Bước tới nội dung

𣞎

Từ điển mở Wiktionary
𣞎 U+2378E, 𣞎
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2378E
← 𣞍
[U+2378D]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣞏 →
[U+2378F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣞎 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+14, 18 nét, hình thái ⿰木蓝)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 559, ký tự 26
  • Dữ liệu Unihan: U+2378E