Bước tới nội dung

Donnerstag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈdɔnɐsˌtaːk/ (tiêu chuẩn)
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

Donnerstag gđ (mạnh, sinh cách Donnerstages hoặc Donnerstags, số nhiều Donnerstage)

  1. Thứ Năm.

Biến cách

Biến cách của Donnerstag [giống đực, mạnh]
số ít số nhiều
bất định xác định danh từ xác định danh từ
danh cách ein der Donnerstag die Donnerstage
sinh cách eines des Donnerstages, Donnerstags der Donnerstage
dữ cách einem dem Donnerstag, Donnerstage1 den Donnerstagen
đối cách einen den Donnerstag die Donnerstage

1Hiện nay hiếm (ít dùng), xem ghi chú.

Đồng nghĩa

  • (chủ yếu là tiếng Bayern) Pfinztag

Từ dẫn xuất

Đọc thêm