いん
Giao diện
Xem thêm: イン
Tiếng Bắc Amami Ōshima
[sửa]Danh từ
[sửa]いん (in)
Tiếng Miyako
[sửa]Danh từ
[sửa]いん (in)
Tiếng Nam Amami Ōshima
[sửa]Danh từ
[sửa]いん (in)
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của いん – xem các từ: 音, 引, 員, 院, 飲, 印, 因, 咽, 姻, 淫, 陰, 隠, 韻, 蔭, 隕, 殷, 慇, 寅, 胤 |
(The following entries do not have a page created for them yet: 音, 引, 員, 院, 飲, 印, 因, 咽, 姻, 淫, 陰, 隠, 韻, 蔭, 隕, 殷, 慇, 寅, 胤.)
Tiếng Okinawa
[sửa]Danh từ
[sửa]いん (in)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bắc Amami Ōshima
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Bắc Amami Ōshima
- Danh từ tiếng Bắc Amami Ōshima
- Ký tự hiragana tiếng Bắc Amami Ōshima
- Mục từ tiếng Miyako
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Miyako
- Danh từ tiếng Miyako
- Ký tự hiragana tiếng Miyako
- Mục từ tiếng Nam Amami Ōshima
- Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nam Amami Ōshima
- Danh từ tiếng Nam Amami Ōshima
- Ký tự hiragana tiếng Nam Amami Ōshima
- Mục từ tiếng Okinawa
- Danh từ tiếng Okinawa
- Ký tự hiragana tiếng Okinawa