冇
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]冇 (bộ thủ Khang Hi 13, 冂+2, 4 nét, Thương Hiệt 大月 (KB) hoặc X大月 (XKB), tứ giác hiệu mã 40227, hình thái ⿸𠂇冂)
| ||||||||
冇 (bộ thủ Khang Hi 13, 冂+2, 4 nét, Thương Hiệt 大月 (KB) hoặc X大月 (XKB), tứ giác hiệu mã 40227, hình thái ⿸𠂇冂)