鬥
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 闘 |
|---|---|
| Giản thể | 斗 |
| Phồn thể | 鬥/鬭/鬪 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]鬥 (bộ thủ Khang Hi 191, 鬥+0, 10 nét, Thương Hiệt 中弓 (LN), tứ giác hiệu mã 77114, hình thái ⿲𩰋王亅)
- Bộ thủ Khang Hi #191, ⾾.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 闘 |
|---|---|
| Giản thể | 斗 |
| Phồn thể | 鬥/鬭/鬪 |
鬥 (bộ thủ Khang Hi 191, 鬥+0, 10 nét, Thương Hiệt 中弓 (LN), tứ giác hiệu mã 77114, hình thái ⿲𩰋王亅)