哲
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]哲 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+7, 10 nét, Thương Hiệt 手中口 (QLR), tứ giác hiệu mã 52602, hình thái ⿱折口)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]哲
Âm đọc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 哲 |
| さとし Lớp: S |
| nanori |
| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 哲 |
| てつ Lớp: S |
| kan'on |
| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 哲 |
| あきら Lớp: S |
| nanori |
| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 哲 |
| さとる Lớp: S |
| nanori |
Danh từ riêng
[sửa]哲 hoặc 哲 hoặc 哲 hoặc 哲 (Satoshi hoặc Tetsu hoặc Akira hoặc Satoru)
- Một tên dành cho nam
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật jōyō kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon てち tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on てつ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun あき・らか tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun さと・い tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 哲 là さとし tiếng Nhật
- Từ có âm đọc nanori tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 哲 là てつ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 哲 là あきら tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 哲 là さとる tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ có nhiều âm đọc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 哲 tiếng Nhật
- tiếng Nhật single-kanji terms
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam