Beverly, Kansas
Giao diện
| Beverly | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
Vị trí trong quận Lincoln và Kansas | |
Bản đồ KDOT quận Lincoln (chú giải) | |
| Quốc gia | |
| Tiểu bang | |
| Quận | Lincoln |
| Thành lập | 1886 |
| Hợp nhất | 1904 |
| Đặt tên theo | Beverly, West Virginia |
| Diện tích[1] | |
| • Tổng cộng | 0,20 mi2 (0,52 km2) |
| • Đất liền | 0,20 mi2 (0,52 km2) |
| • Mặt nước | 0,00 mi2 (0,00 km2) |
| Độ cao[2] | 1.322 ft (403 m) |
| Dân số (2020)[3] | |
| • Tổng cộng | 135 |
| • Mật độ | 6,8/mi2 (2,6/km2) |
| ZIP Code | 67423 |
| Area code | 785 |
| Website | www |
Beverly là một thành phố thuộc quận Lincoln, tiểu bang Kansas, Hoa Kỳ.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Lịch sử dân số | |||
|---|---|---|---|
| Thống kê dân số | Số dân | %± | |
| 1910 | 335 | — | |
| 1920 | 344 | 2,7% | |
| 1930 | 328 | −4,7% | |
| 1940 | 292 | −11,0% | |
| 1950 | 255 | −12,7% | |
| 1960 | 199 | −22,0% | |
| 1970 | 193 | −3,0% | |
| 1980 | 171 | −11,4% | |
| 1990 | 131 | −23,4% | |
| 2000 | 199 | 51,9% | |
| 2010 | 162 | −18,6% | |
| 2020 | 135 | −16,7% | |
| U.S. Decennial Census | |||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "2019 U.S. Gazetteer Files". United States Census Bureau. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2020.
- ↑ "Beverly, Kansas". Geographic Names Information System. Hệ thống Thông tin Địa danh, Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ.
- ↑ "Profile of Beverly, Kansas in 2020". United States Census Bureau. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 3 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2022.
