hvit
Giao diện
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | hvit |
| gt | hvitt | |
| Số nhiều | hvite | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
hvit
- Trắng, có màu trắng, bạch.
- Marken var hvit av snø.
- å bli hvit i ansiktet av raseri — Giận tái mặt, giận xanh mặt.
- Sjøen går hvit. — Biển sủi bọt trắng xóa.
- å skyte en hvit pinn etter noe — Bỏ hẳn việc gì.
- Der hvite hus — Tòa Bạch Ốc.
- kjole og hvitt — Áo đuôi tôm.
- Bạch chủng, (người) da trắng,
- den hvite mann/rase
- Vô tội vạ, vô hại.
- Han fortalte en hvit løgn for å berolige sin mor.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hvit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)