巢
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 巢 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: sào
- Bính âm: cháo (chao2)
- Wade–Giles: ch'ao2
Tiếng Quan Thoại

Danh từ
巢
Đồng nghĩa
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 11 nét
- Chữ Hán bộ 巛 + 8 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Quan Thoại