Starship Entertainment
Tên bản ngữ | 스타쉽 엔터테인먼트 |
|---|---|
Loại hình | Đại chúng |
| Ngành nghề | |
| Lĩnh vực hoạt động | |
| Thành lập | 28 tháng 1 năm 2008 |
| Người sáng lập |
|
| Trụ sở chính | Gangnam-gu, Seoul, Hàn Quốc |
Thành viên chủ chốt | Kim Shi-dae (đồng sáng lập, chủ tịch và CEO) Seo Hyun-joo (đồng sáng lập và giám đốc điều hành)[1] Kim Young-suk (đồng sáng lập và giám đốc điều hành) |
| Dịch vụ |
|
| Chủ sở hữu | Kakao Entertainment (70%) |
| Công ty mẹ | Kakao Entertainment |
| Chi nhánh | King Kong by Starship (kể từ 2015) |
| Công ty con | Starship X (2013) Highline (2017) Shownote (2019) |
| Website | starship-ent |
Starship Entertainment (tiếng Hàn: 스타쉽 엔터테인먼트) là một công ty giải trí của Hàn Quốc, được thành lập vào năm 2008. Năm 2013, công ty trở thành công ty con hoạt động độc lập của Kakao Entertainment. Công ty này cũng được gọi là một trong "năm công ty quản lý lớn" trong ngành công nghiệp âm nhạc Hàn Quốc.[2][3]
Công ty đã được công nhận vì những đóng góp của họ cho Làn sóng Hallyu, là công ty của một số nhóm nhạc K-pop và nghệ sĩ solo nổi tiếng.[4] Công ty hiện đang quản lý các nhóm nhạc như Monsta X, Cosmic Girls, Cravity, Ive, KiiiKiii, và Idid và những nghệ sĩ solo như K.Will, Jooyoung, Wonho, I.M, Kihyun,Yoo Seung-woo, Brother Su , Jeong Se-woon. Công ty trước đây từng quản lý Sistar, Boyfriend, Junggigo và Mad Clown. Starship cũng quản lý các diễn viên dưới công ty con King Kong by Starship.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]2008–2012: Thành lập và những năm đầu
[sửa | sửa mã nguồn]Starship Entertainment được thành lập vào năm 2008 bởi vợ chồng Kim Shi-dae và Seo Hyun-joo, cùng với Kim Young-suk. Trước đó, Kim Shi-dae từng làm quản lý lưu diễn cho nhóm nhạc hỗn hợp Cool và làm việc tại Big Hit Entertainment từ năm 2005 đến 2007, trong khi Seo Hyun-joo từng công tác tại JYP Entertainment.[5]
Nghệ sĩ đầu tiên của Starship là ca sĩ K.Will, người phát hành đĩa đơn đầu tay "Love 119" dưới công ty vào năm 2008.[6] Năm 2010, Starship ra mắt nhóm nhạc nữ đầu tiên Sistar, và một năm sau tiếp tục giới thiệu nhóm nhạc nam đầu tiên Boyfriend.[7][8]
2013–nay: Mở rộng quy mô và phát triển các công ty con
[sửa | sửa mã nguồn]Năm 2013, Starship thành lập hãng đĩa trực thuộc đầu tiên mang tên Starship X, với rapper Mad Clown là nghệ sĩ đầu tiên ký hợp đồng.[9] Đến ngày 18 tháng 12 cùng năm, LOEN Entertainment mua lại 70% cổ phần của Starship, đưa công ty trở thành một công ty con hoạt động độc lập.[10] Tính đến năm 2022, Kakao Entertainment vẫn là cổ đông lớn nhất với 59,73% cổ phần.[11]

Tháng 7 năm 2014, Starship ký hợp đồng với ca sĩ Jeong Se-woon sau khi anh tham gia chương trình K-pop Star 3.[12] Tháng 12 cùng năm, công ty phối hợp với Mnet thực hiện chương trình sống còn No.Mercy,[13] qua đó thành lập nhóm nhạc nam Monsta X, chính thức ra mắt vào năm 2015 với định hướng hip-hop.[14]

Tháng 4 năm 2015, Starship ký thỏa thuận hợp tác quản lý với công ty giải trí Trung Quốc Yuehua Entertainment.[15] Đến tháng 12, hai bên cùng thành lập nhóm nhạc nữ Cosmic Girls (WJSN), ra mắt năm 2016 và hướng đến cả thị trường Hàn Quốc lẫn Trung Quốc.[16] Cũng trong năm 2015, Starship mua lại toàn bộ cổ phần của King Kong Entertainment. Tháng 1 năm 2017, hai công ty chính thức sáp nhập, giữ tên Starship Entertainment, trong khi bộ phận quản lý diễn viên hoạt động dưới thương hiệu King Kong by Starship.[17]
Năm 2017, Starship thành lập hãng đĩa phụ House of Music, chuyên quản lý các nghệ sĩ độc lập quy mô nhỏ, với MoonMoon là nghệ sĩ đầu tiên.[9] Đến tháng 11 năm 2018, hãng đổi tên thành Highline Entertainment.[18][19] Cùng năm đó, nhóm nhạc nữ Sistar tan rã, nhưng Dasom và Soyou vẫn tiếp tục ở lại công ty.[20][21]
Tháng 5 năm 2019, nhóm Boyfriend chính thức tan rã.[22] Tháng 12 cùng năm, Starship mua lại toàn bộ công ty sản xuất biểu diễn Shownote, đơn vị có kinh nghiệm tổ chức nhạc kịch, hòa nhạc, kịch sân khấu, triển lãm và các sự kiện dành cho người hâm mộ.[23]
Năm 2020, Starship mở rộng hoạt động của Highline Entertainment với việc ký hợp đồng cùng Wonho, Yoo Seung-woo và DJ Soda.[24][25][26] Ngày 14 tháng 4, công ty ra mắt nhóm nhạc nam Cravity.[27] Tháng 8 cùng năm, Starship được Cơ quan Nội dung Sáng tạo Hàn Quốc (KOCCA) trao giải thưởng vì những đóng góp đối với Làn sóng Hàn Quốc.[4]

Tháng 6 năm 2021, Starship hợp tác với hãng đĩa Intertwine của Eshy Gazit, liên kết cùng BMG, nhằm mở rộng hoạt động toàn cầu. Monsta X và Wonho là những nghệ sĩ đầu tiên tham gia dự án này.[28] Tháng 12 năm 2021, công ty ra mắt nhóm nhạc nữ IVE, với hai thành viên nổi tiếng từ IZ*ONE là Jang Won-young và An Yu-jin.[29][30]
Tháng 4 năm 2022, Starship bổ nhiệm Lee Hoon-hee làm Giám đốc điều hành mới, cùng điều hành công ty với Lee Jin-sung (CEO của King Kong by Starship).[31] Tháng 8 cùng năm, công ty thông báo toàn bộ thành viên Monsta X gia hạn hợp đồng, ngoại trừ I.M, dù anh vẫn tiếp tục tham gia các hoạt động của nhóm.[32] Tháng 10, bác sĩ tâm thần kiêm MC Yang Jae-jin cũng ký hợp đồng độc quyền với công ty.[33]
Đầu năm 2023, Starship triển khai dịch vụ nhắn tin Dear U Bubble cho toàn bộ nghệ sĩ trực thuộc.[34] Tháng 3, công ty thông báo ba thành viên người Trung Quốc của WJSN gồm Tuyên Nghi, Trình Tiêu và Mỹ Kỳ rời nhóm sau khi hợp đồng hết hạn. Đồng thời, Luda và Dawon cũng không gia hạn hợp đồng, dù công ty không xác nhận tình trạng thành viên của họ trong nhóm.[35]
Tháng 9 năm 2024, Jeong Se-woon quyết định không gia hạn hợp đồng sau mười năm gắn bó với Starship.[36]

Tháng 2 năm 2025, Starship công bố kế hoạch ra mắt nhóm nhạc nữ mới KiiiKiii, đánh dấu nhóm nữ đầu tiên của công ty sau IVE.[37] Đồng thời, công ty áp dụng hệ thống quản lý theo ba bộ phận: Bộ phận 1: K.Will, Monsta X và IVE; Bộ phận 2: WJSN và Cravity; Bộ phận 3: KiiiKiii.[38] Ngày 3 tháng 3 năm 2025, Starship thông báo sẽ ra mắt nhóm nhạc nam mới đầu tiên sau năm năm kể từ Cravity.[39] KiiiKiii chính thức ra mắt vào ngày 24 tháng 3,[40] trong khi nhóm nam Idid, được thành lập thông qua chương trình sống còn Debut's Plan, ra mắt vào ngày 15 tháng 9.[41] Ngày 16 tháng 7 năm 2025, truyền thông đưa tin Starship đã mua thêm một tòa nhà trụ sở thứ hai với giá khoảng 59 tỷ won (xấp xỉ 42,7 triệu USD).[42] Đến ngày 28 tháng 10, Starship và Pop Mart ký Biên bản ghi nhớ (LOI) nhằm thành lập liên doanh phát triển sở hữu trí tuệ (IP) trên phạm vi toàn cầu.[43]
Hoạt động cộng đồng
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 7 năm 2022, Starship Entertainment cùng các nghệ sĩ trực thuộc đã tham gia chiến dịch "Tuyên bố ủng hộ phi bạo lực" do Quỹ Blue Tree phát động. Chiến dịch được triển khai nhằm phòng chống bạo lực học đường và bắt nạt trên không gian mạng, đồng thời hỗ trợ chữa lành và giúp đỡ các nạn nhân. Thông qua "Chiến dịch Phi bạo lực Toàn quốc", tổ chức khuyến khích người dân cùng tham gia để nâng cao nhận thức về mức độ nghiêm trọng của các hành vi bạo lực và lan tỏa văn hóa ứng xử phi bạo lực trong xã hội.[44]
Tháng 2 năm 2023, Starship Entertainment đã quyên góp 150 triệu won thông qua thông qua Hiệp hội Cứu trợ Thảm họa Quốc gia Hope Bridge nhằm hỗ trợ các nạn nhân trong trận động đất Thổ Nhĩ Kỳ-Syria năm 2023. Khoản đóng góp được sử dụng cho các hoạt động cứu trợ khẩn cấp và hỗ trợ tái thiết sau thảm họa.[45]
Quan hệ hợp tác
[sửa | sửa mã nguồn]
Đối tác hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]
|
Đối tác trước đây[sửa | sửa mã nguồn]
|
Danh sách nghệ sĩ
[sửa | sửa mã nguồn]Starship Planet
[sửa | sửa mã nguồn]Tất cả các ca sĩ hoạt động dưới sự quản lý của Starship Entertainment được biết đến với tên gọi chung là Starship Planet.
Ca sĩ solo
[sửa | sửa mã nguồn]Nhóm nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]Nhóm nhỏ và nhóm nhạc dự án
[sửa | sửa mã nguồn]- Mind U
- Duetto
- YTeen (cùng với KT)
- OG School Project (cùng với Cube Entertainment)
- YDPP (cùng với Brand New Music)
- WJSN + Weki Meki = WJMK (cùng với Fantagio Music)
- Sistar19
Starship X
[sửa | sửa mã nguồn]- Jooyoung
- Brother Su
- #Gun
- Kiggen
Starship Y
[sửa | sửa mã nguồn]Highline
[sửa | sửa mã nguồn]- Wonho
- DJ Soda
- PLUMA
- dress
- DJ Vanto
- Chang Sukhoon
- Leon
- ROVXE
- M1NU
- Lil Reta
- DJ H.One
- Lisa
House of Music
[sửa | sửa mã nguồn]- DJ Soda
- H.ONE
- Wonho
Diễn viên
[sửa | sửa mã nguồn]- Chae Soo-bin
- Cho Yoon-woo
- Choi Hee-jin
- Choi Won-myeong
- Han Min
- Im Soo-jung
- Jeon So-min
- Ji Il-joo
- Ji Woo
- Jo Yoon-hee
- Jang Jeong-yeon
- Lee Kwang Soo
- Lee Dong Wook
- Kim Bum
- Song Seung-heon
- Yoo Yeon-seok
- Bona (WJSN)
- SeolA (WJSN)
- Exy (WJSN)
- Eunseo (WJSN)
Cựu nghệ sĩ
[sửa | sửa mã nguồn]Starship X
[sửa | sửa mã nguồn]- Junggigo (2013–2018)
- Mad Clown (2013-2018)
House of Music
[sửa | sửa mã nguồn]- MoonMoon (2017–2018)
Thực tập sinh
[sửa | sửa mã nguồn]- Park Kwang-ji
- Choi Seol-ha
- Shin Yujin (2006) (L&W)
- Hwang Min-hee
Cựu thực tập sinh
[sửa | sửa mã nguồn]- Jung Young-hoon (hiện giờ là thành viên của Halo)
- Park Sun-ho (tham gia Produce X 101, hiện giờ đang hoạt động với tư cách diễn viên)[48]
- Park Min-kyun (tham gia NO.MERCY, hiện giờ là thành viên của ONF)
- Kim Tae-ha (tham gia Produce 101 Mùa 1, cựu thành viên Momoland)
- Kim Na-yoon (tham gia K-pop Star Mùa 1)
- Lee Gwang-hyun (tham gia Produce 101 Mùa 2)
- Moon Hyun-bin (tham gia Produce X 101, hiện giờ là thành viên của Ciipher)
- Cho Ka-hyeon (tham gia Produce 48)
Thành tựu
[sửa | sửa mã nguồn]Giải thưởng
[sửa | sửa mã nguồn]| Lễ trao giải | Năm | Hạng mục | Đề cử | Kết quả | Chú thích |
|---|---|---|---|---|---|
| Asia Artist Awards | 2022 | Best Producer Award | Seo Hyun-joo | Đoạt giải | [49] |
| 2023 | Đoạt giải | [50] | |||
| 2024 | Best Creator Award | Đoạt giải | [51] | ||
| 2025 | Legendary K-pop Master Professional | Đoạt giải | [52] | ||
| Circle Chart Music Awards | 2015 | Producer of the Year | Kim Shi-dae | Đoạt giải | [53] |
| Golden Disc Awards | 2023 | Best Producer | Seo Hyun-joo | Đoạt giải | [54] |
| Korea Content Awards[a] | 2023 | Minister of Culture, Sports and Tourism Commendation | Đoạt giải | [56] | |
| Korea Popular Music Awards[b] | 2018 | Producer Award | Kim Shi-dae | Đoạt giải | [58] |
| K-World Dream Awards | 2025 | Best Producer Award | Seo Hyun-joo | Đoạt giải | [59] |
| Melon Music Awards | 2024 | Best Producer | Đoạt giải | [60] | |
| Newsis K-Expo Cultural Awards[c] | 2020 | Korea Creative Content Agency Award | Kim Shi-dae | Đoạt giải | [4] |
| Soribada Best K-Music Awards | 2019 | Best Hip Hop Maker Award | dress | Đoạt giải | [62] |
Vinh danh
[sửa | sửa mã nguồn]| Đơn vị công bố | Năm | Vinh danh | Thứ hạng | Chú thích |
|---|---|---|---|---|
| Billboard | 2025 | Women in Music – Hãng thu âm và phân phối | Được xếp hạng[d] | [63][64] |
Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ Được tổ chức bởi Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc cùng Cơ quan Nội dung Sáng tạo Hàn Quốc (KOCCA), giải thưởng này được trao hằng năm từ năm 2009 nhằm tôn vinh những cá nhân hoạt động trong ngành công nghiệp nội dung đã góp phần dẫn dắt xu hướng văn hóa toàn cầu thông qua các nội dung Hàn Quốc (K-content), đồng thời tuyển chọn và vinh danh những sản phẩm nội dung xuất sắc.[55]
- ↑ Giải thưởng Âm nhạc Đại chúng Hàn Quốc (Korea Popular Music Awards) được đồng sáng lập vào năm 2018 bởi Hiệp hội Ca sĩ Hàn Quốc, Hiệp hội Nhà sản xuất Giải trí Hàn Quốc, Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hàn Quốc, Liên đoàn Nghệ sĩ Biểu diễn Âm nhạc Hàn Quốc và Hiệp hội Bản quyền Âm nhạc Hàn Quốc.[57]
- ↑ Được đồng tài trợ bởi Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc, Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc, Ủy ban Truyền thông Hàn Quốc và Cơ quan Nội dung Sáng tạo Hàn Quốc (KOCCA), giải thưởng này vinh danh các biểu tượng văn hóa và doanh nghiệp đã có đóng góp lớn cho Hallyu – Làn sóng Hàn Quốc.[61]
- ↑ Trao cho Seo Hyun-joo với tư cách là nhà sản xuất điều hành của Starship Entertainment.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ Chun, Young-sun; Bae, Jung-won; Hwang, Jee-young; Park, Go-on (ngày 5 tháng 1 năm 2023). "Meet the woman behind girl group IVE who dared to redefine the production process". Korea JoongAng Daily. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 1 năm 2023.
- ↑ Kim, Eun-goo (ngày 12 tháng 5 năm 2017). [한류 메이커스]①김시대 스타쉽 대표 "가수 의상, 콘텐츠 다 챙겨야 매니저". Edaily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020 – qua Naver.
- ↑ Jung, Seok-won (ngày 16 tháng 10 năm 2019). 스타쉽엔터테인먼트, 2008년 설립해 국내 5대 기획사 되기까지 성장 과정 살펴보니? 'JYP' '빅히트'와 어떤 연관이?. Naewae Economic TV (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- 1 2 3 Park, Mi-so (ngày 31 tháng 8 năm 2020). "[뉴시스 2020 한류엑스포]보아, 문체부 장관상·박해진·슈퍼엠, 서울시장상 영예(종합)". Newsis (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Kim, In-gyu (ngày 16 tháng 10 năm 2019). PD수첩 프로듀스x101 논란, 스타쉽 엔터테인먼트 는 어떤곳? 소속 연예인은 누구?. Newsum.Zum (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2021.
- ↑ Lee, Dong-hyuk (ngày 28 tháng 11 năm 2008). '왼쪽가슴' 케이윌, 신곡 '러브 119'로 음악적 변신 시도. Sports Chosun (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Kim, Won-gyeom (ngày 27 tháng 6 năm 2011). '남·친·소' ...상큼 발랄 신인그룹 보이프렌드. Dong-a Ilbo (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020 – qua Naver.
- ↑ Lee, Jung-hyuk (ngày 4 tháng 11 năm 2011). 보이프렌드, 원숭이 육포 드셔보셨나요?. Sports Chosun (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2011 – qua Nate.
- 1 2 Jeong, Jin-young (ngày 4 tháng 1 năm 2018). [트렌드] 문문 안은 스타쉽, 도전은 계속된다. Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2023.
- ↑ Lee, Sun-min (ngày 19 tháng 12 năm 2013). "Loen acquires large stake in Starship". Korea JoongAng Daily. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2021.
- ↑ Lee, Ji-hoon (ngày 14 tháng 11 năm 2022). 카카오, 계열사 상장 작업 '올스톱'...엔터ㆍ스타쉽ㆍ세나테크까지 [Kakao, affiliate listing process 'all-stop'... Enter, Starship, and Senatech]. Invest Chosun (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2022.
- ↑ Lee, Hye-rin (ngày 4 tháng 7 năm 2014). 'K팝스타3' 정세운, 씨스타와 한솥밥..스타쉽 전속계약. OSEN (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Park, Gyu-oh (ngày 13 tháng 11 năm 2014). "New idol group to be born through Mnet's 'No.Mercy'". Kpop Herald. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Ahn, Sung-mi (ngày 16 tháng 8 năm 2015). "Monsta X goes for street style". Kpop Herald. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Choi, Seong-mook (ngày 7 tháng 4 năm 2015). 스타십엔터테인먼트, 중국 진출 가속화...中 기획사와 계약 체결. Women's Newspaper (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Lee, Woo-in (ngày 4 tháng 12 năm 2015). 씨스타 동생 걸그룹 나온다...韓中 합작 12인조 '우주소녀'. TV Report (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020 – qua Naver.
- ↑ Choi, Yoon-na (ngày 3 tháng 1 năm 2017). 스타쉽+킹콩, 종합엔터테인먼트사로 새출발한다 [공식입장]. Sports Dong-a (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2020.
- ↑ @Highline_Ent (ngày 26 tháng 11 năm 2018). "Rebranding Announcement" (Tweet) – qua Twitter.
- ↑ Na, Won-jae (ngày 15 tháng 9 năm 2019). [신아-50대기업 해부26] 카카오, 환경변화 적극 대응...여전히 진화. Shin-a Ilbo (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Park, Seul-ki (ngày 11 tháng 4 năm 2017). '언니는 살아있다' 다솜에 거는 기대. Ten Asia (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Hwang, Hye-jin (ngày 18 tháng 12 năm 2017). 씨스타 내려놓은 소유, 이토록 성공적인 솔로 신고식. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Park, Young-woong (ngày 17 tháng 5 năm 2019). 보이프렌드, 데뷔 8년만에 해체...스타쉽 "진심으로 감사"(공식) [Boyfriend, disbanded after 8 years of debut... Starship "Sincere thanks" (Official)]. YTN (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Park, Anna (ngày 24 tháng 12 năm 2019). 카카오 계열 스타쉽엔터테인먼트, 공연제작 쇼노트 지분 100% 인수 [Kakao affiliate Starship Entertainment acquires 100% stake in Shownote]. Business Post (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 4 năm 2023. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2022.
- ↑ Kim, Ga-young (ngày 10 tháng 4 năm 2020). 몬스타엑스 출신 원호, 하이라인엔터테인먼트 전속계약 [Wonho, ex member of Monsta X signs contract with Highline Entertainment]. Edaily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2020 – qua Naver.
- ↑ Kim, Mi-ji (ngày 9 tháng 9 năm 2020). 유승우, 하이라인엔터와 전속계약 체결..원호·DJ소다와 한솥밥[공식입장]. Xports News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2020 – qua Daum.
- ↑ Im, Eun-byel (ngày 20 tháng 6 năm 2018). "DJ Soda set to go global with Warner Music Group". Kpop Herald (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2021.
- ↑ Kwon, Yae-rim (ngày 16 tháng 4 năm 2020). "Starship's new boy band Cravity unveiled". Kpop Herald (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 5 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Moon, Wan-sik (ngày 22 tháng 8 năm 2021). [단독]'아이즈원 출신' 장원영·안유진 스타쉽 신인 걸그룹 하반기 론칭. Star News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2021 – qua Naver.
- ↑ Jin, Min-kyung (ngày 2 tháng 11 năm 2021). 스타쉽, 新 6인조 걸그룹 아이브(IVE) 론칭..팀 로고·SNS 오픈 [공식]. OSEN (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2021 – qua Naver.
- ↑ Baek, Yoon-gi (ngày 8 tháng 11 năm 2021). '스타쉽 새 걸그룹' 아이브, 12월 1일 정식 출격. Edaily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2021 – qua Naver.
- ↑ Ahn, Tae-hyun (ngày 18 tháng 4 năm 2022). 스타쉽엔터테인먼트, 이훈희 신임 대표이사 선임 [Starship Entertainment appointed Hoon-hee Lee as new CEO]. news1 (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 4 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 4 năm 2022 – qua Naver.
- ↑ Jang, Jin-ri (ngày 8 tháng 8 năm 2022). 몬스타엑스, 스타쉽과 5인 재계약...아이엠, 계약 종료→팀 활동 계속[전문] [Monsta X renews contract with Starship... I.M, contract ends → Team activities continue [Full text]]. SpoTV News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2022 – qua Naver.
- ↑ Kim, Hyeon-jeong (ngày 24 tháng 10 năm 2022). 양재웅 형 양재진 정신과 전문의, 몬스타엑스와 한솥밥 [Yang Jae-woong's brother Yang Jae-jin, a psychiatrist, MONSTA X and Hansotbap]. Xports News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 10 tháng 11 năm 2022 – qua Naver.
- ↑ Ahn, Jin-yong (ngày 19 tháng 1 năm 2023). 아이브·몬스타엑스...'스타쉽' 아티스트 '디어유' 입점. Culture Daily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2023 – qua Naver.
- ↑ Park, Sang-hoo (ngày 3 tháng 3 năm 2023). [단독]우주소녀, 루다·다원·중국 멤버 3인 제외 8명 재계약 [[Exclusive] WJSN, 8 contract renewals except for Luda, Dawon, and 3 Chinese members]. JTBC (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2023 – qua Naver.
- ↑ Lim, Si-ryeong (ngày 7 tháng 9 năm 2024). 정세운, 10년 몸담은 스타쉽엔터 계약 종료 "꼭 필요했던 시간" [종합][전문]. Sports Today (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2024.
- ↑ Lee, Min-ji (ngày 11 tháng 2 năm 2025). 스타쉽, 젠지력 충만 新 그룹 KiiiKiii(키키) 깜짝 론칭…아이브 후 4년만 [공식]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2025 – qua Naver.
- ↑ Koh, Seung-ah (ngày 14 tháng 2 năm 2025). 키키·디어앨리스·하츠투하츠…카카오엔터 신인 활약 예고. News1 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2025.
- ↑ Kwak, Hyun-soo (ngày 4 tháng 3 năm 2025). 스타쉽, 몬스타엑스·크래비티 잇는 새 보이그룹 론칭 임박. YTN (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2025.
- ↑ Son, Jin-ah (ngày 24 tháng 3 năm 2025). '데뷔' 키키·뉴비트, 음악적 여정의 시작 [오늘의 프리뷰]. MK Sports (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2025.
- ↑ Baek, Ji-eun (ngày 9 tháng 5 năm 2025). '스타쉽 신인' 아이딧, 완벽한 5세대 보이그룹 탄생예고. Sports Chosun (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2025.
- ↑ Hwang, Seong-jung (ngày 16 tháng 7 năm 2025). 스타쉽, 아이브 덕에 제2사옥 샀다 [Starship acquires second headquarter building thanks to Ive]. The Bell (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2025.
- ↑ Sim, Sang-hoon (ngày 28 tháng 10 năm 2025). 스타쉽엔터테인먼트-팝마트, 글로벌 IP 합작 LOI 체결. Newstown (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2025.
- ↑ Hyun, Jung-min (ngày 7 tháng 7 năm 2022). 스타쉽, 푸른나무재단 비폭력 캠페인 동참...몬스타엑스·아이브 등 권익보호 [Starship joins the Blue Tree Foundation non-violence campaign... Protection of rights and interests such as Monsta X, Ive, etc.]. Sports World (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2022 – qua Naver.
- ↑ Song, Min-ju (ngày 15 tháng 2 năm 2023). 튀르키예 강진'에 손모은 연예계...누적 기부금액만 38억 [종합] [The entertainment industry gathered their hands in 'Turkey-Syria'... Cumulative donation amount alone 3.8 billion [Comprehensive]]. TV Report (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2023 – qua Naver.
- ↑ Lipshutz, Jason (ngày 15 tháng 6 năm 2021). "Eshy Gazit Launching New Label With BMG To Release Monsta X, Wonho". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2021.
- ↑ name="being">"Boyfriend Official Website". Being Group. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2012.
- ↑ "Starship Boys". Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2015.
- ↑ Moon, Yeon-bae (ngày 16 tháng 12 năm 2022). 아이브ㆍ몬스타엑스ㆍ케이윌 등 제작 스타쉽 서현주 프로듀서 '2022 AAA' 베스트 프로듀서상 수상. Biz Entertainment (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2022.
- ↑ Jang, Seul-gi (ngày 14 tháng 12 năm 2023). 서현주 프로듀서, '2023 AAA' 2년 연속 '베스트 프로듀서' 상 수상 [Producer Seo Hyun-joo wins the '2023 AAA', 'Best Producer' award for two consecutive years]. Raon Newspaper (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2023.
- ↑ Kim, Na-yeon (ngày 27 tháng 12 năm 2024). 스타쉽 서현주, 3년 연속 AAA 베스트 크리에이터상..아이브 컴백 예고 [Starship Seo Hyun-joo, AAA Best Creator Award for 3 consecutive years.. Ive comeback notice]. Star News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2024 – qua Naver.
- ↑ Kim, No-eul (ngày 6 tháng 12 năm 2025). 서현주, 'AAA 10 레전더리 K팝 마스터 프로페셔널' 주인공 "새로운 음악 선사할 것"[10주년 AAA 2025]. Star News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Moon, Wan-shik (ngày 28 tháng 1 năm 2015). 스타쉽 김시대 대표, 4회 가온차트K-POP어워드 올해의 프로듀서상. Star News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2018 – qua Naver.
- ↑ Lee, Min-ji (ngày 7 tháng 1 năm 2023). 스타쉽 서현주PD, 제작사상 수상 "아이브 덕에 소중한 한해"[2023 골든디스크]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2023 – qua Naver.
- ↑ "Press Releases – 2023 Korea Content Awards". Ministry of Culture, Sports and Tourism. ngày 13 tháng 12 năm 2023. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2023.
- ↑ Moon, Yeon-bae (ngày 15 tháng 12 năm 2023). 스타쉽 서현주 프로듀서, '대한민국 콘텐츠 대상' 문체부 장관상→베스트 프로듀서 2년 연속 수상 [Starship Producer Seo Hyun-joo receives the Minister of Culture, Sports and Tourism Commendation at the 'Korea Content Awards' → Best Producer for 2 consecutive years]. Biz Entertainment (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2023.
- ↑ Hwang, Soo-yeon (ngày 9 tháng 11 năm 2018). "공정성+신뢰성" 2018 한국대중음악시상식 12월 20일 개최 ["Fairness + Reliability" 2018 Korean Pop Music Awards ceremony to be held on December 20]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2021.
- ↑ Bajgrowicz, Brooke (ngày 20 tháng 12 năm 2018). "Red Velvet, BTS, EXO and More Win Big at 2018 Korea Popular Music Awards: Full List". Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2021.
- ↑ Hwang, Seo-yeon (ngày 21 tháng 8 năm 2025). 'K-문화 강국' 선봉, '2025 케이 월드 드림 어 워즈' 화려한 축제 [종합]. TV Daily (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2025.
- ↑ Jang, Jin-ri (ngày 3 tháng 12 năm 2024). K팝 지형도 바꿨다…스타쉽 서현주 프로듀서, '2024 MMA' 베스트 프로듀서상 [K-pop landscape has also changed... Starship Producer Seo Hyun-joo, Best Producer Award for '2024 MMA']. SpoTV News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2024 – qua Naver.
- ↑ Nuevo, Renee (ngày 27 tháng 8 năm 2020). "Here are the Awardees of the 2020 Newsis K-Expo!". Metro Style. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2021.
- ↑ Kim, Na-ra (ngày 22 tháng 8 năm 2019). "미나야, 상 3개나 받았다!"...트와이스, '올해의 뮤직상'까지 3관왕 영예 [2019 소리바다 어워즈](종합). My Daily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 25 tháng 12 năm 2019 – qua Naver.
- ↑ Lee, Da-gyeom (ngày 21 tháng 3 năm 2025). 스타쉽 서현주 총괄 제작자, 美 '빌보드 위민 인 뮤직' 리스트 지명. Maeil Kyungjae (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2025.
- ↑ "Labels & Distributors: Women in Music 2025". Billboard. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2025.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Website chính thức (bằng tiếng Hàn Quốc)