祿
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]祿 (bộ thủ Khang Hi 113, 示+8, 13 nét, Thương Hiệt 戈火女弓水 (IFVNE), tứ giác hiệu mã 37232, hình thái ⿰礻彔(GHTV) hoặc ⿰示彔(JK))
Ký tự phái sinh
[sửa]Ký tự liên quan
[sửa]- 禄 (dạng chuẩn hóa ký tự ở Trung Quốc)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 844, ký tự 8
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 24741
- Dae Jaweon: tr. 1264, ký tự 8
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): not present, would follow tập 4, tr. 2402, ký tự 8
- Dữ liệu Unihan: U+797F
- Dữ liệu Unihan: U+F93C
Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]祿: Âm Hán Việt: lộc[1][2][3][4][5][6][7]
祿: Âm Nôm: lộc[1][2][3][6][7], lốc[3][5][6], lóc[1][2], trốc[1][3], trọc[1], lóc[7], lọc[7]
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]祿
(Jinmeiyō kanji, kyūjitai kanji, shinjitai form 禄)
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Tiếng Triều Tiên
[sửa]Hanja
[sửa]祿 (eumhun 복 록 (bok rok), âm đầu từ (Hàn Quốc) 복 녹 (bok nok))
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. | 祿/禄 | |
|---|---|---|
| giản. | 禄 | |
Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲, OC *roːɡ) : hình 示 + thanh 彔 ().
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄨˋ
- Quảng Đông (Việt bính): luk6
- Khách Gia (Tứ Huyện, PFS): luk
- Mân Đông (BUC): lṳ̆k
- Puxian Min (Pouseng Ping'ing): lorh7
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): lo̍k
- (Triều Châu, Peng'im): log8
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄨˋ
- Bính âm thông dụng: lù
- Wade–Giles: lu4
- Yale: lù
- Quốc ngữ La Mã tự: luh
- Palladius: лу (lu)
- IPA Hán học (ghi chú): /lu⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: luk6
- Yale: luhk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: luk9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: lug6
- IPA Hán học (ghi chú): /lʊk̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Khách Gia
- (Tứ Huyện, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: luk
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: lug`
- Bính âm tiếng Khách Gia: lug5
- IPA Hán học : /luk̚²/
- (Tứ Huyện, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: lṳ̆k
- IPA Hán học (ghi chú): /l̃yʔ⁵/
- (Phúc Châu)
- Puxian Min
- (Putian, Xianyou)
- Pouseng Ping'ing: lorh7
- Báⁿ-uā-ci̍: lo̤̍h
- Sinological IPA (key): /lɒʔ⁴/
- (Putian, Xianyou)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: lo̍k
- Tâi-lô: lo̍k
- Phofsit Daibuun: lok
- IPA (Hạ Môn): /lɔk̚⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /lɔk̚²⁴/
- IPA (Chương Châu): /lɔk̚¹²¹/
- IPA (Đài Bắc): /lɔk̚⁴/
- IPA (Cao Hùng): /lɔk̚⁴/
- (Triều Châu)
- Peng'im: log8
- Phiên âm Bạch thoại-like: lo̍k
- IPA Hán học (ghi chú): /lok̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương)
- Hán thượng cổ▼
- (Zhengzhang): /*roːɡ/
Định nghĩa
[sửa]祿
- Sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công.
- Khoản thù lao; thù lao ngoài lương chính.
Từ ghép
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Hán tự tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ chữ Nôm
- vi:Lịch sử
- vi:Feudalism
- Vietnamese Han tu
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Việt
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật jinmeiyō kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc on ろく tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun さいわ・い tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun ふち tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Han phono-semantic compounds
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Khách Gia
- Hán tự tiếng Mân Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Triều Châu
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Hán thượng cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 祿 tiếng Trung Quốc