ATP World Tour 2015
Giao diện
Bài này không có nguồn tham khảo nào. (tháng 5/2025) |
Novak Djokovic kết thúc năm với vị trí số 1 thế giới lần thứ tư trong sự nghiệp. Trong năm 2015, Djokovic đã vô địch 11 giải đấu, bao gồm 3 Grand Slam, ATP Finals, 6 ATP Masters 1000 và 1 ATP 500. | |
| Chi tiết | |
|---|---|
| Thời gian | 4 tháng 1 năm 2015 – 29 tháng 11 năm 2015 |
| Lần thứ | 46 |
| Giải đấu | 66 |
| Thể loại | Grand Slam (4) ATP World Tour Finals ATP World Tour Masters 1000 (9) ATP World Tour 500 (13) ATP World Tour 250 (39) |
| Thành tích (đơn) | |
| Số danh hiệu nhiều nhất | |
| Vào chung kết nhiều nhất | |
| Số tiền thưởng cao nhất | |
| Số điểm cao nhất | |
| Giải thưởng | |
| Tay vợt của năm | |
| Đội đôi của năm | |
| Tay vợt tiến bộ nhất của năm | |
| Ngôi sao của tương lai | |
| Tay vợt trở lại của năm | |
← 2014 2016 → | |
ATP World Tour 2015 là mùa giải quần vợt (tennis) dành cho các tay vợt nam chuyên nghiệp, được tổ chức bởi Hiệp hội Quần vợt chuyên nghiệp (ATP) trong năm 2015. Theo đó, ATP World Tour 2015 bao gồm các giải sau: Grand Slam (ITF giám sát), ATP Tour Masters 1000, ATP Tour 500, ATP Tour 250, Davis Cup (ITF tổ chức) và ATP Finals.
Bên cạnh đó, trong năm 2015 còn có Hopman Cup nhưng giải đấu này không thuộc hệ thống ATP World Tour và không được tính điểm trên bảng xếp hạng.
Lịch thi đấu
[sửa | sửa mã nguồn]Dưới đây là danh sách các giải đấu diễn ra trong năm 2015.
- Chú thích
| Grand Slam |
| ATP World Tour Finals |
| ATP World Tour Masters 1000 |
| ATP World Tour 500 |
| ATP World Tour 250 |
| Giải đấu khác |
Tháng 1
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 2
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 3
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Đội thắng | Tỷ số | Đội thua |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/03 | Davis Cup (vòng 1) | Frankfurt, Đức | 3–2 | ||
| Glasgow, Vương quốc Anh | 3–2 | ||||
| Ostrava, Cộng hòa Séc | 3–2 | ||||
| Astana, Kazakhstan | 3–2 | ||||
| Buenos Aires, Argentina | 3–2 | ||||
| Kraljevo, Serbia | 5–0 | ||||
| Vancouver, Canada | 3–2 | ||||
| Liège, Bỉ | 3–2 | ||||
| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
| 09/03 16/03 | Indian Wells Masters (ATP World Tour Masters 1000) | Indian Wells, Hoa Kỳ | 6–3, 6–7(5–7), 6–2 | ||
| 6–4, 6–7(3–7), [10–7] | |||||
| 23/03 30/03 | Miami Open (ATP World Tour Masters 1000) | Key Biscayne, Hoa Kỳ | 7–6(7–3), 4–6, 6–0 | ||
| 6–3, 1–6, [10–8] |
Tháng 4
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 5
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/05 | Madrid Open (ATP World Tour Masters 1000) | Madrid, Tây Ban Nha | 6–3, 6–2 | ||
| 6–2, 6–7(5–7), [11–9] | |||||
| 11/05 | Italian Open (ATP World Tour Masters 1000) | Roma, Ý | 6–4, 6–3 | ||
| 6–4, 7–5 | |||||
| 18/05 | Open de Nice Côte d'Azur (ATP World Tour 250) | Nice, Pháp | 6–7(8–10), 7–5, 7–6(7–2) | ||
| 7–6(7–4), 2–6, [10–8] | |||||
| Geneva Open (ATP World Tour 250) | Geneva, Thụy Sĩ | 7–6(7–4), 6–4 | |||
| 7–5, 4–6, [10–7] | |||||
| 25/05 01/06 | French Open (Grand Slam) | Paris, Pháp | 4–6, 6–4, 6–3, 6–4 | ||
| 6–7(5–7), 7–6(7–5), 7–5 | |||||
| 7–6(7–3), 6–1 |
Tháng 6
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 7
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 8
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 9
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Đội thắng | Tỷ số | Đội thua |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/09 | Davis Cup (bán kết) | Glasgow, Vương quốc Anh | 3–2 | ||
| Brussels, Bỉ | 3–2 | ||||
| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
| 21/09 | Moselle Open (ATP World Tour 250) | Metz, Pháp | 7–6(7–5), 1–6, 6–2 | ||
| 2–6, 6–3, [10–7] | |||||
| St. Petersburg Open (ATP World Tour 250) | St. Petersburg, Nga | 6–3, 3–6, 6–3 | |||
| 7–5, 6–3 | |||||
| 28/09 | Shenzhen Open (ATP World Tour 250) | Thâm Quyến, Trung Quốc | 6–3, 7–6(9–7) | ||
| 6–1, 6–7(3–7), [10–6] | |||||
| Malaysian Open (ATP World Tour 250) | Kuala Lumpur, Malaysia | 7–5, 7–5 | |||
| 7–6(7–4), 6–2 |
Tháng 10
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 11
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuần | Giải đấu | Địa điểm | Vô địch | Tỷ số | Á quân |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/11 | Paris Masters (ATP World Tour Masters 1000) | Paris, Pháp | 6–2, 6–4 | ||
| 2–6, 6–3, [10–5] | |||||
| 16/11 | ATP World Tour Finals | London, Vương quốc Anh | 6–3, 6–4 | ||
| 6–4, 6–3 | |||||
| 23/11 | Davis Cup (chung kết) | Gent, Bỉ | 3–1 |
Thống kê
[sửa | sửa mã nguồn]Dưới đây là bảng thống kê số danh hiệu ATP World Tour 2015 của các tay vợt.
Chú thích
| Grand Slam |
| ATP World Tour Finals |
| ATP World Tour Masters 1000 |
| ATP World Tour 500 |
| ATP World Tour 250 |