Bước tới nội dung

镏

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
镏

Chữ Hán

镏 U+954F, 镏
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-954F
← 镎
[U+954E]
CJK Unified Ideographs 镐 →
[U+9550]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

镏

  1. Luteti.

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

镏 viết theo chữ quốc ngữ

lưu

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
liw˧˧lɨw˧˥lɨw˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
lɨw˧˥lɨw˧˥˧