Bước tới nội dung

瘤

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
瘤

Chữ Hán

瘤 U+7624, 瘤
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7624
← 瘣
[U+7623]
CJK Unified Ideographs 瘥 →
[U+7625]

Tra cứu

Tiếng Quan Thoại

瘤

  1. mụn, nhọt, trứng cá…