kampanje
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kampanje | kampanjen |
| Số nhiều | kampanjer | kampanjene |
kampanje gđ
- Chiến dịch, cuộc vận động.
- avisens kampanje for å øke opplaget var mislykket.
- en kampanje mot atomvapen
Từ dẫn xuất
- (1) valgkampanje: Cuộc vận động tranh cử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kampanje”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)