責
Giao diện
Xem thêm: 责
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]責 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+4, 11 nét, Thương Hiệt 手一月山金 (QMBUC), tứ giác hiệu mã 50806, hình thái ⿱龶貝)
| ||||||||
責 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+4, 11 nét, Thương Hiệt 手一月山金 (QMBUC), tứ giác hiệu mã 50806, hình thái ⿱龶貝)