支
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]支 (bộ thủ Khang Hi 65, 支+0, 4 nét, Thương Hiệt 十水 (JE), tứ giác hiệu mã 40407, hình thái ⿱十又)
- Bộ thủ Khang Hi #65, ⽀.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
支 (bộ thủ Khang Hi 65, 支+0, 4 nét, Thương Hiệt 十水 (JE), tứ giác hiệu mã 40407, hình thái ⿱十又)