碌
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]碌 (bộ thủ Khang Hi 112, 石+8, 13 nét, Thương Hiệt 一口弓一水 (MRNME) hoặc 一口女弓水 (MRVNE), tứ giác hiệu mã 17632, hình thái ⿰石录 hoặc ⿰石彔)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 832, ký tự 3
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 24282
- Dae Jaweon: tr. 1248, ký tự 21
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2440, ký tự 13
- Dữ liệu Unihan: U+788C
- Dữ liệu Unihan: U+F93B
- Dữ liệu Unihan: U+2F94F
Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]碌
Âm đọc
[sửa]Tính từ
[sửa]碌 (roku) -na (Danh tính từ 碌な (roku na), adverbial 碌に (roku ni))
- Dạng thay thế của 陸
Biến tố
[sửa]| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Chưa hoàn thành (未然形) | 碌だろ | ろくだろ | roku daro |
| Tiếp diễn (連用形) | 碌で | ろくで | roku de |
| Kết thúc (終止形) | 碌だ | ろくだ | roku da |
| Thuộc tính (連体形) | 碌な | ろくな | roku na |
| Giả thuyết (仮定形) | 碌なら | ろくなら | roku nara |
| Mệnh lệnh (命令形) | 碌であれ | ろくであれ | roku de are |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Không trang trọng phủ định | 碌ではない 碌じゃない |
ろくではない ろくじゃない |
roku de wa nai roku ja nai |
| Không trang trọng quá khứ | 碌だった | ろくだった | roku datta |
| Không trang trọng bất quá khứ | 碌ではなかった 碌じゃなかった |
ろくではなかった ろくじゃなかった |
roku de wa nakatta roku ja nakatta |
| Trang trọng | 碌です | ろくです | roku desu |
| Trang trọng phủ định | 碌ではありません 碌じゃありません |
ろくではありません ろくじゃありません |
roku de wa arimasen roku ja arimasen |
| Trang trọng quá khứ | 碌でした | ろくでした | roku deshita |
| Trang trọng bất quá khứ | 碌ではありませんでした 碌じゃありませんでした |
ろくではありませんでした ろくじゃありませんでした |
roku de wa arimasen deshita roku ja arimasen deshita |
| Liên kết | 碌で | ろくで | roku de |
| Điều kiện | 碌なら(ば) | ろくなら(ば) | roku nara (ba) |
| Tạm thời | 碌だったら | ろくだったら | roku dattara |
| Ý chí | 碌だろう | ろくだろう | roku darō |
| Trạng từ | 碌に | ろくに | roku ni |
| Mức độ | 碌さ | ろくさ | rokusa |
Danh từ
[sửa]碌 (roku)
- Dạng thay thế của 陸
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 碌 | |
|---|---|---|
| giản. # | 碌 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲) : hình 石 (“đá”) + thanh 彔 ().
Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄨˋ
- Quảng Đông (Việt bính): luk1 / luk6
- Khách Gia (Tứ Huyện, PFS): lu̍k
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): lo̍k / lio̍k
- Ngô (Northern, Wugniu): 8loq
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄨˋ
- Bính âm thông dụng: lù
- Wade–Giles: lu4
- Yale: lù
- Quốc ngữ La Mã tự: luh
- Palladius: лу (lu)
- IPA Hán học (ghi chú): /lu⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: luk1 / luk6
- Yale: lūk / luhk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: luk7 / luk9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: lug1 / lug6
- IPA Hán học (ghi chú): /lʊk̚⁵/, /lʊk̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Khách Gia
- (Tứ Huyện, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: lu̍k
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: lug
- Bính âm tiếng Khách Gia: lug6
- IPA Hán học : /luk̚⁵/
- (Tứ Huyện, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Phiên âm Bạch thoại: lo̍k
- Tâi-lô: lo̍k
- Phofsit Daibuun: lok
- IPA (Tuyền Châu): /lɔk̚²⁴/
- IPA (Chương Châu): /lɔk̚¹²¹/
- IPA (Hạ Môn, Đài Bắc, Cao Hùng): /lɔk̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu, Hạ Môn, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: lio̍k
- Tâi-lô: lio̍k
- Phofsit Daibuun: liok
- IPA (Tuyền Châu): /liɔk̚²⁴/
- IPA (Chương Châu): /liɔk̚¹²¹/
- IPA (Hạ Môn): /liɔk̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Chương Châu, Đài Loan (thường dùng))
- Ngô
Định nghĩa
[sửa]碌
Từ ghép
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]| phồn. | 碌 | |
|---|---|---|
| giản. # | 碌 | |
| cách viết khác | 陸/陆 力 勒 | |
Cách phát âm
[sửa]- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): le̍k / lia̍k
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: le̍k
- Tâi-lô: li̍k
- Phofsit Daibuun: lek
- IPA (Hạ Môn): /liɪk̚⁴/
- IPA (Chương Châu): /liɪk̚¹²¹/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: lia̍k
- Tâi-lô: lia̍k
- Phofsit Daibuun: liak
- IPA (Tuyền Châu): /liak̚²⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Chương Châu)
Định nghĩa
[sửa]碌
Từ nguyên 3
[sửa]| phồn. | 碌 | |
|---|---|---|
| giản. # | 碌 | |
Từ tiếng Tráng lwg (HFC).
Cách phát âm
[sửa]- Quảng Đông
- (Quảng Châu–Hồng Kông, Việt bính): luk1
- (Đài Sơn, Wiktionary): luuk2
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: luk1
- Yale: lūk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: luk7
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: lug1
- IPA Hán học (ghi chú): /lʊk̚⁵/
- (Tiếng Đài Sơn, Taicheng)
- Wiktionary: luuk2
- IPA Hán học (ghi chú): /lɵk̚⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]碌
- (Quảng Đông, Hakka) Quả bưởi.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ ghép
[sửa]Từ nguyên 3
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 碌 – xem 磟. (Ký tự này là dạng giản thể và biến thể truyền thống của 磟). |
Ghi chú:
|
Từ ghép
[sửa]Từ nguyên 4
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 碌 – xem 轆. (Ký tự này là dạng biến thể của 轆). |
Tham khảo
[sửa]- “碌”, trong 漢語多功能字庫, 香港中文大學 (Đại học Trung văn Hồng Kông), 2014–
- Bản mẫu:R:nan:thcwdq
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon ろく tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on りょく tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on ろく tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun ろく・な tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Tính từ tiếng Nhật
- Tính từ đuôi な tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 碌 tiếng Nhật
- tiếng Nhật single-kanji terms
- Danh từ tiếng Nhật
- Han phono-semantic compounds
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Khách Gia
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Ngô
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Quảng Đông
- Tính từ tiếng Khách Gia
- Tính từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Tính từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 碌 tiếng Trung Quốc
- Mục từ có ví dụ là nhóm các từ thường cùng xuất hiện tiếng Quan Thoại
- Hokkien Chinese
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tráng tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Hán tự tiếng Đài Sơn
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Đài Sơn
- Tiếng Trung Quốc ở Quảng Đông
- Hakka Chinese
- Liên kết có phân mảnh thủ công tiếng Trung Quốc
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Hán trung cổ
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Hán trung cổ
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- zh:giản thể
- zh:biến thể