跕
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]跕 (bộ thủ Khang Hi 157, 足+5, 12 nét, Thương Hiệt 口一卜口 (RMYR), tứ giác hiệu mã 61160, hình thái ⿰𧾷占)
| ||||||||
跕 (bộ thủ Khang Hi 157, 足+5, 12 nét, Thương Hiệt 口一卜口 (RMYR), tứ giác hiệu mã 61160, hình thái ⿰𧾷占)