Bước tới nội dung

馏

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 餾
馏 U+998F, 馏
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-998F
← 馎
[U+998E]
CJK Unified Ideographs 馐 →
[U+9990]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

馏 (bộ thủ Khang Hi 184, 饣+10, 13 nét, Thương Hiệt 弓女竹竹田 (NVHHW), hình thái ⿰饣留)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1427, ký tự 31
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4468, ký tự 11
  • Dữ liệu Unihan: U+998F

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Simplified from 餾 (飠 → 饣)

Định nghĩa

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 馏 – xem 餾.
(Ký tự này là dạng giản thể của 餾).
Ghi chú: