烈
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]烈 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+6, 10 nét, Thương Hiệt 一弓火 (MNF), tứ giác hiệu mã 12330, hình thái ⿱列灬)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 669, ký tự 16
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 18987
- Dae Jaweon: tr. 1078, ký tự 21
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 2201, ký tự 12
- Dữ liệu Unihan: U+70C8
- Dữ liệu Unihan: U+F99F