày 4 tháng 11 năm 1943. Một nguyên nhân góp phần vào tổn thất của lực lượng tiêm kích ban ngày là nhiều máy bay Đức không có thiết bị định hướng để tìm đường về căn cứ trong điều kiện thời tiết xấu. Người ta quyết định rằng các tiêm kích một động cơ phải bảo vệ các tiêm kích hạng nặng như Messerschmitt Bf 110 khỏi tiêm kích hộ tống, để các máy bay này có thể tấn công máy bay ném bom. Đơn vị duy nhất có thể đảm nhiệm vai trò bảo vệ là Jagdgeschwader 300 (JG 300), sử dụng các phiên bản Fw 190 được vũ trang hạng nặng nhưng chậm chạp. Đến cuối tháng 12, Galland và bộ tham mưu I Jagdkorps kết luận rằng các chiến thuật mới đã thất bại với tổn thất cao, do: (a) thời tiết, (b) sự thua kém đáng kể về lực lượng, và (c) không thể tập trung đủ lực lượng trong một khu vực do hạn chế về thời gian và khoảng cách—kết quả là các đòn tấn công yếu và phân tán.[129]
Tình hình xấu đi vào tháng 2 năm 1944 trong sự kiện Big Week, khi chiến dịch ném bom hợp nhất gia tăng cường độ. Đến giữa tháng 3 năm 1944, tình trạng thiếu phi công có kinh nghiệm buộc Galland phải gửi một thông điệp kêu gọi tình nguyện viên:
Tình trạng thiếu nhân lực nghiêm trọng trong các đơn vị tham gia phòng thủ Đế chế đòi hỏi khẩn cấp việc bổ sung thêm nhân sự bay giàu kinh nghiệm từ các binh chủng khác, đặc biệt là để duy trì sức chiến đấu của lực lượng không quân; các phi công dày dạn của lực lượng cường kích và ném bom, nhất là các sĩ quan có khả năng chỉ huy đội hình, cũng phải được điều động.[129]
Đây là một lời kêu gọi tuyệt vọng. Đến cuối tháng 3, chiến dịch ném bom chiến lược ban ngày đã đặt Luftwaffe dưới áp lực cực lớn. Nó làm chậm lại—dù chỉ trong thời gian ngắn—việc mở rộng sản xuất tiêm kích, đồng thời gây ra mức tiêu hao nghiêm trọng. Không quân Mỹ tiếp tục gây sức ép liên tục cho đến hết chiến tranh. Không còn hy vọng phục hồi cho lực lượng tiêm kích ban ngày của Đức dưới quyền chỉ huy của Galland, và lực lượng không quân Đồng Minh đã tiến gần tới việc giành ưu thế trên không trên toàn châu Âu.[130] Một hội nghị giữa Galland và Göring vào giữa tháng 5 năm 1944 cho thấy rõ mức độ tàn phá của các hoạt động không kích đối phương. Galland báo cáo rằng Luftflotte Reich đã mất 38% phi công tiêm kích trong tháng 4 năm 1944, trong khi Luftflotte 3 mất 24%.[131]
Tổng cộng, theo Galland, Đức đã mất 489 phi công (trong đó có 100 sĩ quan), trong khi các trung tâm huấn luyện chỉ bổ sung được 396 phi công mới (gồm 62 sĩ quan). Những đề xuất của Galland nhằm bù đắp thiếu hụt và tiêu hao phản ánh tình thế tuyệt vọng: ông đề nghị điều ngay tất cả phi công tiêm kích đang làm nhiệm vụ tham mưu về đơn vị chiến đấu; chuyển các phi công tiêm kích ban đêm đủ điều kiện sang lực lượng tiêm kích ban ngày; điều hai nhóm tiêm kích từ mặt trận phía Đông về càng sớm càng tốt; và yêu cầu lực lượng cường kích chuyển giao tất cả các phi công có hơn năm chiến công về nhiệm vụ phòng thủ Đế chế. Cuối cùng, ông báo cáo rằng các trường bay đã phải điều động hơn 80 giảng viên.[131] Galland thực hiện bước đi này dù ông chỉ trích bộ chỉ huy cấp cao vì không xây dựng được kế hoạch dài hạn nhằm đào tạo đủ số lượng giảng viên, đặc biệt trong bối cảnh sản xuất máy bay đã tăng lên.[132]
Đổi mới
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 23 tháng 5 năm 1943, Adolf Galland đã lái thử một nguyên mẫu đầu tiên của tiêm kích phản lực Messerschmitt Me 262. Sau chuyến bay, ông mô tả trải nghiệm của mình: “Cảm giác như có các thiên thần đang đẩy chiếc máy bay.”[124] Galland nhanh chóng trở thành người ủng hộ nhiệt thành loại máy bay này, nhận ra tiềm năng của nó trong vai trò tiêm kích thay vì máy bay ném bom.[133] Galland hy vọng Me 262 có thể bù đắp cho sự thua kém về số lượng trước phe Đồng Minh. Trong một báo cáo thời chiến, ông viết:
Trong bốn tháng gần đây [tháng 1–4 năm 1944], lực lượng tiêm kích ban ngày của chúng ta đã mất 1.000 phi công... chúng ta thua kém về số lượng và sẽ luôn như vậy... tôi tin rằng có thể đạt được nhiều kết quả với một số lượng nhỏ máy bay vượt trội về kỹ thuật như Me 262 và Messerschmitt Me 163... vào lúc này tôi thà có một chiếc Me 262 đang chiến đấu còn hơn năm chiếc Messerschmitt Bf 109. Trước đây tôi từng nói là ba chiếc Bf 109, nhưng tình hình đã thay đổi.[134][135]
Tuy nhiên, sự nhiệt tình của Galland chưa đánh giá đầy đủ những khó khăn trong việc đưa một thiết kế vào sản xuất, đặc biệt trong điều kiện chiến tranh. Me 262 không phải là ưu tiên hàng đầu của Willy Messerschmitt. Nhà thiết kế này từ năm 1942 đã vướng vào tranh chấp với Erhard Milch liên quan đến việc hủy bỏ dự án Messerschmitt Me 209 để chuyển sang phát triển máy bay phản lực. Ngoài ra, các vấn đề về động cơ và việc sản xuất hàng loạt cũng gặp nhiều khó khăn, do công ty vẫn đang liên tục thay đổi thiết kế trong khi đồng thời triển khai dây chuyền sản xuất.[136]

Galland đã tạm thời thuyết phục được Erhard Milch ủng hộ việc hủy bỏ chương trình Messerschmitt Me 209 để chuyển sang sản xuất 100 chiếc Messerschmitt Me 262 vào cuối năm 1943.[137] Tuy nhiên, do các vấn đề kéo dài với động cơ phản lực và sau đó là quyết tâm của Adolf Hitler muốn sử dụng nó như một máy bay ném bom, Me 262 đã không được phát triển với vai trò tiêm kích cho đến giai đoạn cuối của chiến tranh.[138][139]
Đến mùa xuân năm 1944, Me 262 đã đủ sẵn sàng để đưa vào hoạt động. Lúc này, Galland phải đối mặt với sự cạnh tranh quan điểm trong nội bộ Luftwaffe về cách sử dụng loại máy bay này. Dietrich Peltz, tư lệnh Không đoàn IX, muốn sử dụng nó như một vũ khí chống lại cuộc đổ bộ tương lai của Đồng Minh tại Pháp. Peltz coi đây là một máy bay ném bom tốc độ cao lý tưởng, có thể tránh được số lượng áp đảo của tiêm kích cánh quạt Đồng Minh và tấn công các bãi đổ bộ. Ông cũng muốn sử dụng các phi công ném bom giàu kinh nghiệm—những người theo ông phù hợp hơn cho nhiệm vụ phòng thủ nội địa nhờ kinh nghiệm bay trong thời tiết xấu và điều khiển máy bay nhiều động cơ.[140]
Trong năm tháng đầu năm 1944, lực lượng ném bom của Peltz đã chịu thất bại nặng nề trong Operation Steinbock, nhưng điều đó không làm giảm ý định tiếp tục tấn công của ông hay ảnh hưởng đến uy tín với Göring. Galland phản đối đề xuất này. Ông cho rằng lực lượng ném bom nên bị giải tán và các phi công của họ chuyển sang lực lượng tiêm kích. Tuy nhiên, Göring lại ủng hộ ý tưởng của Peltz nhằm gây ấn tượng với Hitler và khôi phục ảnh hưởng đang suy giảm của mình.[140]
Galland không từ bỏ. Ông liên tục yêu cầu triển khai Me 262 như tiêm kích, nhưng Göring từ chối việc sản xuất cân bằng giữa phiên bản tiêm kích và ném bom. Dù vậy, nhờ mối quan hệ gần gũi với Albert Speer, Galland vẫn duy trì được một số lượng nhỏ Me 262 hoạt động. Ngay cả điều này cũng khó khăn, vì Hitler đã trực tiếp kiểm soát sản xuất động cơ phản lực và quyết định nơi phân bổ từng lô máy bay.[141]
Mãi đến tháng 9 năm 1944, Hitler mới hủy bỏ chỉ thị buộc Me 262 phải hoạt động như tiêm kích–ném bom.[142] Trước đó, Galland đã phớt lờ mệnh lệnh và thành lập đơn vị thử nghiệm Eprobungskommando 262 để kiểm tra Me 262 chống lại các máy bay trinh sát Đồng Minh bay cao. Ông chọn Werner Thierfelder làm chỉ huy. Khi Hitler biết được thông qua Milch, ông ra lệnh cho Göring chấm dứt thử nghiệm. Tuy nhiên, Galland vẫn tiếp tục, đạt được một số thành công hạn chế cho đến khi Thierfelder bị bắn hạ bởi tiêm kích North American P-51 Mustang vào ngày 18 tháng 7 năm 1944. Ngày 20 tháng 8, Hitler cuối cùng đồng ý cho phép sẽ có 1 trong mỗi 20 chiếc Me 262 được đưa vào lực lượng tiêm kích, cho phép Galland xây dựng các đơn vị phản lực.[143]
Galland theo dõi sát đơn vị thử nghiệm tiêm kích phản lực Kommando Nowotny. Đơn vị này hoạt động kém hiệu quả và chịu tổn thất cao. Ngày 7 tháng 11 năm 1944, Galland đến căn cứ gần Achmer để quan sát. Ngày hôm sau, ông chứng kiến Walter Nowotny cất cánh bằng Me 262 trong điều kiện nhiều mây để đánh chặn một cuộc không kích của Mỹ. Galland nghe qua vô tuyến và sau đó thấy máy bay của Nowotny lao xuống từ mây và rơi, có khả năng bị tiêm kích hộ tống Mỹ bắn hạ.[144]
Galland cũng có thái độ dè dặt với các thiết kế khác. Ban đầu ông hoài nghi về Heinkel He 162, nhưng Göring vẫn thúc đẩy chương trình do tình thế cấp bách. Galland lo ngại việc phân tán nguồn lực sản xuất, nhưng sau khi xem mô hình ngày 7 tháng 10 năm 1944 và thấy nguyên mẫu bay vào tháng 12, ông đã thay đổi quan điểm phần nào. Ông yêu cầu chế tạo mô hình gỗ để huấn luyện mặt đất và dành khoảng 3% số máy bay làm huấn luyện.[145]
Song song đó, Galland tiếp tục cải tiến các thiết kế hiện có. Máy bay Focke-Wulf Fw 190 được cải tiến thành các phiên bản hỏa lực mạnh gọi là Sturmbock (“công thành chùy”), có khả năng gây thiệt hại lớn cho đội hình máy bay ném bom không được hộ tống. Galland ủng hộ việc chuyển đổi các đơn vị như Jagdgeschwader 300 sang vai trò này. Tuy nhiên, do được bọc giáp và trang bị nặng, chúng kém cơ động và dễ bị tổn thương nếu không có tiêm kích Messerschmitt Bf 109 hộ tống. Dù vậy, chiến thuật này nhanh chóng lan rộng và trở thành một trong số ít thành công của Luftwaffe trong năm 1944. Galland nhận định sau chiến tranh rằng nếu không có cuộc đổ bộ Normandy làm tăng nhu cầu về tiêm kích nhẹ, thì mỗi không đoàn của Luftwaffe có thể đã có một nhóm Sturmbock vào tháng 9 năm 1944.[146]
Bản thân Galland cũng tự thực hiện các chuyến bay đánh chặn không được phép để trực tiếp trải nghiệm áp lực chiến đấu của phi công, và chứng kiến các máy bay ném bom của Không quân Mỹ được hộ tống bởi số lượng lớn tiêm kích P-51[147] Tuy vậy, trong một số trường hợp, chiến thuật Sturmbock vẫn phát huy hiệu quả. Ví dụ, ngày 7 tháng 7 năm 1944, các máy bay ném bom thuộc Không đoàn ném bom 492 của Không quân số 8 Mỹ bị đánh chặn khi không có hộ tống; toàn bộ 12 chiếc B-24 bị bắn hạ. Trong ngày đó, Sư đoàn không quân số 2 Mỹ mất 28 chiếc Liberator, phần lớn do các cuộc tấn công Sturmbock.[148]
“Cuộc nổi loạn của phi công tiêm kích” và việc Galland bị cách chức
[sửa | sửa mã nguồn]
Đến cuối năm 1944, mâu thuẫn giữa Adolf Galland và Hermann Göring đã trở nên không thể hàn gắn. Göring ngày càng mất ảnh hưởng với Adolf Hitler và bắt đầu đổ lỗi cho lực lượng tiêm kích – đặc biệt là Galland – về tình hình thất bại trên không.[149][150][151] Năm 1944, tình hình trở nên xấu đi nghiêm trọng. Một loạt cuộc không kích của Không quân Lục quân Mỹ mang tên Big Week đã giúp phe Đồng Minh giành được ưu thế trên không vào tháng 2. Đến mùa xuân năm 1944, Luftwaffe không còn đủ khả năng thách thức đối phương trên bầu trời nước Pháp và vùng Hạ Quốc (Low Countries). Chiến dịch Overlord– cuộc đổ bộ của Đồng Minh vào châu Âu bị Đức chiếm đóng – diễn ra vào tháng 6 năm 1944. Theo báo cáo của Adolf Galland, trong bốn tháng trước đó đã có khoảng 1.000 phi công thiệt mạng. Ông cũng cho biết đối phương vượt trội lực lượng tiêm kích Đức theo tỷ lệ từ 6:1 đến 8:1, và trình độ huấn luyện của phi công Đồng Minh là “cao một cách đáng kinh ngạc”.[152]
Để giành lại khoảng thời gian “thở” cho lực lượng và bảo vệ các mục tiêu công nghiệp Đức, Galland đề xuất kế hoạch mang tên “Đòn đánh lớn” (tiếng Đức: Großer Schlag).[153] Kế hoạch này dự kiến huy động khoảng 2.000 tiêm kích Đức đánh chặn tập trung các đội hình máy bay ném bom Mỹ, với hy vọng bắn hạ 400–500 chiếc. Tổn thất chấp nhận được được tính toán là khoảng 400 máy bay và 100–150 phi công.[154] Đến ngày 12 tháng 11 năm 1944, bộ tham mưu của Galland đã tập hợp được 3.700 máy bay các loại, trong đó 2.500 chiếc dành riêng cho chiến dịch này.[155] Lực lượng tiêm kích ban đêm cũng sẽ hỗ trợ bằng khoảng 100 máy bay ở miền nam và miền bắc nước Đức nhằm tiêu diệt các máy bay ném bom bị hư hại. Suốt mùa thu năm 1944, Galland thận trọng tích lũy lực lượng và chờ điều kiện thời tiết thuận lợi.[156][155]
Tuy nhiên, Adolf Hitler đã bác bỏ kế hoạch. Ông muốn cải thiện tình thế bằng một chiến thắng quyết định trên mặt trận phía Tây, không tin vào đánh giá của Galland và cho rằng ông đang trì hoãn. Hitler cũng hoài nghi khả năng Luftwaffe có thể chặn đứng chiến dịch ném bom của Mỹ, và không muốn để lực lượng nằm chờ trên sân bay. Do đó, lực lượng mà Galland tích lũy được bị chuyển giao cho Dietrich Peltz, chỉ huy II. Jagdkorps. Peltz bổ nhiệm Gordon Gollob làm sĩ quan tham mưu tiêm kích đặc biệt—một người vốn phản đối Galland và sau này góp phần khiến ông bị cách chức.[156] Hiệu quả tiềm năng của kế hoạch “Đòn đánh lớn” vẫn còn gây tranh cãi trong giới sử học.[157]
Kế hoạch này rốt cuộc không bao giờ được thực hiện. Thay vào đó, lực lượng tiêm kích bị sử dụng trong Operation Bodenplatte nhằm hỗ trợ quân Đức trong Battle of the Bulge. Chiến dịch này thất bại nặng nề, và ảnh hưởng của Galland gần như không còn. Phẫn nộ trước tổn thất ở Ardennes, ông trực tiếp chỉ trích Gollob. Gollob sau đó liên hệ với Heinrich Himmler. Himmler tận dụng cơ hội này để can thiệp, khai thác mâu thuẫn trong Luftwaffe nhằm làm suy yếu Hermann Göring và mở rộng ảnh hưởng của Schutzstaffel. Khi Himmler can dự, Göring không còn bảo vệ Galland. Ngày 13 tháng 1 năm 1945, Galland bị cách chức.[158][159]
Ngày 17 tháng 1, một nhóm phi công cấp cao phát động cái gọi là “Cuộc nổi loạn của phi công tiêm kích”. Những phi công xuất sắc trung thành với Galland – như Johannes Steinhoff và Günther Lützow – đã đối đầu trực tiếp với Göring và đưa ra các yêu cầu cải tổ. Göring nghi ngờ Galland đứng sau sự việc.[151] Himmler thậm chí muốn đưa ông ra xét xử vì tội phản quốc, trong khi SS và Gestapo đã bắt đầu điều tra các mối quan hệ của ông.[160] Bộ chỉ huy Không quân Đức bổ nhiệm Gollob thay thế Galland vào ngày 23 tháng 1 năm 1945, với lý do chính thức là sức khỏe của Galland.[161]
Để đảm bảo an toàn, Galland rút về dãy núi Harz và bị quản thúc trên thực tế.[162][163] Tuy nhiên, Albert Speer đã thông báo sự việc cho Hitler. Sau khi can thiệp, Hitler ra lệnh chấm dứt vụ việc[124] Göring buộc phải nhượng bộ, mời Galland trở lại và hứa không truy cứu thêm. Ông đề nghị Galland chỉ huy một đơn vị tiêm kích phản lực Messerschmitt Me 262. Galland chấp nhận với điều kiện Gollob không có quyền can thiệp vào đơn vị của mình.[164]
Tự đánh giá
[sửa | sửa mã nguồn]Sau chiến tranh, Adolf Galland thẳng thắn thừa nhận ông không hề “không mắc sai lầm” khi giữ chức General der Jagdflieger. Dù không trực tiếp phụ trách sản xuất hay mua sắm máy bay, ông chỉ ra bốn sai lầm lớn của Bộ chỉ huy Không quân Đức (OKL), đồng thời nhận trách nhiệm một phần với ba điểm đầu:
- Phi công tiêm kích không được huấn luyện bay bằng thiết bị cho đến rất muộn trong chiến tranh, trong khi chương trình đào tạo lại bị rút ngắn do thiếu nhiên liệu và cần bổ sung phi công nhanh. Galland cũng không đảm bảo việc huấn luyện bay trong mọi điều kiện thời tiết—yếu tố mang tính quyết định đối với phòng không hiệu quả.[165]
- Đến năm 1942, tổn thất lớn đã làm thiếu hụt các chỉ huy dày dạn kinh nghiệm. Không có chương trình đào tạo chuyên biệt cho vai trò này. Galland chỉ mở một khóa học vào cuối năm 1943 nhưng kéo dài rất ngắn. Ông thừa nhận đã đánh giá quá cao khả năng “học trong chiến đấu” của phi công, dựa trên chính năng lực cá nhân của mình.[165]
- Dù không phải “vũ khí quyết định chiến tranh”, Me 262 có thể kéo dài chiến dịch phòng thủ không phận Đức. Ngoài các vấn đề về động cơ, ưu tiên sản xuất và sự can thiệp của Adolf Hitler, Galland thừa nhận bản thân cũng chịu trách nhiệm cho việc chậm trễ trong thử nghiệm, phát triển chiến thuật, học thuyết và huấn luyện.[165]
- Lực lượng phi công Đức ngày càng yếu đi. Galland nhận ra nhưng không thể giải quyết triệt để vì vượt quá thẩm quyền. Nhiều nhân lực ưu tú lại được phân sang các lực lượng khác như Waffen-SS và Kriegsmarine, khiến Không quân không thu hút được nhân tài tương xứng.[165]
Các phi vụ không chính thức
[sửa | sửa mã nguồn]Dù bị cấm bay chiến đấu sau khi giữ chức vụ cao, Galland vẫn bí mật tham gia các nhiệm vụ đánh chặn trong chiến dịch Phòng thủ Không phận Đế chế Đức chống lại các đợt ném bom của Không quân Lục quân Hoa Kỳ (USAAF). Adolf Galland đặc biệt chú trọng việc làm quen với mọi loại máy bay tiêm kích của Đức và đã trực tiếp điều khiển Focke-Wulf Fw 190 trong các phi vụ đánh chặn này. Ông đã chủ động giao chiến với các máy bay ném bom của Không quân Lục quân Hoa Kỳ trong một số cuộc không kích. Trong ít nhất một nhiệm vụ, ông đã bắn hạ một máy bay ném bom hạng nặng của USAAF.[166] Có khả năng tổng cộng ông đã bắn rơi tới ba máy bay ném bom hạng nặng của USAAF bằng máy bay tiêm kích Fw 190.[167]
Trở lại tiền tuyến
[sửa | sửa mã nguồn]Adolf Galland ban đầu được chỉ định chỉ huy một Staffel thuộc Jagdgeschwader 54, đơn vị khi đó đang bị cô lập phía sau phòng tuyến Liên Xô tại “túi Courland”. Tuy nhiên, ông không nhận nhiệm vụ này mà được giao thành lập Jagdverband 44 (JV 44). Ngày 24 tháng 2 năm 1945, lệnh thành lập đơn vị được ban hành, quy định JV 44 đóng tại Brandenburg-Briest, trực thuộc Luftflotte Reich và có quân số ban đầu khoảng 16 máy bay phản lực Messerschmitt Me 262 cùng 15 phi công. Đơn vị chính thức được thành lập vào ngày 22 tháng 2 năm 1945.
Galland nỗ lực tối đa để đưa Me 262 vào hoạt động càng sớm càng tốt. Hermann Göring tỏ ra ủng hộ phần nào, và Josef Kammhuber được giao hỗ trợ. Các đơn vị như Kampfgeschwader 51 và những đơn vị khác phải chuyển giao phi công và máy bay phản lực cho các đơn vị tiêm kích. Galland còn đề xuất gom toàn bộ phi công giàu kinh nghiệm từ các đơn vị Messerschmitt Bf 109 và Focke-Wulf Fw 190 chuyển sang bay Me 262, với hy vọng có thể triển khai tới 150 máy bay phản lực để đối phó với Không quân Mỹ—nhưng tình hình hỗn loạn cuối chiến tranh khiến kế hoạch này không thể thực hiện.[168]
Ngày 31 tháng 3 năm 1945, Galland dẫn 12 chiếc Me 262 đến Munich để bắt đầu tác chiến. Ngày 5 tháng 4, họ đánh chặn một đợt ném bom và bắn rơi 3 máy bay Boeing B-17 Flying Fortress. Ngày 16 tháng 4, Galland tiếp tục tuyên bố bắn hạ 2 máy bay Martin B-26 Marauder. Ngày 21 tháng 4, ông bất ngờ được Hermann Göring đến thăm—lần gặp cuối cùng giữa hai người. Göring thừa nhận rằng Galland đã đúng về vai trò của Me 262 và việc sử dụng phi công ném bom chuyển sang lái tiêm kích phản lực.
Trong vài ngày sau đó, tình hình trở nên tồi tệ: Johannes Steinhoff bị bỏng nặng (18/4) và Günther Lützow mất tích (24/4). Cũng trong ngày 21 tháng 4, Galland đạt chiến công thứ 100—trở thành phi công thứ 103 của Không quân Đức Quốc xã đạt mốc này.[169][170] Ngày 26 tháng 4, Galland cùng các phi công khác tuyên bố bắn rơi thêm máy bay B-26, nâng tổng chiến công lên 103–104.[171] Adolf Galland lại mắc một sai lầm; ông dừng lại để chắc chắn rằng mục tiêu thứ hai của mình đã bị tiêu diệt, và bị một chiếc P-47 Thunderbolt của Không quân Lục quân Mỹ do James Finnegan điều khiển bắn trúng. Galland cố điều khiển chiếc Messerschmitt Me 262 bị hư hại bay về sân bay, nhưng phát hiện nơi này đang bị các máy bay P-47 khác tấn công. Ông hạ cánh dưới làn hỏa lực và buộc phải bỏ lại chiếc phản lực ngay trên đường băng. Đây là phi vụ chiến đấu cuối cùng của ông. Ngay sau đó, ông được đưa vào bệnh viện do vết thương ở đầu gối mà ông bị trong trận không chiến này.[172][173][174] Phía Mỹ mất bốn máy bay Martin B-26 Marauder và thêm sáu chiếc bị hư hại. Hai chiếc Me 262 bị bắn rơi; phi công còn lại cũng sống sót.[175]
Sau chiến tranh, hồ sơ cho thấy trận không chiến ngày 26 tháng 4 trùng khớp với một “chiến công có khả năng” của Finnegan. Hai người sau này gặp nhau lần đầu tại một hội nghị của Hiệp hội Không quân ở San Francisco năm 1979—một kết thúc khá đặc biệt cho cuộc đối đầu trên không năm xưa.[176]
Đầu hàng
[sửa | sửa mã nguồn]cuối tháng 4 năm 1945, chiến tranh về cơ bản đã kết thúc. Ngày 1 tháng 5, Adolf Galland cố gắng liên lạc với Lục quân Mỹ để thương lượng việc đầu hàng của đơn vị ông. Hành động này rất nguy hiểm vì các lực lượng Schutzstaffel vẫn đang lùng sục và xử tử những người có ý định đầu hàng. Phía Mỹ yêu cầu Galland bay đơn vị của ông cùng các máy bay Messerschmitt Me 262 đến một sân bay do United States Army Air Forces kiểm soát. Ông từ chối với lý do thời tiết xấu và trục trặc kỹ thuật. Trên thực tế, Galland không muốn giao nộp Me 262 cho phía Mỹ. Ông tin rằng liên minh phương Tây sớm muộn sẽ chiến tranh với Liên Xô, và hy vọng có thể tham gia bên phía Mỹ để “giải phóng” nước Đức khỏi sự chiếm đóng của Liên Xô. Galland thông báo vị trí của mình cho phía Mỹ và đề nghị đầu hàng khi họ đến bệnh viện tại Tegernsee, nơi ông đang điều trị. Đồng thời, ông ra lệnh cho đơn vị—lúc này đã di chuyển đến Salzburg và Innsbruck—phá hủy toàn bộ Me 262.[177][178] Tại thời điểm đầu hàng, Galland ghi nhận đã bắn rơi 104 máy bay Đồng Minh, trong đó có 7 chiếc bằng Me 262.
Ngày 14 tháng 5 năm 1945, ông được đưa sang Anh và bị thẩm vấn bởi Không quân Anh về cơ cấu tổ chức Không quân Đức quốc xã, vai trò của ông và các vấn đề kỹ thuật. Ngày 24 tháng 8, ông trở lại Đức và bị giam tại Hohenpeissenberg. Đến ngày 7 tháng 10, ông lại bị đưa sang Anh để tiếp tục thẩm vấn, trước khi được trả tự do vào ngày 28 tháng 4 năm 1947.[179]
Giai đoạn hậu chiến
[sửa | sửa mã nguồn]Argentina
[sửa | sửa mã nguồn]Sau khi được trả tự do, Adolf Galland đến Schleswig-Holstein để sống cùng Nam tước phu nhân Gisela von Donner—một người quen cũ—trên điền trang của bà, cùng ba người con. Trong thời gian này, ông làm công việc lâm nghiệp, săn bắn để nuôi gia đình và trao đổi thực phẩm tại các chợ địa phương nhằm bổ sung khẩu phần còn thiếu thốn của nước Đức hậu chiến.
Niềm đam mê bay của Galland nhanh chóng trở lại khi ông được Kurt Tank—nhà thiết kế của Focke-Wulf Fw 190—mời đến gặp tại Minden. Tank khi đó đang tìm cơ hội làm việc ở nước ngoài và thông qua các mối liên hệ đã thông báo cho Galland về khả năng được chính phủ Argentina tuyển dụng làm phi công thử nghiệm cho thế hệ máy bay tiêm kích mới.[180] Galland chấp nhận và chuyển sang Argentina sinh sống, định cư cùng Gisela tại Ciudad Jardín Lomas del Palomar, Buenos Aires. Tại đây, ông tận hưởng cuộc sống tương đối thoải mái, khác hẳn tình trạng thiếu thốn ở Đức. Ngoài công việc, ông tham gia đời sống xã hội sôi động ở Buenos Aires và quay lại với việc bay trên tàu lượn.[181]
Trong công việc chuyên môn, Galland nói tiếng Tây Ban Nha thành thạo, giúp ông huấn luyện các phi công mới cho Không quân Argentina. Ông từng lái thử Gloster Meteor và nhận xét đây là một máy bay tốt. Ông cho rằng nếu có thể kết hợp động cơ của Meteor với thân máy bay Messerschmitt Me 262 thì đó sẽ là chiếc tiêm kích tốt nhất thế giới. Galland tiếp tục công việc huấn luyện, giảng dạy và tư vấn cho không quân Argentina đến năm 1955.[182] Trong giai đoạn này, ông cũng quay lại châu Âu để thử nghiệm các loại máy bay mới. Tại đây, ông hợp tác với Eduard Neumann—cựu chỉ huy Jagdgeschwader 27 và là người từng dìu dắt Hans-Joachim Marseille. Hai người cùng tham gia một cuộc đua hàng không quốc tế tại Ý bằng máy bay Piaggio P.149 trong điều kiện thời tiết xấu. Bảy máy bay gặp nạn và hai phi công thiệt mạng, nhưng Galland và Neumann vẫn về đích ở vị trí thứ hai.[183]
Trở về Đức và các cáo buộc cảm tình Quốc xã
[sửa | sửa mã nguồn]Vì những đóng góp tại Argentina, Adolf Galland được trao phù hiệu phi công và danh hiệu “Phi công quân sự danh dự Argentina”. Năm 1955, ông rời Nam Mỹ. Trước đó, ông đã viết hồi ký The First and the Last (Die Ersten und die Letzten), xuất bản năm 1954, trở thành sách bán chạy với khoảng ba triệu bản và được dịch ra 14 ngôn ngữ; tác phẩm cũng được Không quân Hoàng gia Anh và Không quân Mỹ đánh giá tích cực.[184]
Khi trở lại Đức, Galland được cơ quan Amt Blank—do Thủ tướng Konrad Adenauer bảo trợ—mời tham gia xây dựng Bundeswehr trong bối cảnh Tây Đức gia nhập NATO. Tuy nhiên, việc bổ nhiệm ông đã gây nhiều tranh cãi.[184][185] Năm 1955, Tướng Nathan Twining gửi điện mật yêu cầu Tướng William H. Tunner chuyển thông điệp tới phía Đức, bày tỏ lo ngại về “khuynh hướng tân Quốc xã” của Galland,[185][186] cũng như mối liên hệ của ông với những nhân vật như Hans-Ulrich Rudel, và việc ông từng phục vụ chính phủ Juan Perón, vốn không có mối quan hệ tốt với Mỹ. Mỹ tuyên bố việc bổ nhiệm là quyền của Đức, nhưng không ủng hộ ông cho vị trí lãnh đạo Không quân Tây Đức. Đây được xem là trường hợp hiếm hoi Mỹ can thiệp nhằm ngăn một cá nhân gia nhập Bundeswehr.[185] Tuy vậy, cũng có nguồn cho rằng Galland có quan hệ thân thiết với các phi công Đồng Minh như Douglas Bader và Robert Stanford Tuck—thậm chí Bader còn là cha đỡ đầu cho con trai ông—cho thấy hình ảnh của ông sau chiến tranh không hoàn toàn tiêu cực như một số cáo buộc.[187]
Mùa hè năm 1957, Galland chuyển đến Bonn, mở văn phòng tư vấn hàng không riêng. Ông tiếp tục bay và tham gia các buổi trình diễn hàng không. Năm 1956, ông được bầu làm chủ tịch danh dự của Hiệp hội Phi công Tiêm kích Đức.[188] Năm 1961, ông gia nhập tập đoàn Gerling tại Cologne, hỗ trợ phát triển lĩnh vực hàng không. Đến năm 1962, ông mua chiếc máy bay riêng Beechcraft Bonanza, đặt tên là Die Dicke.[189]
Năm 1969, Galland làm cố vấn kỹ thuật cho bộ phim Battle of Britain, trong đó nhân vật Major Falke được xây dựng dựa trên ông.[190] Ông không hài lòng khi phim không dùng tên thật và từng phản đối một cảnh có chi tiết chào kiểu Quốc xã. Bạn ông, Robert Stanford Tuck, cũng ủng hộ quan điểm này.[191]
Galland tiếp tục tham gia nhiều hoạt động hàng không quốc tế trong thập niên 1960–1970, bao gồm cả các cuộc diễn tập giả định như chiến dịch Operation Sea Lion tại Anh. Năm 1975, ông là khách mời tại Bảo tàng Không quân Hoàng gia ở Hendon, nơi ông được tiếp đón bởi Hoàng tử Charles. Đến năm 1980, thị lực suy giảm buộc ông phải ngừng bay, nhưng ông vẫn tham gia các sự kiện hàng không, trong đó có chương trình “Gathering of Eagles” của Không quân Mỹ. Sức khỏe của ông bắt đầu suy yếu vào cuối những năm 1980.[192]
Cuộc sống cá nhân và qua đời
[sửa | sửa mã nguồn]
Nam tước phu nhân Gisela von Donner đã từ chối kết hôn với Adolf Galland, vì các điều khoản hạn chế do di chúc của người chồng trước áp đặt sẽ khiến bà mất đi tài sản và sự tự do mà bà từng có. Bà rời sang Đức năm 1954. Galland kết hôn với Sylvinia von Dönhoff vào ngày 12 tháng 2 năm 1954.[Note 2] Tuy nhiên, bà không thể có con và họ ly hôn ngày 10 tháng 9 năm 1963.[194]
Ngày 10 tháng 9 năm 1963, Galland kết hôn với thư ký của mình, Hannelies Ladwein. Họ có hai con: con trai Andreas Hubertus (biệt danh “Andus”), sinh ngày 7 tháng 11 năm 1966; và con gái Alexandra-Isabelle, sinh ngày 29 tháng 7 năm 1969.[191] Phi công át chủ bài của Không quân Hoàng gia Anh Robert Stanford Tuck là cha đỡ đầu của Andreas. Galland vẫn duy trì tình bạn với Tuck cho đến khi ông này qua đời ngày 5 tháng 5 năm 1987. Galland chịu ảnh hưởng sâu sắc trước sự mất mát đó. Cuộc hôn nhân của ông với Hannelies không kéo dài, và ngày 10 tháng 2 năm 1984, ông kết hôn với người vợ thứ ba, Heidi Horn, người ở bên ông cho đến khi ông qua đời.[195]
Đến thập niên 1980, Galland thường xuyên tham dự tang lễ của bạn bè như Tuck, và cả Douglas Bader, người qua đời ngày 5 tháng 9 năm 1982 sau khi phát biểu tại một bữa tiệc tối dành cho Arthur Harris. Tháng 1 năm 1983, ông dự tang lễ của Gerhard Barkhorn và vợ ông, Christl, những người đã tử nạn trong một tai nạn giao thông.[195]
Đầu tháng 2 năm 1996, Galland lâm bệnh nặng. Ông mong muốn qua đời tại nhà nên được xuất viện và trở về tư gia. Bên cạnh vợ Heidi, con trai và con gái, ông được làm nghi thức xức dầu cuối cùng và qua đời lúc 1 giờ 15 phút sáng, thứ Sáu ngày 9 tháng 2 năm 1996.[195] Thi hài ông được chôn cất tại nghĩa trang ở Oberwinter, thuộc huyện Remagen, vào ngày 21 tháng 2. Một lễ tưởng niệm được tổ chức ngày 31 tháng 3 tại Nhà thờ Thánh Laurentius.[196]
Tóm tắt sự nghiệp quân sự
[sửa | sửa mã nguồn]Số chiến công trong không chiến
[sửa | sửa mã nguồn]Theo sử gia Hoa Kỳ David T. Zabecki, Galland được ghi nhận 104 chiến công trên không.[197] Mathews và Foreman, tác giả của Luftwaffe Aces – Biographies and Victory Claims, đã nghiên cứu tại Cơ quan Lưu trữ Liên bang Đức và tìm thấy hồ sơ xác nhận 100 chiến công, cùng 9 chiến công chưa được xác nhận, tất cả đều diễn ra tại Mặt trận phía Tây. Con số chiến công được xác nhận bao gồm hai máy bay ném bom bốn động cơ và sáu chiến thắng khi điều khiển tiêm kích phản lực Messerschmitt Me 262.[198]
Huân chương và khen thưởng
[sửa | sửa mã nguồn]- Huân chương Chiến dịch 1936–1939 (Tây Ban Nha)[199]
- Huân chương Quân sự (Tây Ban Nha) gắn Kim cương[199]
- Thập tự Tây Ban Nha bằng vàng với Kiếm và Kim cương (6 tháng 6 năm 1939)
- Phù hiệu Bay tiền tuyến của Không quân Đức bằng vàng với cờ hiệu “400”[199]
- Huy hiệu Thương tích hạng Đen[199]
- Phù hiệu Phi công/Quan sát viên bằng vàng gắn Kim cương (tháng 8 năm 1940)[199]
- Huân chương Thập tự sắt (1939)
- Thập tự Hiệp sĩ của Huân chương Chữ thập Sắt với Lá sồi, Kiếm và Kim cương
- Thập tự Hiệp sĩ ngày 29 tháng 7 năm 1940 với cấp bậc Thiếu tá và chức vụ chỉ huy nhóm của III./Jagdgeschwader 26 “Schlageter”[200][201]
- Lá sồi (hạng 3) ngày 24 tháng 9 năm 1940 với cấp bậc Thiếu tá và chức vụ chỉ huy phi đoàn Jagdgeschwader 26 “Schlageter”[200][202]
- Kiếm (hạng 1) ngày 21 tháng 6 năm 1941 với cấp bậc Trung tá và chức vụ chỉ huy phi đoàn Jagdgeschwader 26 “Schlageter”[200][203]
- Kim cương (hạng 2) ngày 28 tháng 1 năm 1942 với cấp bậc Đại tá và chức vụ chỉ huy phi đoàn Jagdgeschwader 26 “Schlageter”[200][204]
Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Trích dẫn
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ Baker 1996, tr. vii.
- ↑ Baker 1996, tr. v.
- 1 2 Galland 1954, tr. vii.
- ↑ Baker 1996, tr. 1.
- ↑ Toliver & Constable 1999, tr. 15.
- ↑ Toliver & Constable 1999, tr. 13.
- ↑ Toliver & Constable 1999, tr. 119.
- ↑ Forsyth 2009a, tr. 36.
- ↑ Toliver & Constable 1999, tr. 14.
- 1 2 3 4 Zabecki 2014, tr. 465.
- ↑ Baker 1996, tr. 4–6.
- ↑ Toliver & Constable 1999, tr. 16.
- 1 2 Kaplan 2007, tr. 2.
- 1 2 Baker 1996, tr. 9–12.
- ↑ Baker 1996, tr. 13.
- ↑ Baker 1996, tr. 18–19.
- ↑ Baker 1996, tr. 19–20.
- ↑ Baker 1996, tr. 21–26.
- ↑ Baker 1996, tr. 26.
- ↑ Galland 1954, tr. 18.
- ↑ Baker 1996, tr. 27.
- ↑ Baker 1996, tr. 29.
- ↑ Feist 1993, tr. 104.
- ↑ Baker 1996, tr. 33–38.
- 1 2 Kaplan 2007, tr. 3.
- ↑ Baker 1996, tr. 40–41.
- ↑ Forsyth, Scutts & Creek 1999, tr. 15.
- ↑ Baker 1996, tr. 43–46.
- ↑ Baker 1996, tr. 54.
- ↑ Prien và đồng nghiệp 2000, tr. 221–222.
- 1 2 Baker 1996, tr. 67.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 4.
- ↑ Baker 1996, tr. 68–69.
- ↑ Baker 1996, tr. 70–72.
- 1 2 3 Weal 1999, tr. 51.
- ↑ Ring & Girbig 1994, tr. 27.
- ↑ Cull, Lander & Weiss 2001, tr. 85.
- ↑ Cull, Lander & Weiss 2001.
- ↑ Baker 1996, tr. 76–77.
- 1 2 Baker 1996, tr. 78–79.
- ↑ Galland 1954, tr. 6.
- ↑ Baker 1996, tr. 81.
- ↑ Weal 1999, tr. 57.
- ↑ Murray 1983, tr. 38.
- ↑ Baker 1996, tr. 80–83.
- ↑ Baker 1996, tr. 85–90.
- ↑ Baker 1996, tr. 91.
- ↑ Baker 1996, tr. 92–94.
- ↑ Baker 1996, tr. 96–97.
- ↑ Baker 1996, tr. 96–103..
- 1 2 Bergström 2015, tr. 21–22.
- ↑ Baker 1996, tr. 114.
- 1 2 Caldwell 1996, tr. 58.
- ↑ Mason 1969, tr. 260.
- ↑ Baker 1996, tr. 134–35.
- ↑ Zentner 2001, tr. 33–34.
- ↑ Zentner 2001, tr. 30.
- ↑ Zentner 2001, tr. 39.
- ↑ Baker 1996, tr. 115–122.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 68.
- ↑ Mason 1969, tr. 330.
- ↑ Mason 1969, tr. 356.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 70.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 10.
- ↑ Galland 2005, tr. 28–29.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 15.
- ↑ Galland 2005, tr. 67–68.
- 1 2 Overy 2010, tr. 109–110.
- ↑ Baker 1996, tr. 138–142.
- ↑ Price 1990, tr. 91–92.
- ↑ Price 1990, tr. 168.
- ↑ Baker 1996, tr. 141–143.
- ↑ Zentner 2001, tr. 32.
- 1 2 3 Zentner 2001, tr. 33.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 84.
- ↑ Mason 1969, tr. 465.
- ↑ Bergström 2015, tr. 273.
- ↑ Baker 1996, tr. 152.
- ↑ Corum 2008, tr. 224.
- ↑ Zentner 2001, tr. 31.
- 1 2 Murray 1983, tr. 134.
- ↑ Baker 1996, tr. 158.
- ↑ Franks 1997, tr. 112.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 126.
- ↑ Galland 1954, tr. 67–68.
- ↑ Galland 1954, tr. 71–74.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 132.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 134–135.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 136–137.
- ↑ Baker 1996, tr. 165–66.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 138.
- ↑ Baker 1996, tr. 167–68.
- ↑ Baker 1996, tr. 169–70.
- ↑ Baker 1996, tr. 172.
- ↑ Galland 1954, tr. 88–92.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 157, 161, 168, 185.
- ↑ Franks 1998, tr. 146.
- ↑ Baker 1996, tr. 175.
- ↑ Caldwell 1996, tr. 193.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 9, 30.
- ↑ Galland 1954, tr. 138.
- ↑ Murray 1983, tr. 135.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 30–35.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 49.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 285.
- 1 2 Murray 1983, tr. 180.
- ↑ Hooton 1999, tr. 225.
- 1 2 3 Murray 1983, tr. 164.
- ↑ Playfair 1973, tr. 47.
- ↑ Hooton 1999, tr. 225, 227.
- 1 2 Corum 2008, tr. 331.
- 1 2 3 Hooton 1999, tr. 227.
- ↑ Boog, Krebs & Vogel 2001, tr. 166.
- ↑ Boog, Krebs & Vogel 2001, tr. 44.
- ↑ Hooton 1999, tr. 227–229.
- ↑ Forsyth, Scutts & Creek 1999, tr. 16–17.
- ↑ Murray 1983, tr. 230.
- 1 2 Overy 1980, tr. 80.
- 1 2 Caldwell & Muller 2007, tr. 114.
- 1 2 Hooton 1994, tr. 265.
- 1 2 Murray 1983, tr. 231.
- ↑ Murray 1983, tr. 228–229.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 37.
- 1 2 3 Kaplan 2007, tr. 41.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 36–37.
- ↑ Baker 1996, tr. 231.
- ↑ Murray 1983, tr. 226.
- ↑ Byford 2011, tr. 43.
- 1 2 Murray 1983, tr. 230–233.
- ↑ Murray 1983, tr. 245.
- 1 2 Murray 1983, tr. 278.
- ↑ National Archives 2000, tr. 315.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 43.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 189.
- ↑ Parker 1998, tr. 73.
- ↑ Murray 1983, tr. 252.
- ↑ Forsyth, Scutts & Creek 1999, tr. 18.
- ↑ Price 1991, tr. 31–32.
- ↑ Miller 2006, tr. 355.
- 1 2 Forsyth, Scutts & Creek 1999, tr. 20–21.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 44–45.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 235.
- ↑ Forsyth, Scutts & Creek 1999, tr. 20–24.
- ↑ Boehme 1992, tr. 61–63.
- ↑ Uziel 2011, tr. 240–243.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 217–218.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 39.
- ↑ Weal 1996, tr. 78.
- ↑ Price 1991, tr. 98.
- ↑ Parker 1998, tr. 91.
- 1 2 Kaplan 2007, tr. 40.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 188.
- ↑ Galland 1954, tr. 296–310.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 231.
- 1 2 Overy 2013, tr. 330.
- 1 2 Forsyth, Scutts & Creek 1999, tr. 38–39.
- ↑ Parker 1998, tr. 90.
- ↑ Forsyth, Scutts & Creek 1999, tr. 40–41.
- ↑ Price 1991, tr. 130.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 262.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 264.
- ↑ Caldwell & Muller 2007, tr. 263.
- ↑ Baker 1996, tr. 281.
- ↑ Baker 1996, tr. 284.
- 1 2 3 4 Caldwell & Muller 2007, tr. 285–286.
- ↑ Baker 1996, tr. 198–99, picture gallery caption.
- ↑ Williamson 2006, tr. 10.
- ↑ Baker 1996, tr. 284–85.
- ↑ Forsyth, Scutts & Creek 1999, tr. 143.
- ↑ Obermaier 1989, tr. 243.
- ↑ Heaton & Lewis 2012, tr. 200.
- ↑ Baker 1996, tr. 284–88.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 49–50.
- ↑ Galland 1954, tr. 356–57.
- ↑ Forsyth, Scutts & Creek 1999, tr. 170.
- ↑ Kaplan 2007, tr. 49.
- ↑ Baker 1996, tr. 289–90.
- ↑ Forsyth 2009b, tr. 111–14.
- ↑ Baker 1996, tr. 291–96.
- ↑ Baker 1996, tr. 297.
- ↑ Baker 1996, tr. 298–99.
- ↑ Baker 1996, tr. 299.
- ↑ Baker 1996, tr. 300.
- 1 2 Baker 1996, tr. 300–2.
- 1 2 3 Corum 2011, tr. 45.
- ↑ Schmidt 2011, tr. 372.
- ↑ Sugarman 2002, tr. 183-200.
- ↑ "Namhafte Persönlichkeiten". Gemeinschaft der Flieger deutscher Streitkräfte e.V. (bằng tiếng Đức). Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2014.
- ↑ Baker 1996, tr. 302–3.
- ↑ Mosley 1969, tr. 99.
- 1 2 Baker 1996, tr. 304.
- ↑ Baker 1996, tr. 305–6.
- ↑ "Adolf Galland". Der Spiegel (bằng tiếng Đức). Quyển 18. 1954. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2013.
- ↑ Baker 1996, tr. 300, 303–4.
- 1 2 3 Baker 1996, tr. 307.
- ↑ Baker 1996, tr. 307–8.
- ↑ Zabecki 2019, tr. 331.
- ↑ Mathews & Foreman 2015, tr. 364–366.
- 1 2 3 4 5 Berger 1999, tr. 77.
- 1 2 3 4 Scherzer 2007, tr. 325.
- ↑ Fellgiebel 2000, tr. 190.
- ↑ Fellgiebel 2000, tr. 53.
- ↑ Fellgiebel 2000, tr. 39.
- ↑ Fellgiebel 2000, tr. 36.
Thư mục
[sửa | sửa mã nguồn]- Baker, David (1996), Adolf Galland: The Authorised Biography, London: Windrow & Green, ISBN 978-1-85915-017-7.
- Berger, Florian (1999). Mit Eichenlaub und Schwertern. Die höchstdekorierten Soldaten des Zweiten Weltkrieges [With Oak Leaves and Swords. The Highest Decorated Soldiers of the Second World War] (bằng tiếng Đức). Vienna, AT: Selbstverlag Florian Berger. ISBN 978-3-9501307-0-6.
- Bergström, Christer [bằng tiếng Thụy Điển] (2015). The Battle of Britain: An Epic Conflict Revisited. Oxford, UK: Casemate. ISBN 978-1612-00347-4.
- Boog, Horst; Krebs, Gerhard [bằng tiếng Đức]; Vogel, Detlef (2001). Germany and the Second World War: Volume VII: The Strategic Air War in Europe and the War in the West and East Asia, 1943–1944/45. Clarendon Press. ISBN 978-0-19-822889-9.
- Boehme, Manfred (1992). JG 7 The World's First Jet Fighter Unit 1944/1945. Atglen, PA: Schiffer Publishing. ISBN 0-88740-395-6.
- Byford, Alistair (2011). "Executive Fuller! – The Royal Air Force and the Channel Dash" (PDF). The Royal Air Force Air Power Review. Quyển 50. Witney: Royal Air Force Historical Society.
- Caldwell, Donald; Muller, Richard (2007), The Luftwaffe over Germany: Defense of the Reich, London: Greenhill, ISBN 978-1-85367-712-0.
- Caldwell, Donald (1996). The JG 26 War Diary: Volume One 1939-1942. London: Grubstreet. ISBN 1-898697-52-3..
- Corum, James (2008). Wolfram von Richthofen: Master of the German Air War. Lawrence: University Press of Kansa. ISBN 978-0-7006-1598-8..
- Corum, James S. (2011). Rearming Germany (bằng tiếng Anh). Brill. ISBN 978-9004203174.
- Cull, Brian; Lander, Bruce; Weiss, Heinrich (2001). Twelve Days: The Air Battle for Northern France and the Low Countries, 10–21 May 1940, As Seen Through the Eyes of the Fighter Pilots Involved. London: Grub Street. ISBN 978-1-902304-12-0..
- Feist, Uwe (1993), The Fighting Me 109, London: Arms & Armour Press, ISBN 1-85409-209-X.
- Fellgiebel, Walther-Peer [bằng tiếng Đức] (2000) [1986]. Die Träger des Ritterkreuzes des Eisernen Kreuzes 1939–1945 – Die Inhaber der höchsten Auszeichnung des Zweiten Weltkrieges aller Wehrmachtteile [The Bearers of the Knight's Cross of the Iron Cross 1939–1945 – The Owners of the Highest Award of the Second World War of all Wehrmacht Branches] (bằng tiếng Đức). Friedberg, DE: Podzun-Pallas. ISBN 978-3-7909-0284-6.
- Forsyth, Robert; Scutts, Jerry; Creek, Eddie J (1999). Battle over Bavaria : the B-26 Marauder versus the German jets, April 1945. East Sussex, England: Classic Publications. ISBN 978-0-9526867-4-3.
- Forsyth, Robert (2009a). Fw 190 Sturmböck vs B-17 Flying Fortress: Europe 1944–1945. Duel. Quyển 24. Oxford, UK: Osprey Publishing. ISBN 978-1-84603-941-6.
- ——— (2009b), Jagdverband 44: Squadron of Experten, Aviation Elite Units, quyển 27, Oxford: Osprey Publishing, ISBN 978-1-84603-294-3.
- Franks, Norman (1997), Royal Air Force Fighter Command Losses of the Second World War, quyển 1: Operational Losses: Aircraft and Crews, 1939–1941, Hersham, Surrey, UK: Midland, ISBN 1-85780-055-9.
- ——— (1998). Royal Air Force Fighter Command Losses of the Second World War. Quyển 2: Operational Losses: Aircraft and Crews, 1942–1943. Leicester: Midland. ISBN 1-85780-075-3.
- Galland, Adolf (2005), The First and the Last: Germany's Fighter Force in WWII, Fortunes of War, South Miami, FL: Cerberus, ISBN 1-84145-020-0.
- ——— (1954), The First and The Last: The Rise and Fall of the German Fighter Forces, 1938–1945, New York: Henry Holt & Co.
- Heaton, Colin; Lewis, Anne-Marie (2012). The Me 262 Stormbird: From the Pilots Who Flew, Fought, and Survived It. Minneapolis, Minnesota: Zenith Imprint. ISBN 978-0-76034-263-3.
- Hooton, Edward (1994). Phoenix Triumphant: The Rise and Rise of the Luftwaffe. Arms & Armour. ISBN 978-1-85409-181-9.
- ——— (1999), Eagle in Flames: Defeat of the Luftwaffe, Weidenfeld & Nicolson, ISBN 978-1-85409-343-1.
- Kaplan, Philip (2007), Fighter Aces of the Luftwaffe in World War WWII, Auldgirth, Dumfriesshire, UK: Pen & Sword Aviation, ISBN 978-1-84415-460-9.
- Martin, Pierre & Cony, Christophe (tháng 12 năm 1998). "Les as de la Luftwaffe: Adolf Galland, "l'homme au cigare"" [Aces of the Luftwaffe: Adolf Galland, the Man With the Cigar]. Avions: Toute l'aéronautique et son histoire (bằng tiếng French) (69): 34–41. ISSN 1243-8650.
{{Chú thích tập san học thuật}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - Mason, Francis (1969), Battle over Britain, McWhirter Twins, ISBN 978-0-901928-00-9
- Mathews, Andrew Johannes; Foreman, John (2015). Luftwaffe Aces – Biographies and Victory Claims – Volume 2 G–L. Walton on Thames: Red Kite. ISBN 978-1-906592-19-6.
- Miller, Donald S (2006), Masters of the Air, New York: Simon & Schuster, ISBN 978-0-7432-3544-0.
- Mosley, Leonard (1969), Battle of Britain: The Story of a Film, London: Pan, ISBN 0-330-02357-8.
- Murray, Williamson (1983). Strategy for Defeat: The Luftwaffe 1933–1945. Maxwell AFB: Air University Press. ISBN 978-1-58566-010-0.
- Obermaier, Ernst (1989). Die Ritterkreuzträger der Luftwaffe Jagdflieger 1939 – 1945 [The Knight's Cross Bearers of the Luftwaffe Fighter Force 1939 – 1945] (bằng tiếng Đức). Mainz, DE: Dieter Hoffmann. ISBN 978-3-87341-065-7.
- Overy, Richard (1980), The Air War, 1939–1945, Washington: Potomac, ISBN 978-1-57488-716-7.
- Overy, Richard (2010), The Battle of Britain:Myth and Reality, London: Penguin, ISBN 978-0-141-96299-3.
- Overy, Richard (2013), The Bombing War: Europe 1939-1945, London: Penguin/ Allen Lane, ISBN 978-0713995619.
- Parker, Danny S (1998), To Win The Winter Sky: The Air War Over the Ardennes, 1944–1945, New York: Da Capo, ISBN 0-938289-35-7.
- Playfair, Ian (1973), The Mediterranean and Middle East: The campaign in Sicily 1943, and the campaign in Italy, 3rd September 1943 to 31st March 1944, London: Her Majesty's Stationery Office, OCLC 931415350
- Price, Alfred (1991), The Last Year of the Luftwaffe: May 1944 to May 1945, London: Greenhill, ISBN 1-85367-440-0.
- Price, Alfred (1990), Battle of Britain Day: 15 September 1940, London: Greenhill books, ISBN 978-1-85367-375-7.
- Prien, Jochen; Stemmer, Gerhard; Rodeike, Peter; Bock, Winfried (2000). Die Jagdfliegerverbände der Deutschen Luftwaffe 1934 bis 1945—Teil 1—Vorkriegszeit und Einsatz über Polen—1934 bis 1939 [The Fighter Units of the German Air Force 1934 to 1945—Part 1—Pre-War Period and Action over Poland—1934 to 1939] (bằng tiếng Đức). Eutin, Germany: Struve-Druck. ISBN 978-3-923457-54-0.
- Ring, Hans; Girbig, Werner (1994) [1971]. Jagdgeschwader 27 Die Dokumentation über den Einsatz an allen Fronten 1939–1945 [Jagdgeschwader 27 The Documentation on the Deployment on all Fronts from 1939 to 1945] (bằng tiếng Đức) (ấn bản thứ 8). Stuttgart, Germany: Motorbuch Verlag. ISBN 978-3-87943-215-8.
- Scherzer, Veit (2007). Die Ritterkreuzträger 1939–1945 Die Inhaber des Ritterkreuzes des Eisernen Kreuzes 1939 von Heer, Luftwaffe, Kriegsmarine, Waffen-SS, Volkssturm sowie mit Deutschland verbündeter Streitkräfte nach den Unterlagen des Bundesarchives [The Knight's Cross Bearers 1939–1945 The Holders of the Knight's Cross of the Iron Cross 1939 by Army, Air Force, Navy, Waffen-SS, Volkssturm and Allied Forces with Germany According to the Documents of the Federal Archives] (bằng tiếng Đức). Jena, DE: Scherzers Militaer-Verlag. ISBN 978-3-938845-17-2.
- Schmidt, Wolfgang (2011). Hammerich, Helmut R.; Schlaffer, Rudolf J. (biên tập). Militärische Aufbaugenerationen der Bundeswehr 1955 bis 1970: Ausgewählte Biographien (bằng tiếng Đức). Military History Research Office, Oldenbourg Verlag. ISBN 9783486711813.
- Stockert, Peter (2012) [1996]. Die Eichenlaubträger 1939–1945 Band 1 [The Oak Leaves Bearers 1939–1945 Volume 1] (bằng tiếng Đức) (ấn bản thứ 4). Bad Friedrichshall, Germany: Friedrichshaller Rundblick. ISBN 978-3-9802222-7-3.
- Sugarman, Martin (2002). More than just a few: Jewish pilots and aircrew in the Battle of Britain. Jewish Historical Studies, Volume 38.
- National Archives (2000). The Rise and Fall of the German Air Force: 1933–1945. London: Public Record Office. ISBN 978-1-905615-30-8.
- Toliver, Raymond F; Constable, Trevor J (1999), Fighter General: The Life of Adolf Galland The Official Biography, Atglen, PA: Schiffer, ISBN 978-0-7643-0678-5.
- Uziel, Daniel (2011). Arming the Luftwaffe: The German Aviation Industry in World War II (bằng tiếng Anh). Jefferson: McFarland. ISBN 978-0-7864-8879-7.
- Weal, John (1996). Focke-Wulf Fw 190 Aces of the Western Front. Aircraft of the Aces. Quyển 9. Oxford, UK: Osprey Publishing. ISBN 978-1-85532-595-1.
- ——— (1999) [Osprey 1996], Bf 109D/E Aces 1939/41 (Gli Assi della Blitzkrieg), Del Prado, ISBN 978-84-8372-203-9
{{Chú thích}}: Quản lý CS1: địa điểm thiếu nhà xuất bản (liên kết). - Williamson, Gordon (2006). Knight's Cross with Diamonds Recipients 1941–45. Elite. Quyển 139. Oxford, UK: Osprey Publishing. ISBN 978-1-84176-644-7.
- Zabecki, David T. (2014). Germany at War: 400 Years of Military History. London: ABC-Clio. ISBN 978-1-59884-980-6.
- Zabecki, David T., biên tập (2019). The German War Machine in World War II. Santa Barbara, California: ABC-Clio. ISBN 978-1-44-086918-1.
- Zentner, John (2001). The Art of Wing Leadership and Aircrew Morale in Combat. Quyển Cadre Papers. Air University Press, College of Aerospace Doctrine, Education and Research.
Đọc thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- Blood, Philip W. (2021). Birds of Prey: Hitler's Luftwaffe, Ordinary Soldiers and the Holocaust in Poland. ibidem Verlag.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- 1912 births
- 1996 deaths
- People from Herten
- Military personnel from the Province of Westphalia
- Luftwaffe World War II generals
- German World War II flying aces
- German prisoners of war in World War II held by the United States
- Recipients of the Knight's Cross of the Iron Cross with Oak Leaves, Swords and Diamonds
- Recipients of the Military Medal (Spain)
- Condor Legion personnel
- Lieutenant generals of the Luftwaffe
- Military personnel from North Rhine-Westphalia