Bước tới nội dung

いん

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: イン

Tiếng Bắc Amami Ōshima

[sửa]

Danh từ

[sửa]

いん (in) 

  1. 犬: chó.

Tiếng Miyako

[sửa]

Danh từ

[sửa]

いん (in) 

  1. 犬: chó.

Tiếng Nam Amami Ōshima

[sửa]

Danh từ

[sửa]

いん (in) 

  1. 犬: chó.

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của いん – xem các từ: 音, 引, 員, 院, 飲, 印, 因, 咽, 姻, 淫, 陰, 隠, 韻, 蔭, 隕, 殷, 慇, 寅, 胤

(The following entries do not have a page created for them yet: 音, 引, 員, 院, 飲, 印, 因, 咽, 姻, 淫, 陰, 隠, 韻, 蔭, 隕, 殷, 慇, 寅, 胤.)

Tiếng Okinawa

[sửa]

Danh từ

[sửa]

いん (in) 

  1. 犬: chó.