Đa ngữ
| Bút thuận |
 |
| Bút thuận |
 |
Bút thuận (Đài Loan) |
 |
Ký tự chữ Hán
我 (bộ thủ Khang Hi 62, 戈+3, 7 nét, Thương Hiệt 竹手戈 (HQI), tứ giác hiệu mã 23550, hình thái ⿻𠂌戈)
Ký tự phái sinh
- 俄, 哦, 娥, 峨, 㧴, 涐, 珴, 䄉, 皒, 睋, 硪, 蛾, 誐, 䞲, 鋨 (锇), 餓 (饿), 騀, 䳘
- 鵝 (鹅), 䖸, 鵞, 峩, 莪, 義, 䳗
Ký tự phái sinh
- 𰵮, 𱞛, 𱅗, 𫠰, 𤘋, 𣇕, 𪲘, 𬚾, 𫨎, , 𤯫, 𬓬, 𧚄, , 𬚚, 𫇇, 𦩆, 𪱤, 𬻪, 𧶕, 𨁟, 𨉐, 𭔒, 𭭯, 𩷦, 𤄣, 𪘐,
- , 𭧦, 𬪂, 𨿍, 𢧲, 𡦛, 𩒰, 𩣣, 𫪋, , 𬐡, 𩣨, 𧒎
- 𬕆, 𡻍, , , 𦾒, 𡽥, 𩭝, 𪭗, 𠩙, 𡱫, 𢐱, 𢐯, 𦏡, 𣟝, 𥪺, 𧭖
Tham khảo
- Khang Hi từ điển: tr. 412, ký tự 1
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 11545
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1401, ký tự 2
- Dữ liệu Unihan: U+6211