awa
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "awa"
Ngôn ngữ (9)
Đa ngữ
[sửa]Ký hiệu
[sửa]awa
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]awa (không đếm được)
Tiếng Angola
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]awa
- Nước.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Bangi
[sửa]Phó từ
[sửa]awa
- Đây.
Tiếng Bih
[sửa]Danh từ
[sửa]awa
Tham khảo
[sửa]- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Ê Đê
[sửa]Danh từ
[sửa]awa
- Bác.
- Awa kâo dôk mă bruă.
- Bác tôi đi làm việc.
Tham khảo
[sửa]- H Za Wut Buôn Yă (2025) Từ vựng tiếng Êđê. Nhà xuất bản Lao Động.
Tiếng Hausa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Tiếng Kavalan
[sửa]Danh từ
[sửa]awa
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]awa
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau đa ngữ
- ISO 639-2
- ISO 639-3
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hawaii tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Hawaii tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Angola
- Từ kế thừa từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Angola
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Angola
- Mục từ có nguyên từ tiếng Angola
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Angola
- Mục từ tiếng Angola
- Danh từ tiếng Angola
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Angola
- aoa:Nước
- Mục từ tiếng Bangi
- Phó từ tiếng Bangi
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Bangi
- Mục từ tiếng Bih
- Danh từ tiếng Bih
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Bih
- Mục từ tiếng Ê Đê
- Danh từ tiếng Ê Đê
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Ê Đê
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ê Đê
- rad:Thành viên nam trong gia đình
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Hausa
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Hausa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hausa
- Mục từ tiếng Hausa
- Danh từ tiếng Hausa
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Hausa
- Danh từ giống cái tiếng Hausa
- ha:Thời gian
- Mục từ tiếng Kavalan
- Danh từ tiếng Kavalan
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Kavalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật