Bước tới nội dung

饮

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 飮 và 飲
饮 U+996E, 饮
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-996E
← 饭
[U+996D]
CJK Unified Ideographs 饯 →
[U+996F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

饮 (bộ thủ Khang Hi 184, 饣+4, 7 nét, Thương Hiệt 弓女弓人 (NVNO), hình thái ⿰饣欠)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1427, ký tự 31
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4445, ký tự 8
  • Dữ liệu Unihan: U+996E

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 饮 – xem 飲.
(Ký tự này là dạng giản thể của 飲).
Ghi chú: