Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+5187, 冇
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5187

[U+5186]
CJK Unified Ideographs
[U+5188]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 13, +2, 4 nét, Thương Hiệt 大月 (KB) hoặc X大月 (XKB), tứ giác hiệu mã 40227, hình thái𠂇)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 128, ký tự 35
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 96, ký tự 17
  • Dữ liệu Unihan: U+5187