卑 (bộ thủ Khang Hi 24, 十+6 trong tiếng Trung Quốc, 十+7 trong tiếng Nhật, 8 nét trong tiếng Trung Quốc, 9 strokes in tiếng Nhật, Thương Hiệt 竹竹十 (HHJ), tứ giác hiệu mã 26400, hình thái ⿱⿻白丿十(GHTK) hoặc ⿱丿𤰞(JV))
- 俾, 啤, 埤, 婢, 崥, 捭, 渒, 猈, 陴, 椑, 焷, 牌, 琕, 禆, 脾, 㽡, 睥, 碑, 稗, 䇑, 裨, 㗗, 粺, 綼, 聛, 蜱, 䚜, 諀, 豍, 貏, 䠋, 䡟, 錍, 鞞, 髀, 䱝, 䴽, 朇
- 䰦, 郫, 㪏, 㼰, 䫌, 鵯, 鹎, 萆, 箄, 鼙, 顰, 颦, 庳, 痺
Ký tự dẫn xuất
- 𢃍, 𭚽, 𢔌, 𢛞, 𣈢, 𭶲, 𤽹, 𥏠, 𠬈, 𰬤, 𦓸, 𦩖, 𠕩, 𭐼, 𭙅, 𬨌, 𨐜, 𨡕, 𨲋, 𠧃, 𱰾, 𰾎, 𡦟, 𩏂, 𫖓, 𠧅, 𧯿, 𩫝, 𲍕, 𪂃, 𫜔, 𪐄, , 𩫪, 𩫫, 𩫮
- 𣮐, 𮞱, 𧼠, 𩗫, 𠜱, 𭅤, 𤿾, 𡦆, 𭙆, 𨿵, 𱂮, 𪏒, 𱚋, 𤾁, 𱷈, 𮗆, 𫉹, 𩔾, 𩭧, 𥀷, 𭍔, 𩖓, 𠩲, 𡲎, 𭅮, 𩔹, 𰙮, 𧌠, 𧓎, 𠥉, 𰈿, 𡐕
- Khang Hi từ điển: tr. 156, ký tự 27
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 2738
- Dae Jaweon: tr. 356, ký tự 17
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 63, ký tự 1
- Dữ liệu Unihan: U+5351