Lasse Schöne
|
Schöne tập luyện với Đan Mạch năm 2014 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lasse Schöne[1][2] | ||
| Ngày sinh | 27 tháng 5, 1986 [3] | ||
| Nơi sinh | Glostrup, Đan Mạch | ||
| Chiều cao | 1,77 m[3] | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Himmelev-Veddelev | |||
| Tåstrup B.70 | |||
| –2002 | Lyngby | ||
| 2002–2005 | Heerenveen | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2005–2006 | Heerenveen | 0 | (0) |
| 2006–2008 | De Graafschap | 70 | (12) |
| 2008–2012 | NEC | 107 | (24) |
| 2012–2019 | Ajax | 201 | (49) |
| 2019–2021 | Genoa | 32 | (2) |
| 2021 | Heerenveen | 12 | (1) |
| 2021–2025 | NEC | 105 | (4) |
| Tổng cộng | 527 | (92) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2001 | U-16 Đan Mạch | 3 | (1) |
| 2002–2003 | U-17 Đan Mạch | 6 | (0) |
| 2003–2004 | U-18 Đan Mạch | 4 | (1) |
| 2007–2008 | U-21 Đan Mạch | 9 | (1) |
| 2009–2021 | Đan Mạch | 51 | (3) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Lasse Schöne (phát âm tiếng Đan Mạch: [ˈlæsə ˈɕøːnə]; sinh ngày 27 tháng 5 năm 1986) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đan Mạch, chủ yếu thi đấu ở vị trí tiền vệ phòng ngự. Là một cầu thủ đa năng, ông từng được sử dụng ở các vai trò tiền vệ con thoi, tiền vệ trụ và tiền vệ cánh trong sự nghiệp. Ông cũng được biết đến với khả năng thực hiện các tình huống cố định.
Schöne dành toàn bộ sự nghiệp chuyên nghiệp của mình tại Hà Lan, với Heerenveen, De Graafschap, NEC và Ajax, trước khi chuyển tới Genoa tại Ý vào năm 2019. Trong thời gian thi đấu tại Hà Lan, ông ghi 85 bàn thắng ở giải vô địch. Ông sau đó ký hợp đồng chính thức với Heerenveen vào tháng 2 năm 2021, đánh dấu sự trở lại Hà Lan. Cuối năm đó, ông trở lại NEC, nơi ông thi đấu thêm bốn mùa giải trước khi giải nghệ vào tháng 5 năm 2025.
Schöne ghi bàn trong trận ra mắt chính thức đội tuyển quốc gia vào năm 2009 và là thành viên đội tuyển Đan Mạch tham dự Giải vô địch bóng đá châu Âu 2012 và Giải vô địch bóng đá thế giới 2018.
Sự nghiệp câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]De Graafschap
[sửa | sửa mã nguồn]Sinh ra tại Glostrup, Schöne bắt đầu chơi bóng đá trẻ với Himmelev-Veddelev BK, sau đó chuyển đến Tåstrup B.70 rồi Lyngby. Năm 2002, ông gia nhập đội trẻ của câu lạc bộ Eredivisie Heerenveen. Ông gắn bó với đội trong bốn năm mà không thi đấu trận nào ở giải vô địch, rồi chuyển đến câu lạc bộ Eerste Divisie De Graafschap vào năm 2006. Trong mùa giải đầu tiên, ông giúp De Graafschap giành quyền thăng hạng lên Eredivisie. Trong hai mùa giải với De Graafschap, ông ghi 12 bàn sau 70 trận.
NEC
[sửa | sửa mã nguồn]Schöne ký hợp đồng với NEC vào mùa hè năm 2008. Ông ghi bàn thắng quyết định cho NEC trên sân khách trước Spartak Moskva vào tháng 12 năm 2008, giúp đội bóng giành quyền vào vòng tiếp theo của Cúp UEFA. Câu lạc bộ và cổ động viên bầu chọn ông là cầu thủ xuất sắc nhất năm của NEC, danh hiệu mà ông cũng từng giành được tại câu lạc bộ trước đó là De Graafschap.
Ajax
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 18 tháng 4 năm 2012, Schöne gia nhập Ajax theo hợp đồng có thời hạn đến năm 2015.[4][5] Một số cầu thủ Đan Mạch khác từng thi đấu cho Ajax, trong đó có Michael Laudrup, người từng là hình mẫu của ông trong suốt sự nghiệp.[6] Câu lạc bộ và cổ động viên bầu chọn ông là cầu thủ xuất sắc nhất năm vào năm 2014.[7] Ngày 2 tháng 3 năm 2015, ông ký hợp đồng mới kéo dài đến mùa hè năm 2017, và ngày 22 tháng 2 năm 2017, ông tiếp tục ký hợp đồng mới kéo dài đến mùa hè năm 2019. Ngày 27 tháng 2 năm 2019, ông trở thành cầu thủ nước ngoài có số trận thi đấu nhiều nhất cho Ajax, vượt qua kỷ lục 269 trận của Søren Lerby.[8]
Ngày 5 tháng 3 năm 2019, tại UEFA Champions League, Schöne ghi bàn cuối cùng cho Ajax trong trận lượt về vòng 16 đội trước Real Madrid, bằng một cú đá phạt trực tiếp vượt qua thủ môn Real Madrid Thibaut Courtois. Chiến thắng này hoàn tất màn lội ngược dòng bất ngờ, khi đội bóng Hà Lan thắng 4–1 tại Santiago Bernabéu và thắng chung cuộc 5–3, qua đó loại nhà đương kim vô địch châu Âu khỏi Champions League.[9]
Genoa
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 9 tháng 8 năm 2019, Schöne gia nhập câu lạc bộ Serie A Genoa theo hợp đồng hai năm.[10] Mức phí được cho là 1,5 triệu euro.[11] Ông ghi bàn thắng đầu tiên để đưa đội vươn lên dẫn trước trong trận thua chung cuộc 1–2 trước Milan. Cũng trong trận đấu này, ông đá hỏng một quả phạt đền ở phút 90.
Tháng 10 năm 2020, cựu ngôi sao Ajax phát hiện mình thực tế bị gạt khỏi đội một Genoa, do không thể được chọn thi đấu tại Serie A nếu không có tên trong danh sách cầu thủ đủ điều kiện của đội. Ông và người đại diện không hài lòng với điều này và dự định thực hiện hành động pháp lý, cho rằng những trường hợp tương tự đã từng được FIFA và CAS xem xét.[12] Ông không nằm trong kế hoạch của huấn luyện viên mới Rolando Maran và được thông báo rằng ông có thể chấm dứt hợp đồng sớm theo thỏa thuận chung để ra đi theo dạng cầu thủ tự do. Schöne là một trong 17 cầu thủ Genoa được chẩn đoán mắc COVID-19, khiến khả năng chuyển nhượng trở nên xa vời trong những ngày cuối của kỳ chuyển nhượng, bên cạnh việc cả ông và người đại diện đều không biết rằng ông bị loại khỏi danh sách cầu thủ đủ điều kiện thi đấu cho đội một Genoa.[13][12] Ngày 7 tháng 1 năm 2021, hợp đồng của ông bị chấm dứt.[14]
Heerenveen
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 11 tháng 2 năm 2021, có thông báo rằng Schöne đã ký hợp đồng sáu tháng với Heerenveen, trở lại câu lạc bộ nơi ông từng thi đấu từ năm 2002 đến năm 2006. Schöne từng hy vọng việc trở lại này sẽ giúp ông có cơ hội được gọi lên đội tuyển Đan Mạch để tham dự Giải vô địch bóng đá châu Âu 2020, nhưng cuối cùng ông không được triệu tập.[15][16]
Ông có trận ra mắt trở lại cho câu lạc bộ vào ngày 14 tháng 2 năm 2021, ghi bàn thắng duy nhất của Heerenveen trong trận thua 1–3 trên sân khách trước AZ.[17] Trong tổng cộng 14 lần ra sân cho câu lạc bộ, ông ghi một bàn, khi đội bóng kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 12 đầy thất vọng trên bảng xếp hạng.[18][19]
Trở lại NEC
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 9 tháng 6 năm 2021, có thông báo rằng Schöne đã trở lại NEC, đội bóng vừa thăng hạng, và ký hợp đồng hai năm đến mùa hè năm 2023.[20] Ông có trận ra mắt trở lại cho NEC vào ngày 14 tháng 8, đá chính trong thất bại 0–5 ở vòng mở màn trước câu lạc bộ cũ Ajax.[21] Bàn thắng đầu tiên sau khi trở lại đến vào ngày 23 tháng 1 năm 2022, khi ông mở tỉ số trong trận thua 1–4 trên sân nhà trước Feyenoord.[22]
Ngày 15 tháng 12 năm 2023, Schöne có lần ra sân thứ 433 tại Eredivisie, trở thành cầu thủ không mang quốc tịch Hà Lan có số lần ra sân nhiều nhất trong lịch sử giải đấu.[23]
Ngày 22 tháng 5 năm 2025, Schöne tuyên bố giải nghệ, khép lại sự nghiệp kéo dài hai thập niên.[24]
Sự nghiệp quốc tế
[sửa | sửa mã nguồn]Trẻ
[sửa | sửa mã nguồn]Schöne bắt đầu sự nghiệp quốc tế với đội tuyển U-16 Đan Mạch, ghi bàn trong trận ra mắt vào tháng 8 năm 2001. Ông thi đấu tổng cộng 10 trận và ghi một bàn cho các đội U-17 và U-18 từ tháng 7 năm 2002 đến tháng 3 năm 2004. Sau khi gia nhập De Graafschap, Schöne ra mắt đội U-21 vào tháng 3 năm 2007. Ông thi đấu tổng cộng chín trận và ghi một bàn cho đội U-21 cho đến tháng 10 năm 2008.
Đội tuyển quốc gia
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 12 tháng 8 năm 2009, trong trận ra mắt đội tuyển quốc gia Đan Mạch ở trận giao hữu trước Chile, Schöne ghi bàn chưa đầy một phút sau khi được đưa vào sân trong hiệp hai. Bàn thắng này là bàn gỡ hòa trong trận thua chung cuộc 1–2 tại Brøndby.
Ông không thể tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2010 tại Nam Phi vì chấn thương đầu gối,[25] nhưng có góp mặt cho Đan Mạch tại Euro 2012.
Năm 2018, ông được điền tên vào đội hình Đan Mạch tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2018 tại Nga.[26] Ông thi đấu ba trận, trong đó có một trận đá chính, nhưng không ghi bàn.[27]
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]Câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 10 tháng 8 năm 2024[28]

| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp quốc gia | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Heerenveen | 2005–06 | Eredivisie | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||
| De Graafschap | 2006–07 | Eerste Divisie | 36 | 5 | 2 | 1 | — | — | 38 | 6 | ||
| 2007–08 | Eredivisie | 34 | 7 | 2 | 3 | — | — | 36 | 10 | |||
| Tổng cộng | 70 | 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74 | 16 | ||
| NEC | 2008–09 | Eredivisie | 34 | 6 | 4 | 4 | 7[a] | 1 | — | 45 | 11 | |
| 2009–10 | Eredivisie | 5 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | |||
| 2010–11 | Eredivisie | 34 | 7 | 1 | 1 | — | — | 35 | 8 | |||
| 2011–12 | Eredivisie | 34 | 11 | 4 | 2 | — | 2[b] | 1 | 40 | 14 | ||
| Tổng cộng | 107 | 24 | 9 | 7 | 7 | 1 | 2 | 1 | 125 | 33 | ||
| Ajax | 2012–13 | Eredivisie | 32 | 6 | 4 | 1 | 7[c] | 0 | 1[d] | 0 | 44 | 7 |
| 2013–14 | Eredivisie | 29 | 9 | 5 | 3 | 6[e] | 2 | 1[d] | 0 | 41 | 14 | |
| 2014–15 | Eredivisie | 29 | 8 | 0 | 0 | 8[f] | 3 | 1[d] | 0 | 38 | 11 | |
| 2015–16 | Eredivisie | 24 | 4 | 2 | 0 | 7[g] | 1 | 0 | 0 | 33 | 5 | |
| 2016–17 | Eredivisie | 27 | 7 | 2 | 1 | 14[h] | 1 | 0 | 0 | 43 | 9 | |
| 2017–18 | Eredivisie | 30 | 10 | 2 | 0 | 4[i] | 1 | 0 | 0 | 36 | 11 | |
| 2018–19 | Eredivisie | 30 | 5 | 4 | 0 | 17[e] | 2 | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 2019–20 | Eredivisie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1[d] | 0 | 1 | 0 | |
| Tổng cộng | 201 | 49 | 19 | 5 | 63 | 10 | 4 | 0 | 287 | 64 | ||
| Jong Ajax | 2013–14 | Eerste Divisie | 1 | 0 | — | — | — | 1 | 0 | |||
| Genoa | 2019–20 | Serie A | 32 | 2 | 2 | 1 | — | — | 34 | 3 | ||
| 2020–21 | Serie A | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | |||
| Tổng cộng | 32 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34 | 3 | ||
| Heerenveen | 2020–21 | Eredivisie | 12 | 1 | 2 | 0 | — | — | 14 | 1 | ||
| NEC | 2021–22 | Eredivisie | 33 | 2 | 2 | 0 | — | — | 35 | 2 | ||
| 2022–23 | Eredivisie | 32 | 1 | 2 | 0 | — | — | 34 | 1 | |||
| 2023–24 | Eredivisie | 23 | 1 | 3 | 0 | — | 1[b] | 0 | 27 | 1 | ||
| 2024–25 | Eredivisie | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | |||
| Tổng cộng | 89 | 4 | 7 | 0 | — | 1 | 0 | 97 | 4 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 512 | 92 | 43 | 17 | 70 | 11 | 7 | 1 | 632 | 121 | ||
- ↑ Lần ra sân ở UEFA Europa League
- 1 2 Lần ra sân ở Eredivisie European play-offs
- ↑ Năm lần ra sân ở UEFA Champions League, hai lần ra sân ở UEFA Europa League
- 1 2 3 4 Lần ra sân ở Johan Cruyff Shield
- 1 2 Lần ra sân ở UEFA Champions League
- ↑ Sáu lần ra sân và three bàn thắng ở UEFA Champions League, hai lần ra sân ở UEFA Europa League
- ↑ Một lần ra sân ở UEFA Champions League, sáu lần ra sân và một bàn thắng ở UEFA Europa League
- ↑ Hai lần ra sân ở UEFA Champions League, twelve lần ra sân và một bàn thắng ở UEFA Europa League
- ↑ Hai lần ra sân ở UEFA Champions League, hai lần ra sân và một bàn thắng ở UEFA Europa League
Quốc tế
[sửa | sửa mã nguồn]
- Tính đến 28 tháng 3 năm 2021[29]
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Đan Mạch | 2009 | 1 | 1 |
| 2010 | 1 | 0 | |
| 2011 | 6 | 1 | |
| 2012 | 5 | 0 | |
| 2013 | 3 | 0 | |
| 2014 | 4 | 1 | |
| 2015 | 2 | 0 | |
| 2016 | 5 | 0 | |
| 2017 | 5 | 0 | |
| 2018 | 11 | 0 | |
| 2019 | 7 | 0 | |
| 2020 | 0 | 0 | |
| 2021 | 1 | 0 | |
| Tổng cộng | 51 | 3 | |
- Tỷ số và kết quả liệt kê bàn thắng của Denmark trước, cột tỷ số biểu thị tỷ số sau mỗi bàn thắng của Schöne.
| Thứ tự | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 tháng 8 năm 2009 | Sân vận động Brøndby, Copenhagen, Đan Mạch | 1–1 | 1–2 | Giao hữu | |
| 2 | 4 tháng 6 năm 2011 | Laugardalsvöllur, Reykjavík, Iceland | 0–1 | 0–2 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá châu Âu 2012 (Bảng H) | |
| 3 | 22 tháng 5 năm 2014 | Sân vận động Nagyerdei, Debrecen, Hungary | 2–2 | 2–2 | Giao hữu |
Danh hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]De Graafschap[30]
Ajax[30]
- Eredivisie: 2012–13, 2013–14, 2018–19
- Cúp KNVB: 2018–19
- Johan Cruyff Shield: 2013, 2019
- Á quân UEFA Europa League: 2016–17[31]
Cá nhân
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Landsholdsdatabase – spillerinformation: Lasse Schöne". dbu.dk. Danish FA. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2012.
- ↑ Kraul, Andreas. "Fodboldmagasinet – DR (status update)". Facebook (bằng tiếng Đan Mạch). Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2012.
- 1 2 "Lasse Schöne". Eredivisie. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2023.
- ↑ "Official: Ajax announce Schone capture". Goal.com. ngày 18 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2012.
- ↑ "Ajax snap up Schone". SkySports. ngày 18 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2012.
- ↑ "Denmark midfielder Schøne to shine at Ajax by Berend Scholten". UEFA. ngày 18 tháng 4 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2012.
- ↑ "Lasse Schöne årets spiller i Ajax". Bold.dk (bằng tiếng Đan Mạch). ngày 3 tháng 5 năm 2014.
- ↑ "Lasse Schöne nieuwe recordhouder Ajax; mijlpaal voor Matthijs de Ligt". Voetbalzone (bằng tiếng Hà Lan). ngày 27 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2019.
- ↑ "Dusan Tadic inspires Ajax to stunning defeat of champions Real Madrid". The Guardian. ngày 5 tháng 3 năm 2019.
- ↑ "Official: Schone signs for Genoa". Football Italia. ngày 9 tháng 8 năm 2019.
- ↑ "Ajax lose Lasse Schone to Genoa". Fox Sports Asia. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2019.
- 1 2 "Official: Schone agent: 'Legal action against Genoa'". Football Italia. ngày 10 tháng 10 năm 2020.
- ↑ "Official: Genoa freeze Schone out". Football Italia. ngày 7 tháng 10 năm 2020.
- ↑ "Schone terminates contract với Genoa". Football Italia. ngày 7 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Schöne wil via SC Heerenveen naar het EK". Voetbal International (bằng tiếng Hà Lan). ngày 11 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2021.
- ↑ "26 spillere klar til EM for Danmark". DBU (bằng tiếng Đan Mạch). ngày 25 tháng 5 năm 2021. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Busken, Roy van den. "AZ is Heerenveen de baas". NPO Radio 1 (bằng tiếng Hà Lan). Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Lasse Schöne tại Soccerway
- ↑ Kalteren, Bert (ngày 12 tháng 8 năm 2021). "Heerenveen werd vorig jaar slechts twaalfde in de eredivisie. Dit jaar wil de club, het liefst mét Joey Veerman, op een hogere plek eindigen". Friesch Dagblad (bằng tiếng Hà Lan). Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 9 năm 2021. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2024.
- ↑ Bản mẫu:Chú thích press release
- ↑ Bijma, Jeroen (ngày 14 tháng 8 năm 2021). "NEC beleeft pijnlijke rentree in eredivisie en verliest kansloos met 5-0 van Ajax". De Gelderlander (bằng tiếng Hà Lan). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Feyenoord na rust freewheelend langs NEC: 4-1". NOS (bằng tiếng Hà Lan). ngày 23 tháng 1 năm 2022. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Schöne pakt record voor meeste wedstrijden als buitenlander in de Eredivisie". Voetbalnieuws (bằng tiếng Hà Lan). ngày 15 tháng 12 năm 2023. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2024.
- ↑ "Lasse Schöne: stylist van het voetbal, stylist van Ajax". ngày 23 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2025.
- ↑ "Lasse Schone". 2018 FIFA World Cup Russia. FIFA. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2019.
- ↑ "Revealed: Every World Cup 2018 tại - Final 23-man lists". Goal.com. ngày 4 tháng 6 năm 2018.
- ↑ "2019#20 Lasse Schone". Fox Sports Soccer. Truy cập 19 tháng 3.
{{Chú thích web}}: Kiểm tra giá trị ngày tháng trong:|access-date=(trợ giúp) - ↑ "Lasse Schöne – Voetbal International profile". Voetbal International.
- ↑ "Lasse Schöne". National Football Teams. Benjamin Strack-Zimmerman. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2013.
- 1 2 "Lasse Schöne - Career Honours". Soccerway.
- ↑ "2016/17: United win it for Manchester". UEFA. ngày 30 tháng 5 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 7 năm 2017.
- ↑ "Schöne: 'De goal van mijn carrière'". Ajax. ngày 5 tháng 3 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2021.
- ↑ "Frenkie de Jong Eredivisie Player of the Season 2018/2019". Eredivisie. ngày 16 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2021.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Lasse Schöne tại Soccerway
- Lasse Schöne trên Instagram
- Lasse Schöne tại Hiệp hội bóng đá Đan Mạch (bằng tiếng Đan Mạch)
- Lasse Schöne tại Voetbal International (bằng tiếng Hà Lan)
- De Graafschap profile at mijngraafschap.nl tại Wayback Machine (lưu trữ ngày 1 tháng 12 năm 2007) (bằng tiếng Hà Lan)
- Sinh năm 1986
- Nhân vật còn sống
- Nhân vật thể thao Glostrup Municipality
- Cầu thủ bóng đá nam Đan Mạch
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá trẻ nam quốc gia Đan Mạch
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá U-21 nam quốc gia Đan Mạch
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá quốc gia Đan Mạch
- Tiền vệ bóng đá nam
- Cầu thủ bóng đá FC Roskilde
- Cầu thủ bóng đá Taastrup FC
- Cầu thủ bóng đá Lyngby Boldklub
- Cầu thủ bóng đá SC Heerenveen
- Cầu thủ bóng đá De Graafschap
- Cầu thủ bóng đá NEC Nijmegen
- Cầu thủ bóng đá AFC Ajax
- Cầu thủ bóng đá Jong Ajax
- Cầu thủ bóng đá Genoa CFC
- Cầu thủ bóng đá Eredivisie
- Cầu thủ bóng đá Eerste Divisie
- Cầu thủ bóng đá Serie A
- Cầu thủ bóng đá nam Đan Mạch ở nước ngoài
- Cầu thủ bóng đá nam ở nước ngoài tại Hà Lan
- Cầu thủ bóng đá nam ở nước ngoài tại Ý
- Nhân vật thể thao Đan Mạch ở nước ngoài tại Hà Lan
- Nhân vật thể thao Đan Mạch ở nước ngoài tại Ý
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá châu Âu 2012
- Người Đan Mạch gốc Đức
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá thế giới 2018
- Cầu thủ bóng đá the Capital Region of Đan Mạch
- Nam vận động viên Đan Mạch thế kỷ 21